(Top Banner Ad)
forbidden topic
B2
Noun Phrase B2 Xã hội, Chính trị, Đạo đức

forbidden topic

UK: /fəˈbɪdən ˈtɒpɪk/ • US: /fərˈbɪdən ˈtɑːpɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề cấm kỵ vấn đề nhạy cảm điều cấm kỵ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subject that is not allowed to be discussed or mentioned, usually because it is considered offensive, taboo, or too sensitive.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề bị cấm thảo luận hoặc đề cập đến, thường vì nó được coi là xúc phạm, điều cấm kỵ hoặc quá nhạy cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In some families, politics is a forbidden topic at the dinner table."

    "Trong một số gia đình, chính trị là một chủ đề bị cấm tại bàn ăn tối."

  • "Death was a forbidden topic in her household; no one ever spoke of it."

    "Cái chết là một chủ đề bị cấm trong gia đình cô ấy; không ai bao giờ nói về nó."

  • "The politician carefully avoided any forbidden topics during the interview."

    "Chính trị gia cẩn thận tránh mọi chủ đề bị cấm trong cuộc phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forbid cấm đoán, ngăn cấm
Noun forbiddance sự cấm đoán, sự ngăn cấm
Adjective forbidden bị cấm, không được phép
Noun topic chủ đề, đề tài, vấn đề
Adjective topical thuộc về chủ đề, có tính thời sự
Adverb topically theo chủ đề, một cách thời sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰewdʰ-
Proto-Germanic
*faurbiudaną
Old English
forbēodan
English
forbidden
Ancient Greek
topika (τα τοπικά)
Latin
topica
Old French
topique
English
topic

Nguồn Gốc Của 'Forbidden'

Từ 'forbidden' (bị cấm) có nguồn gốc từ động từ 'forbēodan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'ra lệnh không làm, ngăn cấm'. Nó phản ánh một hành động, sự vật hoặc chủ đề bị cấm đoán, không được phép thực hiện hoặc đề cập đến vì lý do xã hội, đạo đức hoặc luật pháp.

Chủ Đề Đến Từ Đâu?

Phần 'topic' (chủ đề) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'topika', nghĩa là 'những điều liên quan đến địa điểm'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những địa điểm (topos) trong lập luận hùng biện. Sau này, ý nghĩa của nó phát triển thành 'đề tài, chủ đề' mà chúng ta bàn luận ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những chủ đề gây tranh cãi, gây khó chịu hoặc không được xã hội chấp nhận rộng rãi. Nó có thể liên quan đến chính trị, tôn giáo, giới tính, lịch sử, hoặc các vấn đề cá nhân. Sự 'cấm' ở đây không nhất thiết phải là luật pháp mà thường là quy tắc ngầm hoặc sự kiêng kỵ trong một cộng đồng, gia đình hoặc tổ chức.

Prepositions

about on

'about' và 'on' thường được dùng để chỉ chủ đề cụ thể bị cấm. Ví dụ: 'The discussion about abortion became a forbidden topic in the family.' hoặc 'The documentary touched on several forbidden topics.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + forbidden topic
  • discuss discuss a forbidden topic
    (thảo luận một chủ đề cấm kỵ)
  • avoid avoid a forbidden topic
    (tránh một chủ đề cấm kỵ)
  • bring up bring up a forbidden topic
    (đề cập đến một chủ đề cấm kỵ)
Adjective + forbidden topic
  • highly a highly forbidden topic
    (một chủ đề cực kỳ cấm kỵ)
  • sensitive a sensitive forbidden topic
    (một chủ đề cấm kỵ nhạy cảm)

Idioms

  • tread on a forbidden topic

    chạm vào một chủ đề cấm kỵ, vô tình hoặc cố ý đề cập đến điều không nên nói

    "He inadvertently trod on a forbidden topic during dinner, making everyone uncomfortable."

    (Anh ấy vô tình chạm vào một chủ đề cấm kỵ trong bữa tối, khiến mọi người khó chịu.)

  • a forbidden topic of conversation

    một chủ đề cấm kỵ trong cuộc trò chuyện, điều không được phép bàn luận

    "Politics often becomes a forbidden topic of conversation in diverse groups."

    (Chính trị thường trở thành một chủ đề cấm kỵ trong các cuộc trò chuyện ở những nhóm đa dạng.)

  • open a forbidden topic

    khơi mào một chủ đề cấm kỵ, bắt đầu nói về điều nhạy cảm hoặc bị cấm

    "The journalist dared to open a forbidden topic in her article, sparking much debate."

    (Nữ nhà báo đã dám khơi mào một chủ đề cấm kỵ trong bài viết của mình, gây ra nhiều tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forbidden topic

Noun Phrase
Lật mặt

Một chủ đề bị cấm thảo luận hoặc đề cập đến, thường vì nó được coi là xúc phạm, điều cấm kỵ hoặc quá nhạy cảm.

"In some families, politics is a forbidden topic at the dinner table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been avoiding the forbidden topic for hours before I realized what was happening.
Họ đã tránh né chủ đề cấm kỵ hàng giờ trước khi tôi nhận ra chuyện gì đang xảy ra.
Phủ định
She hadn't been bringing up forbidden topics during family dinners, so I was surprised when she did.
Cô ấy đã không đề cập đến những chủ đề cấm kỵ trong bữa tối gia đình, vì vậy tôi đã ngạc nhiên khi cô ấy làm vậy.
Nghi vấn
Had they been discussing forbidden topics behind closed doors before the scandal broke out?
Có phải họ đã thảo luận những chủ đề cấm kỵ sau cánh cửa đóng kín trước khi vụ bê bối nổ ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forbidden topic".

Chủ Đề Cấm Kỵ và Văn Hóa

Mỗi nền văn hóa đều có những 'chủ đề cấm kỵ' riêng (taboo topics), thường liên quan đến các vấn đề nhạy cảm như tôn giáo, chính trị, tình dục, hoặc tiền bạc. Việc đề cập đến chúng có thể bị coi là thô lỗ, thiếu tế nhị hoặc gây ra xung đột xã hội nghiêm trọng, tùy thuộc vào bối cảnh và người đối thoại.

Hình Ảnh 'Con Voi Trong Phòng'

Trong văn hóa phương Tây, 'elephant in the room' (con voi trong phòng) là một thành ngữ phổ biến, ám chỉ một vấn đề lớn, rõ ràng nhưng không ai dám nhắc đến. Thường thì đây chính là một 'chủ đề cấm kỵ' mà mọi người đồng lòng né tránh, dù nó đang ảnh hưởng trực tiếp đến họ.