(Top Banner Ad)
tactless person
B2
Danh từ B2 Xã hội học/Giao tiếp

tactless person

UK: /ˈtæktləs ˈpɜːsn/ • US: /ˈtæktləs ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người vô ý tứ người thiếu tế nhị người không khéo léo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who lacks skill and sensitivity in dealing with others or with difficult issues.

Vietnamese Meaning

Một người thiếu tế nhị, không khéo léo trong giao tiếp hoặc xử lý các vấn đề khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a tactless person who always says the wrong thing."

    "Anh ta là một người vô ý tứ, luôn nói những điều không nên nói."

  • "Calling her fat was a tactless thing to say."

    "Việc nói cô ấy béo là một điều vô ý tứ."

  • "He's known for being a tactless person, so I wasn't surprised by his comments."

    "Anh ấy nổi tiếng là một người vô ý tứ, vì vậy tôi không ngạc nhiên trước những bình luận của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tact Sự khéo léo, tế nhị
Adjective tactful Khéo léo, tế nhị
Adverb tactfully Một cách khéo léo, tế nhị

Synonyms

insensitive person (người vô cảm)undiplomatic person (người thiếu ngoại giao)rude person (người thô lỗ)

Antonyms

diplomatic person (người khéo léo)tactful person (người tế nhị)considerate person (người chu đáo)

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Giao tiếp

Nguồn gốc của 'tactless'

Từ 'tactless' được hình thành từ 'tact' (sự khéo léo) và hậu tố '-less' (không có). Như vậy, 'tactless' có nghĩa là 'không có sự khéo léo', ám chỉ người thiếu tế nhị trong lời nói và hành động.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ người nói hoặc làm điều gì đó có thể gây khó chịu, bối rối hoặc xúc phạm người khác, thường là do vô ý hoặc thiếu ý thức về hậu quả. Nó mạnh hơn so với việc chỉ 'không khéo léo' và thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tactless person
  • Real tactless person
    (Một người thực sự thiếu tế nhị)
  • Incredibly tactless person
    (Một người vô cùng thiếu tế nhị)
Verb + tactless person
  • Avoid a tactless person
    (Tránh một người thiếu tế nhị)
  • Confront a tactless person
    (Đối đầu/Chạm trán với một người thiếu tế nhị)

Idioms

  • Put one's foot in it (around a tactless person)

    Nói hoặc làm điều gì đó ngớ ngẩn hoặc thiếu tế nhị (xung quanh một người thiếu tế nhị)

    "I really put my foot in it when I asked about her divorce around that tactless person."

    (Tôi thực sự đã lỡ lời khi hỏi về vụ ly hôn của cô ấy trước mặt cái người vô duyên kia.)

  • Be a bull in a china shop (compared to a tactless person)

    Vụng về, thiếu tế nhị (so với một người thiếu tế nhị)

    "Compared to a tactless person, he is like a bull in a china shop."

    (So với một người vô duyên, anh ta giống như một con bò tót trong cửa hàng đồ sứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tactless person

Danh từ
Lật mặt

Một người thiếu tế nhị, không khéo léo trong giao tiếp hoặc xử lý các vấn đề khó khăn.

"He is a tactless person who always says the wrong thing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tactless person".

Tầm quan trọng của sự tế nhị

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông, sự tế nhị được đánh giá cao. Một 'tactless person' có thể bị coi là thiếu tôn trọng và gây khó chịu cho người khác. Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi sự cân nhắc và lựa chọn lời nói cẩn thận.