(Top Banner Ad)
taboo subject
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

taboo subject

UK: /təˈbuː ˈsʌbdʒɪkt/ • US: /tæˈbuː ˈsʌbdʒɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề cấm kỵ vấn đề cấm kỵ điều cấm kỵ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subject that is considered culturally or socially unacceptable to discuss.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề được xem là không thể chấp nhận được về mặt văn hóa hoặc xã hội để thảo luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mental health was once a taboo subject, but it is now being discussed more openly."

    "Sức khỏe tâm thần từng là một chủ đề cấm kỵ, nhưng giờ đây nó đang được thảo luận cởi mở hơn."

  • "Politics can be a taboo subject at family gatherings."

    "Chính trị có thể là một chủ đề cấm kỵ tại các buổi họp mặt gia đình."

  • "For many years, talking about cancer was a taboo subject."

    "Trong nhiều năm, nói về bệnh ung thư là một chủ đề cấm kỵ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taboo Điều cấm kỵ
Adjective taboo Bị cấm kỵ
Adjective untabooed Không còn bị cấm kỵ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Polynesian
tapu
English
taboo
English
subject

Nguồn gốc của từ 'Taboo'

Từ 'taboo' bắt nguồn từ 'tapu' trong các ngôn ngữ Polynesia, có nghĩa là 'cấm kỵ' hoặc 'thiêng liêng'. Người châu Âu đã mượn từ này vào thế kỷ 18 để chỉ những điều cấm kỵ trong xã hội. 'Subject' đơn giản là 'chủ đề'.

Usage Note

Cụm từ 'taboo subject' thường được dùng để chỉ những vấn đề nhạy cảm, gây tranh cãi hoặc bị cấm kỵ trong một cộng đồng, gia đình hoặc xã hội nhất định. Những chủ đề này thường liên quan đến tôn giáo, chính trị, tình dục, cái chết, bệnh tật, hoặc các vấn đề tài chính. So với các từ như 'sensitive topic' (chủ đề nhạy cảm) hay 'controversial issue' (vấn đề gây tranh cãi), 'taboo subject' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, cho thấy sự cấm đoán và ngại ngùng lớn hơn khi nhắc đến.

Prepositions

about in within

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ phạm vi mà chủ đề đó bị coi là cấm kỵ. Ví dụ: 'It's a taboo subject about/in/within their family.' (Đó là một chủ đề cấm kỵ trong gia đình họ.). 'Talking about death is a taboo subject within many cultures.' (Nói về cái chết là một chủ đề cấm kỵ trong nhiều nền văn hóa)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taboo subject
  • sensitive sensitive taboo subject
    (chủ đề cấm kỵ nhạy cảm)
  • common common taboo subject
    (chủ đề cấm kỵ phổ biến)
  • contentious contentious taboo subject
    (chủ đề cấm kỵ gây tranh cãi)
Verb + taboo subject
  • avoid avoid a taboo subject
    (tránh một chủ đề cấm kỵ)
  • discuss discuss a taboo subject
    (thảo luận một chủ đề cấm kỵ)
  • break break a taboo subject
    (phá vỡ sự cấm kỵ của một chủ đề)

Idioms

  • to tread on thin ice (when discussing a taboo subject)

    đi trên băng mỏng (khi thảo luận một chủ đề cấm kỵ), có nghĩa là đang làm một điều gì đó nguy hiểm hoặc rủi ro.

    "He was treading on thin ice when he brought up her divorce; it's a taboo subject in the family."

    (Anh ấy đang đi trên băng mỏng khi nhắc đến chuyện ly hôn của cô ấy; đó là một chủ đề cấm kỵ trong gia đình.)

  • open a can of worms (when discussing a taboo subject)

    mở hộp giun (khi thảo luận một chủ đề cấm kỵ), có nghĩa là tạo ra một loạt các vấn đề hoặc khó khăn phức tạp.

    "Bringing up politics at Thanksgiving dinner is like opening a can of worms; it's best to avoid taboo subjects."

    (Đề cập đến chính trị trong bữa tối Lễ Tạ Ơn giống như mở một hộp giun; tốt nhất là nên tránh các chủ đề cấm kỵ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taboo subject

Danh từ
Lật mặt

Một chủ đề được xem là không thể chấp nhận được về mặt văn hóa hoặc xã hội để thảo luận.

"Mental health was once a taboo subject, but it is now being discussed more openly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Religion is often a taboo subject at dinner parties.
Tôn giáo thường là một chủ đề cấm kỵ trong các bữa tiệc tối.
Phủ định
Talking about politics isn't always a taboo subject, but it can be divisive.
Nói về chính trị không phải lúc nào cũng là một chủ đề cấm kỵ, nhưng nó có thể gây chia rẽ.
Nghi vấn
Is mental health still considered a taboo subject in some cultures?
Sức khỏe tâm thần có còn được coi là một chủ đề cấm kỵ ở một số nền văn hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taboo subject".

Các chủ đề cấm kỵ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, một số chủ đề thường được coi là cấm kỵ trong các cuộc trò chuyện thông thường, đặc biệt là với người lạ. Các chủ đề này có thể bao gồm tuổi tác, cân nặng, thu nhập cá nhân, hoặc các vấn đề sức khỏe cá nhân. Việc thảo luận các chủ đề này có thể được coi là bất lịch sự hoặc xâm phạm quyền riêng tư.

Quan điểm về cái chết

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, cái chết là một chủ đề cấm kỵ. Mọi người thường cảm thấy không thoải mái khi nói về nó, đặc biệt là với những người đang trải qua nỗi đau buồn. Tuy nhiên, thái độ này đang dần thay đổi khi các cuộc thảo luận cởi mở hơn về cái chết và sự hấp hối ngày càng trở nên phổ biến.