(Top Banner Ad)
systemic failure
C1
noun C1 Nhiều lĩnh vực (chính trị, kinh tế, kỹ thuật, y tế,...)

systemic failure

UK: /sɪˈstɛmɪk ˈfeɪljər/ • US: /sɪˈstɛmɪk ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

thất bại mang tính hệ thống hệ thống bị sụp đổ khủng hoảng hệ thống sự đổ vỡ hệ thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A failure that is not isolated but is inherent in a system, affecting the entire system or a significant portion of it.

Vietnamese Meaning

Một sự thất bại không phải là cá biệt mà là vốn có trong một hệ thống, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống hoặc một phần quan trọng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The financial crisis was a result of systemic failure in the banking sector."

    "Cuộc khủng hoảng tài chính là kết quả của sự thất bại mang tính hệ thống trong lĩnh vực ngân hàng."

  • "The report highlighted the systemic failure to protect vulnerable children."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự thất bại mang tính hệ thống trong việc bảo vệ trẻ em dễ bị tổn thương."

  • "Systemic failure in the healthcare system led to preventable deaths."

    "Sự thất bại mang tính hệ thống trong hệ thống chăm sóc sức khỏe đã dẫn đến những cái chết có thể phòng ngừa được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system Hệ thống; một tập hợp các bộ phận hoặc yếu tố hoạt động cùng nhau vì một mục đích chung.
Verb fail Thất bại; không thành công trong việc thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.
Adjective systemic Có tính hệ thống; liên quan hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ một hệ thống, không chỉ một phần riêng lẻ.
Noun failure Sự thất bại; tình trạng không thành công trong việc thực hiện hoặc hoạt động đúng cách.
Adjective failed (Đã) thất bại; không thành công, không đạt được mục đích.

Synonyms

widespread failure (thất bại lan rộng)structural failure (thất bại mang tính cấu trúc)

Antonyms

isolated failure (thất bại cá biệt)localized failure (thất bại cục bộ)

Related Words

institutional failure (thất bại của thể chế)organizational failure (thất bại của tổ chức)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (chính trị, kinh tế, kỹ thuật, y tế,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
sustēma
Late Latin
systema
English
system
Latin
fallere
Old French
faillir
English
failure

Nguồn gốc của 'Systemic'

Từ 'systemic' bắt nguồn từ 'system', có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'sustēma', nghĩa là 'một sự kết hợp các bộ phận' hoặc 'một thể thống nhất'. Nó ngụ ý rằng các thành phần hoạt động cùng nhau để tạo nên một tổng thể có tổ chức. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'systema' và đi vào tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Failure'

Từ 'failure' xuất phát từ động từ 'fail'. Gốc Latin của 'fail' là 'fallere', ban đầu có nghĩa là 'lừa dối' hoặc 'làm thất vọng'. Qua tiếng Pháp cổ 'faillir' (không thực hiện được, không thành công), nghĩa của nó đã phát triển thành sự không đạt được kết quả mong muốn hoặc không hoạt động đúng cách như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thất bại nghiêm trọng và lan rộng, có thể gây ra hậu quả lớn cho tổ chức, xã hội hoặc thậm chí toàn cầu. Nó khác với 'isolated failure' (thất bại cá biệt) ở chỗ không chỉ là một sự cố đơn lẻ mà là một vấn đề sâu xa hơn.

