forbidden topic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subject that is not allowed to be discussed or mentioned, usually because it is considered offensive, taboo, or too sensitive.
Vietnamese Meaning
Một chủ đề bị cấm thảo luận hoặc đề cập đến, thường vì nó được coi là xúc phạm, điều cấm kỵ hoặc quá nhạy cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In some families, politics is a forbidden topic at the dinner table."
"Trong một số gia đình, chính trị là một chủ đề bị cấm tại bàn ăn tối."
-
"Death was a forbidden topic in her household; no one ever spoke of it."
"Cái chết là một chủ đề bị cấm trong gia đình cô ấy; không ai bao giờ nói về nó."
-
"The politician carefully avoided any forbidden topics during the interview."
"Chính trị gia cẩn thận tránh mọi chủ đề bị cấm trong cuộc phỏng vấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những chủ đề gây tranh cãi, gây khó chịu hoặc không được xã hội chấp nhận rộng rãi. Nó có thể liên quan đến chính trị, tôn giáo, giới tính, lịch sử, hoặc các vấn đề cá nhân. Sự 'cấm' ở đây không nhất thiết phải là luật pháp mà thường là quy tắc ngầm hoặc sự kiêng kỵ trong một cộng đồng, gia đình hoặc tổ chức.
Prepositions
'about' và 'on' thường được dùng để chỉ chủ đề cụ thể bị cấm. Ví dụ: 'The discussion about abortion became a forbidden topic in the family.' hoặc 'The documentary touched on several forbidden topics.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
discuss discuss a forbidden topic (thảo luận một chủ đề cấm kỵ)
-
avoid avoid a forbidden topic (tránh một chủ đề cấm kỵ)
-
bring up bring up a forbidden topic (đề cập đến một chủ đề cấm kỵ)
-
highly a highly forbidden topic (một chủ đề cực kỳ cấm kỵ)
-
sensitive a sensitive forbidden topic (một chủ đề cấm kỵ nhạy cảm)
Idioms
-
tread on a forbidden topic
chạm vào một chủ đề cấm kỵ, vô tình hoặc cố ý đề cập đến điều không nên nói
"He inadvertently trod on a forbidden topic during dinner, making everyone uncomfortable."
(Anh ấy vô tình chạm vào một chủ đề cấm kỵ trong bữa tối, khiến mọi người khó chịu.)
-
a forbidden topic of conversation
một chủ đề cấm kỵ trong cuộc trò chuyện, điều không được phép bàn luận
"Politics often becomes a forbidden topic of conversation in diverse groups."
(Chính trị thường trở thành một chủ đề cấm kỵ trong các cuộc trò chuyện ở những nhóm đa dạng.)
-
open a forbidden topic
khơi mào một chủ đề cấm kỵ, bắt đầu nói về điều nhạy cảm hoặc bị cấm
"The journalist dared to open a forbidden topic in her article, sparking much debate."
(Nữ nhà báo đã dám khơi mào một chủ đề cấm kỵ trong bài viết của mình, gây ra nhiều tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forbidden topic
Noun PhraseMột chủ đề bị cấm thảo luận hoặc đề cập đến, thường vì nó được coi là xúc phạm, điều cấm kỵ hoặc quá nhạy cảm.
"In some families, politics is a forbidden topic at the dinner table."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been avoiding the forbidden topic for hours before I realized what was happening. |
Họ đã tránh né chủ đề cấm kỵ hàng giờ trước khi tôi nhận ra chuyện gì đang xảy ra. |
| Phủ định | She hadn't been bringing up forbidden topics during family dinners, so I was surprised when she did. |
Cô ấy đã không đề cập đến những chủ đề cấm kỵ trong bữa tối gia đình, vì vậy tôi đã ngạc nhiên khi cô ấy làm vậy. |
| Nghi vấn | Had they been discussing forbidden topics behind closed doors before the scandal broke out? |
Có phải họ đã thảo luận những chủ đề cấm kỵ sau cánh cửa đóng kín trước khi vụ bê bối nổ ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forbidden topic".
