(Top Banner Ad)
electropop
B2
noun B2 Âm nhạc

electropop

UK: /ɪˌlektrəʊˈpɒp/ • US: /ɪˌlektroʊˈpɒp/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc electropop nhạc điện tử pop
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of popular music characterized by a primary emphasis on electronic instrumentation and typically featuring catchy melodies and danceable rhythms.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc pop đặc trưng bởi việc nhấn mạnh vào nhạc cụ điện tử và thường có giai điệu hấp dẫn và nhịp điệu dễ nhảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lady Gaga is known for her electropop music."

    "Lady Gaga nổi tiếng với dòng nhạc electropop của mình."

  • "The band's latest album is heavily influenced by electropop."

    "Album mới nhất của ban nhạc chịu ảnh hưởng lớn từ nhạc electropop."

  • "Electropop became popular in the early 2000s."

    "Electropop trở nên phổ biến vào đầu những năm 2000."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electropop Thể loại nhạc pop điện tử
Adjective electropop Thuộc thể loại electropop (ví dụ: nghệ sĩ electropop, âm thanh electropop)
Noun electropop artist/musician Nghệ sĩ/nhạc sĩ nhạc electropop

Synonyms

synth-pop (nhạc synth-pop)dance-pop (nhạc dance-pop)techno-pop (nhạc techno-pop)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
electronic
English
pop
English
electropop

Sự Ra Đời của Electropop

Từ 'electropop' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'electro' (viết tắt của 'electronic' - điện tử) và 'pop' (viết tắt của 'popular' - phổ biến). Nó mô tả một thể loại âm nhạc sử dụng rộng rãi các nhạc cụ điện tử như máy tổng hợp (synthesizer) và máy trống (drum machine), đồng thời giữ lại cấu trúc bài hát dễ nghe, giai điệu bắt tai và chủ đề quen thuộc của nhạc pop.

Usage Note

Electropop kết hợp các yếu tố của nhạc điện tử (electronic music) và nhạc pop (pop music). Nó thường có cấu trúc bài hát đơn giản, tập trung vào âm thanh tổng hợp và các hiệu ứng âm thanh điện tử khác. Thể loại này thường liên quan đến dance-pop, synth-pop và techno-pop, nhưng có thể phân biệt bằng cách nhấn mạnh vào tính đại chúng và giai điệu hơn là tính thử nghiệm hoặc kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electropop
  • catchy catchy electropop tunes
    (những giai điệu electropop bắt tai)
  • synth-driven synth-driven electropop
    (nhạc electropop chủ đạo bằng synthesizer)
  • modern modern electropop sound
    (âm thanh electropop hiện đại)
  • early early electropop pioneers
    (những người tiên phong electropop thời kỳ đầu)
Noun + of electropop
  • the rise the rise of electropop
    (sự trỗi dậy của electropop)
  • the sound the sound of electropop
    (âm thanh của electropop)
  • the era the era of electropop
    (kỷ nguyên của electropop)
Verb + electropop
  • produce produce electropop music
    (sản xuất nhạc electropop)
  • pioneer pioneer electropop
    (tiên phong trong nhạc electropop)
  • enjoy enjoy listening to electropop
    (thích nghe nhạc electropop)

Idioms

  • the sound of electropop

    Âm thanh đặc trưng của nhạc electropop

    "Her album perfectly captures the sound of modern electropop."

    (Album của cô ấy đã thể hiện hoàn hảo âm thanh của electropop hiện đại.)

  • a pioneer of electropop

    Người tiên phong trong thể loại electropop

    "Kraftwerk is often considered a pioneer of electropop."

    (Kraftwerk thường được coi là một người tiên phong của nhạc electropop.)

  • to push the boundaries of electropop

    Vượt qua giới hạn của nhạc electropop

    "This artist continues to push the boundaries of electropop with innovative tracks."

    (Nghệ sĩ này liên tục vượt qua giới hạn của electropop với những bản nhạc đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electropop

noun
Lật mặt

Một thể loại nhạc pop đặc trưng bởi việc nhấn mạnh vào nhạc cụ điện tử và thường có giai điệu hấp dẫn và nhịp điệu dễ nhảy.

"Lady Gaga is known for her electropop music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved listening to electropop.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích nghe nhạc electropop.
Phủ định
He told me that he did not enjoy electropop.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích nhạc electropop.
Nghi vấn
They asked if we had heard of the new electropop band.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã nghe về ban nhạc electropop mới chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electropop".

Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển

Electropop nổi lên vào cuối những năm 1970 và đầu những năm 1980, chịu ảnh hưởng từ synth-pop và new wave. Nó trở lại mạnh mẽ vào những năm 2000 và 2010 với các nghệ sĩ như Lady Gaga, Robyn và Chvrches, định hình lại âm nhạc đại chúng với sự kết hợp giữa giai điệu bắt tai và âm thanh điện tử hiện đại. Thể loại này thường gắn liền với sự đổi mới về công nghệ âm nhạc và thẩm mỹ vị lai.

Đặc Điểm Âm Nhạc

Đặc trưng của electropop là việc sử dụng rộng rãi máy tổng hợp (synthesizer), máy trống điện tử (drum machine) và các hiệu ứng âm thanh kỹ thuật số. Mặc dù có yếu tố điện tử mạnh mẽ, electropop vẫn duy trì cấu trúc bài hát pop truyền thống, tập trung vào giai điệu dễ nhớ và ca từ thường nói về tình yêu, cảm xúc hoặc các chủ đề xã hội hiện đại, làm cho nó dễ tiếp cận và phổ biến rộng rãi.