systemic failure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A failure that is not isolated but is inherent in a system, affecting the entire system or a significant portion of it.
Vietnamese Meaning
Một sự thất bại không phải là cá biệt mà là vốn có trong một hệ thống, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống hoặc một phần quan trọng của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The financial crisis was a result of systemic failure in the banking sector."
"Cuộc khủng hoảng tài chính là kết quả của sự thất bại mang tính hệ thống trong lĩnh vực ngân hàng."
-
"The report highlighted the systemic failure to protect vulnerable children."
"Báo cáo nhấn mạnh sự thất bại mang tính hệ thống trong việc bảo vệ trẻ em dễ bị tổn thương."
-
"Systemic failure in the healthcare system led to preventable deaths."
"Sự thất bại mang tính hệ thống trong hệ thống chăm sóc sức khỏe đã dẫn đến những cái chết có thể phòng ngừa được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | system | Hệ thống; một tập hợp các bộ phận hoặc yếu tố hoạt động cùng nhau vì một mục đích chung. |
| Verb | fail | Thất bại; không thành công trong việc thực hiện hoặc đạt được điều gì đó. |
| Adjective | systemic | Có tính hệ thống; liên quan hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ một hệ thống, không chỉ một phần riêng lẻ. |
| Noun | failure | Sự thất bại; tình trạng không thành công trong việc thực hiện hoặc hoạt động đúng cách. |
| Adjective | failed | (Đã) thất bại; không thành công, không đạt được mục đích. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thất bại nghiêm trọng và lan rộng, có thể gây ra hậu quả lớn cho tổ chức, xã hội hoặc thậm chí toàn cầu. Nó khác với 'isolated failure' (thất bại cá biệt) ở chỗ không chỉ là một sự cố đơn lẻ mà là một vấn đề sâu xa hơn.
Prepositions
'Systemic failure of' được dùng để chỉ hệ thống nào bị thất bại. 'Systemic failure in' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh nào của hệ thống bị thất bại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread systemic failure (thất bại hệ thống lan rộng; một sự cố ảnh hưởng đến nhiều bộ phận của hệ thống.)
-
complete complete systemic failure (thất bại hệ thống hoàn toàn; khi toàn bộ hệ thống ngừng hoạt động.)
-
major major systemic failure (thất bại hệ thống lớn; một sự cố nghiêm trọng ảnh hưởng đến chức năng chính của hệ thống.)
-
critical critical systemic failure (thất bại hệ thống nghiêm trọng; một tình trạng thất bại có thể gây hậu quả thảm khốc.)
-
lead to lead to systemic failure (dẫn đến thất bại hệ thống; gây ra sự cố cho toàn bộ hệ thống.)
-
prevent prevent systemic failure (ngăn chặn thất bại hệ thống; hành động để tránh sự sụp đổ của toàn hệ thống.)
-
address address systemic failure (giải quyết thất bại hệ thống; tìm cách khắc phục các vấn đề sâu rộng trong hệ thống.)
-
expose expose systemic failure (phơi bày thất bại hệ thống; tiết lộ những vấn đề sâu xa trong cách một hệ thống hoạt động.)
Idioms
-
A recipe for systemic failure
Một công thức dẫn đến thất bại hệ thống; một tình huống hoặc kế hoạch chắc chắn sẽ gây ra sự cố cho toàn bộ hệ thống.
"Ignoring the warnings about infrastructure decay is a recipe for systemic failure."
(Việc bỏ qua các cảnh báo về sự xuống cấp của cơ sở hạ tầng là một công thức dẫn đến thất bại hệ thống.)
-
On the brink of systemic failure
Trên bờ vực thất bại hệ thống; sắp sửa trải qua sự cố hoặc sụp đổ toàn bộ hệ thống.
"After years of mismanagement, the healthcare system was on the brink of systemic failure."
(Sau nhiều năm quản lý yếu kém, hệ thống y tế đã trên bờ vực thất bại hệ thống.)
-
Deep-rooted systemic failure
Thất bại hệ thống có gốc rễ sâu xa; một vấn đề hệ thống tồn tại từ lâu và khó khắc phục.
"The report highlighted deep-rooted systemic failures within the organization's security protocols."
(Báo cáo đã chỉ ra những thất bại hệ thống có gốc rễ sâu xa trong các quy trình bảo mật của tổ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
systemic failure
nounMột sự thất bại không phải là cá biệt mà là vốn có trong một hệ thống, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống hoặc một phần quan trọng của nó.
"The financial crisis was a result of systemic failure in the banking sector."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the systemic failure in the infrastructure project was shocking! |
Chà, sự thất bại mang tính hệ thống trong dự án cơ sở hạ tầng thật đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Unfortunately, a systemic failure isn't something we can simply ignore. |
Thật không may, một sự thất bại mang tính hệ thống không phải là điều chúng ta có thể bỏ qua một cách đơn giản. |
| Nghi vấn | Oh my, could this be another example of systemic failure in the government? |
Ôi trời ơi, đây có thể là một ví dụ khác về sự thất bại mang tính hệ thống trong chính phủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systemic failure".