Prepositions

of in

'Systemic failure of' được dùng để chỉ hệ thống nào bị thất bại. 'Systemic failure in' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh nào của hệ thống bị thất bại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + systemic failure
  • widespread widespread systemic failure
    (thất bại hệ thống lan rộng; một sự cố ảnh hưởng đến nhiều bộ phận của hệ thống.)
  • complete complete systemic failure
    (thất bại hệ thống hoàn toàn; khi toàn bộ hệ thống ngừng hoạt động.)
  • major major systemic failure
    (thất bại hệ thống lớn; một sự cố nghiêm trọng ảnh hưởng đến chức năng chính của hệ thống.)
  • critical critical systemic failure
    (thất bại hệ thống nghiêm trọng; một tình trạng thất bại có thể gây hậu quả thảm khốc.)
Verb + systemic failure
  • lead to lead to systemic failure
    (dẫn đến thất bại hệ thống; gây ra sự cố cho toàn bộ hệ thống.)
  • prevent prevent systemic failure
    (ngăn chặn thất bại hệ thống; hành động để tránh sự sụp đổ của toàn hệ thống.)
  • address address systemic failure
    (giải quyết thất bại hệ thống; tìm cách khắc phục các vấn đề sâu rộng trong hệ thống.)
  • expose expose systemic failure
    (phơi bày thất bại hệ thống; tiết lộ những vấn đề sâu xa trong cách một hệ thống hoạt động.)

Idioms

  • A recipe for systemic failure

    Một công thức dẫn đến thất bại hệ thống; một tình huống hoặc kế hoạch chắc chắn sẽ gây ra sự cố cho toàn bộ hệ thống.

    "Ignoring the warnings about infrastructure decay is a recipe for systemic failure."

    (Việc bỏ qua các cảnh báo về sự xuống cấp của cơ sở hạ tầng là một công thức dẫn đến thất bại hệ thống.)

  • On the brink of systemic failure

    Trên bờ vực thất bại hệ thống; sắp sửa trải qua sự cố hoặc sụp đổ toàn bộ hệ thống.

    "After years of mismanagement, the healthcare system was on the brink of systemic failure."

    (Sau nhiều năm quản lý yếu kém, hệ thống y tế đã trên bờ vực thất bại hệ thống.)

  • Deep-rooted systemic failure

    Thất bại hệ thống có gốc rễ sâu xa; một vấn đề hệ thống tồn tại từ lâu và khó khắc phục.

    "The report highlighted deep-rooted systemic failures within the organization's security protocols."

    (Báo cáo đã chỉ ra những thất bại hệ thống có gốc rễ sâu xa trong các quy trình bảo mật của tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systemic failure

noun
Lật mặt

Một sự thất bại không phải là cá biệt mà là vốn có trong một hệ thống, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống hoặc một phần quan trọng của nó.

"The financial crisis was a result of systemic failure in the banking sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the systemic failure in the infrastructure project was shocking!
Chà, sự thất bại mang tính hệ thống trong dự án cơ sở hạ tầng thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Unfortunately, a systemic failure isn't something we can simply ignore.
Thật không may, một sự thất bại mang tính hệ thống không phải là điều chúng ta có thể bỏ qua một cách đơn giản.
Nghi vấn
Oh my, could this be another example of systemic failure in the government?
Ôi trời ơi, đây có thể là một ví dụ khác về sự thất bại mang tính hệ thống trong chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systemic failure".

Khái niệm "Quá lớn để sụp đổ" (Too Big to Fail)

Trong bối cảnh kinh tế phương Tây, đặc biệt sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008, khái niệm "Too Big to Fail" (Quá lớn để sụp đổ) trở nên nổi bật. Nó mô tả tình huống mà các ngân hàng hoặc tổ chức tài chính lớn được chính phủ cứu trợ (bail out) vì lo ngại rằng sự sụp đổ của họ sẽ gây ra "thất bại hệ thống" (systemic failure) cho toàn bộ nền kinh tế, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Phân tích nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis)

Khi một "thất bại hệ thống" xảy ra trong các tổ chức hoặc ngành công nghiệp, một phương pháp quản lý phổ biến được áp dụng là "phân tích nguyên nhân gốc rễ" (Root Cause Analysis). Mục tiêu là không chỉ khắc phục các triệu chứng bề mặt mà còn tìm ra và giải quyết vấn đề cốt lõi, sâu xa nhất đã gây ra sự cố, nhằm ngăn chặn thất bại tương tự tái diễn trong tương lai.