taboo subject
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subject that is considered culturally or socially unacceptable to discuss.
Vietnamese Meaning
Một chủ đề được xem là không thể chấp nhận được về mặt văn hóa hoặc xã hội để thảo luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mental health was once a taboo subject, but it is now being discussed more openly."
"Sức khỏe tâm thần từng là một chủ đề cấm kỵ, nhưng giờ đây nó đang được thảo luận cởi mở hơn."
-
"Politics can be a taboo subject at family gatherings."
"Chính trị có thể là một chủ đề cấm kỵ tại các buổi họp mặt gia đình."
-
"For many years, talking about cancer was a taboo subject."
"Trong nhiều năm, nói về bệnh ung thư là một chủ đề cấm kỵ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'taboo subject' thường được dùng để chỉ những vấn đề nhạy cảm, gây tranh cãi hoặc bị cấm kỵ trong một cộng đồng, gia đình hoặc xã hội nhất định. Những chủ đề này thường liên quan đến tôn giáo, chính trị, tình dục, cái chết, bệnh tật, hoặc các vấn đề tài chính. So với các từ như 'sensitive topic' (chủ đề nhạy cảm) hay 'controversial issue' (vấn đề gây tranh cãi), 'taboo subject' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, cho thấy sự cấm đoán và ngại ngùng lớn hơn khi nhắc đến.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ phạm vi mà chủ đề đó bị coi là cấm kỵ. Ví dụ: 'It's a taboo subject about/in/within their family.' (Đó là một chủ đề cấm kỵ trong gia đình họ.). 'Talking about death is a taboo subject within many cultures.' (Nói về cái chết là một chủ đề cấm kỵ trong nhiều nền văn hóa)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensitive sensitive taboo subject (chủ đề cấm kỵ nhạy cảm)
-
common common taboo subject (chủ đề cấm kỵ phổ biến)
-
contentious contentious taboo subject (chủ đề cấm kỵ gây tranh cãi)
-
avoid avoid a taboo subject (tránh một chủ đề cấm kỵ)
-
discuss discuss a taboo subject (thảo luận một chủ đề cấm kỵ)
-
break break a taboo subject (phá vỡ sự cấm kỵ của một chủ đề)
Idioms
-
to tread on thin ice (when discussing a taboo subject)
đi trên băng mỏng (khi thảo luận một chủ đề cấm kỵ), có nghĩa là đang làm một điều gì đó nguy hiểm hoặc rủi ro.
"He was treading on thin ice when he brought up her divorce; it's a taboo subject in the family."
(Anh ấy đang đi trên băng mỏng khi nhắc đến chuyện ly hôn của cô ấy; đó là một chủ đề cấm kỵ trong gia đình.)
-
open a can of worms (when discussing a taboo subject)
mở hộp giun (khi thảo luận một chủ đề cấm kỵ), có nghĩa là tạo ra một loạt các vấn đề hoặc khó khăn phức tạp.
"Bringing up politics at Thanksgiving dinner is like opening a can of worms; it's best to avoid taboo subjects."
(Đề cập đến chính trị trong bữa tối Lễ Tạ Ơn giống như mở một hộp giun; tốt nhất là nên tránh các chủ đề cấm kỵ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taboo subject
Danh từMột chủ đề được xem là không thể chấp nhận được về mặt văn hóa hoặc xã hội để thảo luận.
"Mental health was once a taboo subject, but it is now being discussed more openly."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Religion is often a taboo subject at dinner parties. |
Tôn giáo thường là một chủ đề cấm kỵ trong các bữa tiệc tối. |
| Phủ định | Talking about politics isn't always a taboo subject, but it can be divisive. |
Nói về chính trị không phải lúc nào cũng là một chủ đề cấm kỵ, nhưng nó có thể gây chia rẽ. |
| Nghi vấn | Is mental health still considered a taboo subject in some cultures? |
Sức khỏe tâm thần có còn được coi là một chủ đề cấm kỵ ở một số nền văn hóa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taboo subject".
