(Top Banner Ad)
custom design
B1
Danh từ B1 Thiết kế, Kinh doanh, Kỹ thuật

custom design

UK: /ˈkʌstəm dɪˈzaɪn/ • US: /ˈkʌstəm dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế tùy chỉnh thiết kế đặt riêng thiết kế theo yêu cầu thiết kế cá nhân hóa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A design created specifically to meet individual needs or preferences.

Vietnamese Meaning

Một thiết kế được tạo ra đặc biệt để đáp ứng nhu cầu hoặc sở thích của cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company specializes in custom design for luxury homes."

    "Công ty chuyên về thiết kế tùy chỉnh cho những ngôi nhà sang trọng."

  • "We offer custom design services for all types of furniture."

    "Chúng tôi cung cấp dịch vụ thiết kế tùy chỉnh cho tất cả các loại đồ nội thất."

  • "The website features a custom design that is both visually appealing and user-friendly."

    "Trang web có một thiết kế tùy chỉnh vừa hấp dẫn về mặt thị giác vừa thân thiện với người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb customize tùy chỉnh, cá nhân hóa
Noun customization sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa
Adjective custom-made làm theo yêu cầu, đặt làm riêng
Noun designer nhà thiết kế
Adjective customary theo thông lệ, theo thói quen (lưu ý nghĩa khác biệt)

Synonyms

bespoke design (thiết kế riêng)tailor-made design (thiết kế đo ni đóng giày)personalized design (thiết kế cá nhân hóa)

Antonyms

standard design (thiết kế tiêu chuẩn)off-the-shelf design (thiết kế có sẵn)

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo ('habit, custom') + designare ('to mark out')
Old French
costume + designer
Middle English
custume + design
Modern English
custom design

Từ 'Thói quen' đến 'Làm riêng'

Từ 'custom' ban đầu có nghĩa là 'thói quen' hoặc 'truyền thống'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ những thứ được làm theo cách riêng của một người, trái ngược với cách làm thông thường. Ngày nay, 'custom' có nghĩa là được làm đặc biệt theo yêu cầu của một khách hàng cụ thể.

'Design': Vạch ra một Kế hoạch

Từ 'design' bắt nguồn từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'vạch ra, chỉ định'. Nó mang ý nghĩa của việc lập kế hoạch và tạo ra một bản vẽ chi tiết trước khi làm một thứ gì đó. Kết hợp lại, 'custom design' là việc tạo ra một kế hoạch độc đáo cho một sản phẩm hoặc dịch vụ theo yêu cầu riêng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính cá nhân hóa và độc đáo của thiết kế. Nó khác với 'standard design' (thiết kế tiêu chuẩn) hoặc 'off-the-shelf design' (thiết kế có sẵn) vốn được sản xuất hàng loạt. 'Custom design' thường đòi hỏi sự tương tác chặt chẽ giữa nhà thiết kế và khách hàng để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng đầy đủ các yêu cầu cụ thể.

Prepositions

for to

'Custom design for [ai đó/cái gì đó]' chỉ ra người hoặc vật mà thiết kế được tạo ra cho. Ví dụ: 'a custom design for a wedding dress'. 'Custom design to [mục đích]' chỉ ra mục đích hoặc chức năng mà thiết kế hướng đến. Ví dụ: 'a custom design to improve user experience'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + custom design
  • create a custom design
    (tạo ra một thiết kế riêng)
  • offer a custom design service
    (cung cấp dịch vụ thiết kế theo yêu cầu)
  • request a custom design
    (yêu cầu một thiết kế riêng)
  • get a custom design
    (có được một thiết kế riêng)
Adjective + custom design
  • unique custom design
    (thiết kế riêng độc đáo)
  • fully custom design
    (thiết kế hoàn toàn theo yêu cầu)
  • intricate custom design
    (thiết kế riêng phức tạp và tinh xảo)
  • beautiful custom design
    (thiết kế riêng đẹp mắt)
custom design + Noun
  • custom design service
    (dịch vụ thiết kế theo yêu cầu)
  • custom design process
    (quy trình thiết kế riêng)
  • custom design options
    (các lựa chọn thiết kế riêng)

Idioms

  • a one-of-a-kind custom design

    Một thiết kế riêng độc nhất vô nhị, có một không hai.

    "Her engagement ring features a one-of-a-kind custom design."

    (Chiếc nhẫn đính hôn của cô ấy có một thiết kế riêng độc nhất vô nhị.)

  • tailor-made for someone/something

    Được làm hoặc thiết kế riêng để phù hợp một cách hoàn hảo với nhu cầu của ai đó/cái gì đó (như được đo ni đóng giày).

    "The training program was tailor-made for our team's specific needs."

    (Chương trình đào tạo được thiết kế riêng để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của đội chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

custom design

Danh từ
Lật mặt

Một thiết kế được tạo ra đặc biệt để đáp ứng nhu cầu hoặc sở thích của cá nhân.

"The company specializes in custom design for luxury homes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They ordered a custom design for their new house.
Họ đã đặt hàng một thiết kế tùy chỉnh cho ngôi nhà mới của họ.
Phủ định
She doesn't like the custom design; it isn't her style.
Cô ấy không thích thiết kế tùy chỉnh; nó không phải là phong cách của cô ấy.
Nghi vấn
Did you request a custom design, or did you choose a standard template?
Bạn đã yêu cầu một thiết kế tùy chỉnh, hay bạn đã chọn một mẫu tiêu chuẩn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "custom design".

Văn hóa 'Bespoke': Sự thể hiện bản thân

Trong văn hóa phương Tây, việc sở hữu một món đồ 'custom design' (hay 'bespoke') không chỉ là về chức năng mà còn là một cách thể hiện cá tính, địa vị và gu thẩm mỹ. Từ những bộ com-lê may đo ở phố Savile Row (Anh) đến những chiếc xe độ, đây được coi là đỉnh cao của sự sang trọng và độc đáo.

Phong trào 'Maker' và Nền kinh tế Sáng tạo

Sự phát triển của internet và các nền tảng như Etsy đã thúc đẩy 'Phong trào Người làm ra sản phẩm' (Maker Movement). Nó cho phép các nghệ nhân và nhà thiết kế nhỏ lẻ bán các sản phẩm 'custom design' của họ trên toàn cầu, giúp người tiêu dùng dễ dàng tìm thấy những món đồ độc đáo, cá nhân hóa mà các cửa hàng lớn không có.