custom design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A design created specifically to meet individual needs or preferences.
Vietnamese Meaning
Một thiết kế được tạo ra đặc biệt để đáp ứng nhu cầu hoặc sở thích của cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company specializes in custom design for luxury homes."
"Công ty chuyên về thiết kế tùy chỉnh cho những ngôi nhà sang trọng."
-
"We offer custom design services for all types of furniture."
"Chúng tôi cung cấp dịch vụ thiết kế tùy chỉnh cho tất cả các loại đồ nội thất."
-
"The website features a custom design that is both visually appealing and user-friendly."
"Trang web có một thiết kế tùy chỉnh vừa hấp dẫn về mặt thị giác vừa thân thiện với người dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | customize | tùy chỉnh, cá nhân hóa |
| Noun | customization | sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa |
| Adjective | custom-made | làm theo yêu cầu, đặt làm riêng |
| Noun | designer | nhà thiết kế |
| Adjective | customary | theo thông lệ, theo thói quen (lưu ý nghĩa khác biệt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính cá nhân hóa và độc đáo của thiết kế. Nó khác với 'standard design' (thiết kế tiêu chuẩn) hoặc 'off-the-shelf design' (thiết kế có sẵn) vốn được sản xuất hàng loạt. 'Custom design' thường đòi hỏi sự tương tác chặt chẽ giữa nhà thiết kế và khách hàng để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng đầy đủ các yêu cầu cụ thể.
Prepositions
'Custom design for [ai đó/cái gì đó]' chỉ ra người hoặc vật mà thiết kế được tạo ra cho. Ví dụ: 'a custom design for a wedding dress'. 'Custom design to [mục đích]' chỉ ra mục đích hoặc chức năng mà thiết kế hướng đến. Ví dụ: 'a custom design to improve user experience'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create a custom design (tạo ra một thiết kế riêng)
-
offer a custom design service (cung cấp dịch vụ thiết kế theo yêu cầu)
-
request a custom design (yêu cầu một thiết kế riêng)
-
get a custom design (có được một thiết kế riêng)
-
unique custom design (thiết kế riêng độc đáo)
-
fully custom design (thiết kế hoàn toàn theo yêu cầu)
-
intricate custom design (thiết kế riêng phức tạp và tinh xảo)
-
beautiful custom design (thiết kế riêng đẹp mắt)
-
custom design service (dịch vụ thiết kế theo yêu cầu)
-
custom design process (quy trình thiết kế riêng)
-
custom design options (các lựa chọn thiết kế riêng)
Idioms
-
a one-of-a-kind custom design
Một thiết kế riêng độc nhất vô nhị, có một không hai.
"Her engagement ring features a one-of-a-kind custom design."
(Chiếc nhẫn đính hôn của cô ấy có một thiết kế riêng độc nhất vô nhị.)
-
tailor-made for someone/something
Được làm hoặc thiết kế riêng để phù hợp một cách hoàn hảo với nhu cầu của ai đó/cái gì đó (như được đo ni đóng giày).
"The training program was tailor-made for our team's specific needs."
(Chương trình đào tạo được thiết kế riêng để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của đội chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
custom design
Danh từMột thiết kế được tạo ra đặc biệt để đáp ứng nhu cầu hoặc sở thích của cá nhân.
"The company specializes in custom design for luxury homes."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They ordered a custom design for their new house. |
Họ đã đặt hàng một thiết kế tùy chỉnh cho ngôi nhà mới của họ. |
| Phủ định | She doesn't like the custom design; it isn't her style. |
Cô ấy không thích thiết kế tùy chỉnh; nó không phải là phong cách của cô ấy. |
| Nghi vấn | Did you request a custom design, or did you choose a standard template? |
Bạn đã yêu cầu một thiết kế tùy chỉnh, hay bạn đã chọn một mẫu tiêu chuẩn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "custom design".
