sensitive topic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subject that is controversial, potentially offensive, or requires careful handling due to its emotional or personal nature.
Vietnamese Meaning
Một chủ đề gây tranh cãi, có khả năng gây khó chịu, hoặc đòi hỏi sự xử lý cẩn thận do tính chất cảm xúc hoặc cá nhân của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mental health is a sensitive topic that needs to be discussed openly."
"Sức khỏe tâm thần là một chủ đề nhạy cảm cần được thảo luận cởi mở."
-
"Politics can be a sensitive topic at family gatherings."
"Chính trị có thể là một chủ đề nhạy cảm tại các buổi họp mặt gia đình."
-
"It's important to approach the topic of finances with sensitivity."
"Điều quan trọng là tiếp cận chủ đề tài chính một cách tế nhị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sense | giác quan, ý nghĩa, cảm giác |
| Noun | sensibility | khả năng cảm thụ, sự nhạy cảm |
| Noun | sensation | cảm giác, sự giật gân |
| Verb | sensitize | làm cho nhạy cảm, làm cho dễ bị ảnh hưởng |
| Adjective | insensitive | vô cảm, không nhạy cảm |
| Noun | insensitivity | sự vô cảm, thiếu nhạy cảm |
| Adjective | topical | thuộc về chủ đề, mang tính thời sự |
| Noun | topicality | tính thời sự, tính cập nhật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những vấn đề mà việc thảo luận có thể gây ra sự bất đồng, tổn thương hoặc khó chịu cho một số người. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc tiếp cận vấn đề một cách cẩn trọng và chu đáo. 'Sensitive topic' khác với 'controversial topic' ở chỗ nó tập trung vào tác động cảm xúc và cá nhân hơn là chỉ đơn thuần là sự bất đồng quan điểm. 'Delicate issue' là một cụm từ tương tự, nhưng 'sensitive topic' phổ biến hơn.
Prepositions
'about' và 'regarding' dùng để chỉ chủ đề nhạy cảm là nội dung chính của một cuộc thảo luận hoặc lo ngại. Ví dụ: 'We need to be careful about what we say about sensitive topics.' / 'Chúng ta cần cẩn thận về những gì chúng ta nói về các chủ đề nhạy cảm'. 'on' thường được dùng để chỉ một bài viết hoặc một cuộc thảo luận cụ thể về chủ đề nhạy cảm. Ví dụ: 'The article on this sensitive topic was well-researched.'/ Bài viết về chủ đề nhạy cảm này đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly sensitive topic (chủ đề cực kỳ nhạy cảm)
-
delicate delicate sensitive topic (chủ đề nhạy cảm tế nhị)
-
controversial controversial sensitive topic (chủ đề nhạy cảm gây tranh cãi)
-
personal personal sensitive topic (chủ đề nhạy cảm mang tính cá nhân)
-
difficult difficult sensitive topic (chủ đề nhạy cảm khó khăn)
-
discuss discuss a sensitive topic (thảo luận một chủ đề nhạy cảm)
-
address address a sensitive topic (đề cập, giải quyết một chủ đề nhạy cảm)
-
raise raise a sensitive topic (nêu lên một chủ đề nhạy cảm)
-
avoid avoid a sensitive topic (tránh một chủ đề nhạy cảm)
-
handle handle a sensitive topic (xử lý một chủ đề nhạy cảm)
-
tread carefully around tread carefully around a sensitive topic (nói năng/hành xử cẩn trọng khi đề cập đến một chủ đề nhạy cảm)
-
touch on touch on a sensitive topic (chạm đến/đề cập sơ qua một chủ đề nhạy cảm)
Idioms
-
tread carefully around a sensitive topic
nói năng, hành xử cẩn trọng khi đề cập đến một vấn đề nhạy cảm để không làm mất lòng, xúc phạm ai đó
"When discussing his past, you need to tread carefully around a sensitive topic."
(Khi thảo luận về quá khứ của anh ấy, bạn cần phải thật cẩn trọng vì đó là một chủ đề nhạy cảm.)
-
skirt around a sensitive topic
né tránh, không đi thẳng vào một chủ đề nhạy cảm
"She always skirts around the sensitive topic of her family's finances."
(Cô ấy luôn né tránh chủ đề nhạy cảm về tài chính gia đình mình.)
-
walk on eggshells (around a sensitive topic)
hành động, nói năng cực kỳ cẩn thận, như đi trên vỏ trứng, để không gây khó chịu hoặc xúc phạm khi đề cập đến một chủ đề nhạy cảm
"Everyone has to walk on eggshells when discussing politics with him; it's a very sensitive topic for him."
(Mọi người đều phải rất cẩn trọng khi thảo luận chính trị với anh ấy; đó là một chủ đề rất nhạy cảm đối với anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensitive topic
Tính từ + Danh từMột chủ đề gây tranh cãi, có khả năng gây khó chịu, hoặc đòi hỏi sự xử lý cẩn thận do tính chất cảm xúc hoặc cá nhân của nó.
"Mental health is a sensitive topic that needs to be discussed openly."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The media will be handling the sensitive topic with extreme care. |
Giới truyền thông sẽ xử lý chủ đề nhạy cảm một cách hết sức cẩn trọng. |
| Phủ định | The politician won't be discussing the sensitive topic during the interview. |
Chính trị gia sẽ không thảo luận về chủ đề nhạy cảm trong cuộc phỏng vấn. |
| Nghi vấn | Will they be addressing the sensitive topic at the conference? |
Liệu họ có đề cập đến chủ đề nhạy cảm tại hội nghị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitive topic".
