(Top Banner Ad)
sensitive topic
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội, Chính trị, Tâm lý

sensitive topic

UK: /ˈsɛnsətɪv ˈtɒpɪk/ • US: /ˈsɛnsətɪv ˈtɑːpɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề nhạy cảm vấn đề tế nhị vấn đề nhạy cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subject that is controversial, potentially offensive, or requires careful handling due to its emotional or personal nature.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề gây tranh cãi, có khả năng gây khó chịu, hoặc đòi hỏi sự xử lý cẩn thận do tính chất cảm xúc hoặc cá nhân của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mental health is a sensitive topic that needs to be discussed openly."

    "Sức khỏe tâm thần là một chủ đề nhạy cảm cần được thảo luận cởi mở."

  • "Politics can be a sensitive topic at family gatherings."

    "Chính trị có thể là một chủ đề nhạy cảm tại các buổi họp mặt gia đình."

  • "It's important to approach the topic of finances with sensitivity."

    "Điều quan trọng là tiếp cận chủ đề tài chính một cách tế nhị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý nghĩa, cảm giác
Noun sensibility khả năng cảm thụ, sự nhạy cảm
Noun sensation cảm giác, sự giật gân
Verb sensitize làm cho nhạy cảm, làm cho dễ bị ảnh hưởng
Adjective insensitive vô cảm, không nhạy cảm
Noun insensitivity sự vô cảm, thiếu nhạy cảm
Adjective topical thuộc về chủ đề, mang tính thời sự
Noun topicality tính thời sự, tính cập nhật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Medieval Latin
sensitivus
Old French
sensitif
English
sensitive
Greek
topos
Greek
topikos
Latin
topicus
Old French
topique
English
topic

Nguồn Gốc Của 'Chủ Đề Nhạy Cảm'

Cụm từ 'sensitive topic' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'sensitive' (nhạy cảm) có gốc từ tiếng Latin 'sensus' (cảm giác, tri giác) qua tiếng Pháp cổ 'sensitif', chỉ khả năng cảm nhận hoặc dễ bị ảnh hưởng. Từ 'topic' (chủ đề) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'topos' (địa điểm, nơi chốn) qua tiếng Latin và Pháp cổ, ban đầu dùng trong hùng biện để chỉ các 'chủ đề chung' hoặc 'luận điểm'. Khi kết hợp lại, 'sensitive topic' trở thành một cụm từ hiện đại, mô tả một vấn đề cần được thảo luận cẩn trọng vì có thể gây khó chịu, xúc phạm hoặc tạo ra tranh cãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những vấn đề mà việc thảo luận có thể gây ra sự bất đồng, tổn thương hoặc khó chịu cho một số người. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc tiếp cận vấn đề một cách cẩn trọng và chu đáo. 'Sensitive topic' khác với 'controversial topic' ở chỗ nó tập trung vào tác động cảm xúc và cá nhân hơn là chỉ đơn thuần là sự bất đồng quan điểm. 'Delicate issue' là một cụm từ tương tự, nhưng 'sensitive topic' phổ biến hơn.

Prepositions

about regarding on

'about' và 'regarding' dùng để chỉ chủ đề nhạy cảm là nội dung chính của một cuộc thảo luận hoặc lo ngại. Ví dụ: 'We need to be careful about what we say about sensitive topics.' / 'Chúng ta cần cẩn thận về những gì chúng ta nói về các chủ đề nhạy cảm'. 'on' thường được dùng để chỉ một bài viết hoặc một cuộc thảo luận cụ thể về chủ đề nhạy cảm. Ví dụ: 'The article on this sensitive topic was well-researched.'/ Bài viết về chủ đề nhạy cảm này đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensitive topic
  • highly highly sensitive topic
    (chủ đề cực kỳ nhạy cảm)
  • delicate delicate sensitive topic
    (chủ đề nhạy cảm tế nhị)
  • controversial controversial sensitive topic
    (chủ đề nhạy cảm gây tranh cãi)
  • personal personal sensitive topic
    (chủ đề nhạy cảm mang tính cá nhân)
  • difficult difficult sensitive topic
    (chủ đề nhạy cảm khó khăn)
Verb + sensitive topic
  • discuss discuss a sensitive topic
    (thảo luận một chủ đề nhạy cảm)
  • address address a sensitive topic
    (đề cập, giải quyết một chủ đề nhạy cảm)
  • raise raise a sensitive topic
    (nêu lên một chủ đề nhạy cảm)
  • avoid avoid a sensitive topic
    (tránh một chủ đề nhạy cảm)
  • handle handle a sensitive topic
    (xử lý một chủ đề nhạy cảm)
Phrases with sensitive topic
  • tread carefully around tread carefully around a sensitive topic
    (nói năng/hành xử cẩn trọng khi đề cập đến một chủ đề nhạy cảm)
  • touch on touch on a sensitive topic
    (chạm đến/đề cập sơ qua một chủ đề nhạy cảm)

