(Top Banner Ad)
tailored design
B2
Tính từ B2 Thiết kế, Kinh doanh

tailored design

UK: /ˈteɪləd dɪˈzaɪn/ • US: /ˈteɪlərd dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế may đo thiết kế riêng thiết kế cá nhân hóa thiết kế theo yêu cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made or fitted to order.

Vietnamese Meaning

Được làm hoặc điều chỉnh theo yêu cầu cụ thể, riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers tailored design solutions for small businesses."

    "Công ty cung cấp các giải pháp thiết kế được tùy chỉnh cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "We offer tailored design services to suit your budget."

    "Chúng tôi cung cấp dịch vụ thiết kế được điều chỉnh để phù hợp với ngân sách của bạn."

  • "The tailored design improved the website's usability."

    "Thiết kế tùy chỉnh đã cải thiện khả năng sử dụng của trang web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tailor thợ may
Verb to tailor may đo; điều chỉnh cho phù hợp
Adjective tailored được may đo riêng; được điều chỉnh riêng
Noun design thiết kế; bản thiết kế
Verb to design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế

Synonyms

Antonyms

generic design (thiết kế chung chung)off-the-shelf design (thiết kế có sẵn)

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
designare
Old French
designe
English
design
Old French
tailleur
Middle English
tailour
English
tailor
English
tailored

Nguồn gốc của 'Tailored'

Từ 'tailor' (thợ may) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'tailleur', có nghĩa là 'người cắt'. Từ này nhấn mạnh quá trình cắt vải chính xác để tạo ra trang phục vừa vặn. 'Tailored' sau đó trở thành tính từ để chỉ một thứ gì đó được làm riêng, điều chỉnh cụ thể cho một người hoặc mục đích.

Nguồn gốc của 'Design'

Từ 'design' có gốc từ tiếng Latin 'designare', nghĩa là 'đánh dấu ra, chỉ định, vạch ra một kế hoạch'. Nó mang ý nghĩa của việc tạo ra một bản vẽ, một kế hoạch hoặc một phác thảo cho một mục đích cụ thể trước khi thực hiện.

Sự kết hợp 'Tailored Design'

Khi kết hợp, 'tailored design' mang ý nghĩa một thiết kế được 'cắt may' riêng, tức là được tạo ra và điều chỉnh một cách tỉ mỉ, chính xác để đáp ứng các yêu cầu hoặc nhu cầu cụ thể của một cá nhân, một nhóm hoặc một tình huống.

Usage Note

Tính từ 'tailored' nhấn mạnh sự tùy chỉnh, cá nhân hóa để đáp ứng nhu cầu cụ thể của một cá nhân hoặc một mục đích cụ thể. Khác với 'customized', 'tailored' thường mang ý nghĩa điều chỉnh tinh tế hơn, phù hợp hơn với từng chi tiết nhỏ.
Khi 'tailored' được sử dụng để bổ nghĩa cho 'design', nó ngụ ý rằng thiết kế không phải là một sản phẩm đại trà mà là một giải pháp được phát triển riêng biệt, tỉ mỉ, cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố đặc trưng của khách hàng hoặc mục tiêu sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tailored design
  • unique unique tailored design
    (thiết kế riêng biệt độc đáo)
  • custom custom tailored design
    (thiết kế tùy chỉnh theo yêu cầu)
  • personalized personalized tailored design
    (thiết kế cá nhân hóa)
  • bespoke bespoke tailored design
    (thiết kế riêng theo yêu cầu của khách hàng)
Verb + tailored design
  • create create a tailored design
    (tạo ra một thiết kế riêng)
  • develop develop a tailored design
    (phát triển một thiết kế riêng)
  • offer offer a tailored design
    (cung cấp một thiết kế riêng)
  • provide provide a tailored design
    (cung cấp một thiết kế riêng)
Noun + tailored design (often as part of a phrase)
  • approach an approach to tailored design
    (một phương pháp tiếp cận thiết kế riêng)
  • solution a solution with tailored design
    (một giải pháp với thiết kế riêng)
  • strategy a strategy for tailored design
    (một chiến lược cho thiết kế riêng)

Idioms

  • A design tailored to your needs.

    Một thiết kế được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu của bạn.

    "We offer a design tailored to your specific needs, ensuring perfect functionality."

    (Chúng tôi cung cấp một thiết kế được điều chỉnh theo nhu cầu cụ thể của bạn, đảm bảo chức năng hoàn hảo.)

  • To tailor a design for a client.

    Điều chỉnh một thiết kế cho một khách hàng.

    "The architect will tailor the design for the client, incorporating all their preferences."

    (Kiến trúc sư sẽ điều chỉnh thiết kế cho khách hàng, kết hợp tất cả các sở thích của họ.)

  • Providing tailored design services.

    Cung cấp các dịch vụ thiết kế riêng biệt/theo yêu cầu.

    "Our company specializes in providing tailored design services for complex projects."

    (Công ty chúng tôi chuyên cung cấp các dịch vụ thiết kế riêng biệt cho các dự án phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tailored design

Tính từ
Lật mặt

Được làm hoặc điều chỉnh theo yêu cầu cụ thể, riêng biệt.

"The company offers tailored design solutions for small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tailored design".

Sự trỗi dậy của Cá nhân hóa và May đo (Personalization & Bespoke)

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới sự cá nhân hóa (personalization) và các sản phẩm/dịch vụ may đo (bespoke). Thay vì các sản phẩm đại trà, người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm những 'thiết kế riêng' trong mọi lĩnh vực, từ thời trang cao cấp (suit bespoke), nội thất, cho đến phần mềm và dịch vụ tài chính, nhằm phản ánh phong cách và nhu cầu độc đáo của bản thân. Điều này khác biệt với những lựa chọn 'off-the-shelf' (có sẵn).

Giá trị của sự chính xác và phù hợp hoàn hảo

Khái niệm 'tailored design' không chỉ đơn thuần là tùy chỉnh mà còn mang ý nghĩa về sự chính xác và phù hợp hoàn hảo. Trong nhiều ngành nghề, từ kỹ thuật, kiến trúc đến dịch vụ tư vấn, một thiết kế được 'may đo' cẩn thận có thể mang lại hiệu quả vượt trội so với giải pháp chung chung, vì nó giải quyết đúng các vấn đề và tối ưu hóa theo điều kiện cụ thể. Điều này được coi là một dấu hiệu của chất lượng cao và sự chuyên nghiệp.