Idioms

  • tread carefully around a sensitive topic

    nói năng, hành xử cẩn trọng khi đề cập đến một vấn đề nhạy cảm để không làm mất lòng, xúc phạm ai đó

    "When discussing his past, you need to tread carefully around a sensitive topic."

    (Khi thảo luận về quá khứ của anh ấy, bạn cần phải thật cẩn trọng vì đó là một chủ đề nhạy cảm.)

  • skirt around a sensitive topic

    né tránh, không đi thẳng vào một chủ đề nhạy cảm

    "She always skirts around the sensitive topic of her family's finances."

    (Cô ấy luôn né tránh chủ đề nhạy cảm về tài chính gia đình mình.)

  • walk on eggshells (around a sensitive topic)

    hành động, nói năng cực kỳ cẩn thận, như đi trên vỏ trứng, để không gây khó chịu hoặc xúc phạm khi đề cập đến một chủ đề nhạy cảm

    "Everyone has to walk on eggshells when discussing politics with him; it's a very sensitive topic for him."

    (Mọi người đều phải rất cẩn trọng khi thảo luận chính trị với anh ấy; đó là một chủ đề rất nhạy cảm đối với anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensitive topic

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một chủ đề gây tranh cãi, có khả năng gây khó chịu, hoặc đòi hỏi sự xử lý cẩn thận do tính chất cảm xúc hoặc cá nhân của nó.

"Mental health is a sensitive topic that needs to be discussed openly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media will be handling the sensitive topic with extreme care.
Giới truyền thông sẽ xử lý chủ đề nhạy cảm một cách hết sức cẩn trọng.
Phủ định
The politician won't be discussing the sensitive topic during the interview.
Chính trị gia sẽ không thảo luận về chủ đề nhạy cảm trong cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Will they be addressing the sensitive topic at the conference?
Liệu họ có đề cập đến chủ đề nhạy cảm tại hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitive topic".

Sự Tế Nhị Trong Giao Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tế nhị và tôn trọng là yếu tố then chốt khi thảo luận các 'sensitive topic' (chủ đề nhạy cảm). Các chủ đề như chính trị, tôn giáo, thu nhập cá nhân, tình trạng sức khỏe, hoặc đời tư thường được coi là riêng tư và cần được tiếp cận một cách thận trọng. Việc trực tiếp hỏi hoặc bình luận về chúng có thể bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt khi chưa có mối quan hệ thân thiết.

Đề Cao Sự Đồng Cảm và Lắng Nghe

Khi một chủ đề được coi là 'nhạy cảm', điều đó có nghĩa là nó có khả năng gây ra cảm xúc mạnh mẽ, khó chịu hoặc thậm chí tổn thương cho người nghe. Do đó, việc thảo luận cần sự đồng cảm, lắng nghe tích cực và khả năng đặt mình vào vị trí của người khác. Mục tiêu là truyền đạt thông tin hoặc ý kiến một cách khéo léo, tránh gây ra xung đột không cần thiết hoặc tổn hại đến mối quan hệ. Điều này đòi hỏi sự nhận thức về cảm xúc của người khác và cách lời nói có thể ảnh hưởng đến họ.