(Top Banner Ad)
generic design
B2
noun B2 Thiết kế, Kỹ thuật, Công nghệ

generic design

UK: /dʒɪˈnerɪk dɪˈzaɪn/ • US: /dʒəˈnerɪk dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế chung thiết kế tổng quát thiết kế tiêu chuẩn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A design that is not specific to any particular brand, product, or context; a design that is basic, functional, and widely applicable.

Vietnamese Meaning

Một thiết kế không đặc trưng cho bất kỳ thương hiệu, sản phẩm hoặc bối cảnh cụ thể nào; một thiết kế cơ bản, có chức năng và được áp dụng rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a generic design for its website to ensure accessibility across all devices."

    "Công ty đã áp dụng một thiết kế chung cho trang web của mình để đảm bảo khả năng truy cập trên tất cả các thiết bị."

  • "Many open-source software projects utilize generic designs to facilitate collaboration and modification."

    "Nhiều dự án phần mềm mã nguồn mở sử dụng các thiết kế chung để tạo điều kiện cho sự hợp tác và sửa đổi."

  • "The architect proposed a generic design for the office building that could be easily adapted to different tenants' needs."

    "Kiến trúc sư đã đề xuất một thiết kế chung cho tòa nhà văn phòng có thể dễ dàng điều chỉnh theo nhu cầu của những người thuê khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective generic chung chung, tổng quát, không có thương hiệu
Noun genericity tính chung chung, tính tổng quát
Adverb generically một cách chung chung, về mặt tổng thể
Noun design thiết kế, kiểu dáng
Verb design thiết kế, phác thảo
Noun designer nhà thiết kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Kỹ thuật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus
Late Latin
genericus
English
generic
Latin
designare
Old French
desseing
English
design
English
generic design

Nguồn gốc của 'Generic design'

Cụm từ 'generic design' kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc Latin. Từ 'generic' xuất phát từ 'genus' (tiếng Latin) có nghĩa là 'loại, giống', ám chỉ tính tổng quát, không đặc trưng. Từ 'design' (thiết kế) đến từ 'designare' (tiếng Latin), nghĩa là 'đánh dấu, vạch ra', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'kế hoạch, bản vẽ'. Khi ghép lại, 'generic design' ban đầu gợi lên ý nghĩa về một bản thiết kế 'thuộc về một loại chung' hoặc 'tổng quát', không có đặc điểm riêng biệt hoặc độc đáo.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các thiết kế đơn giản, có thể tái sử dụng và dễ dàng thích ứng với nhiều mục đích khác nhau. Nó nhấn mạnh tính phổ quát và khả năng tương thích hơn là tính độc đáo hoặc sáng tạo. So sánh với 'bespoke design' (thiết kế riêng) nhấn mạnh sự khác biệt về tính tùy chỉnh.

Prepositions

for in

'Generic design for...' chỉ ra mục đích sử dụng của thiết kế chung chung. 'Generic design in...' chỉ ra lĩnh vực áp dụng thiết kế chung chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + generic design
  • standard standard generic design
    (thiết kế chung tiêu chuẩn)
  • basic basic generic design
    (thiết kế chung cơ bản)
  • simple simple generic design
    (thiết kế chung đơn giản)
  • functional functional generic design
    (thiết kế chung có tính công năng)
Verb + generic design
  • create create a generic design
    (tạo ra một thiết kế chung)
  • adopt adopt a generic design
    (áp dụng một thiết kế chung)
  • utilize utilize a generic design
    (sử dụng một thiết kế chung)
  • avoid avoid generic design
    (tránh thiết kế chung chung)
Noun + generic design
  • concept of concept of generic design
    (khái niệm về thiết kế chung)
  • elements of elements of generic design
    (các yếu tố của thiết kế chung)

Idioms

  • a generic design approach

    một cách tiếp cận thiết kế mang tính chung chung, tổng quát

    "They opted for a generic design approach to ensure wide applicability."

    (Họ đã chọn một cách tiếp cận thiết kế chung chung để đảm bảo khả năng áp dụng rộng rãi.)

  • stick to a generic design

    tuân thủ/giữ một thiết kế chung chung

    "Many budget products stick to a generic design to save costs."

    (Nhiều sản phẩm bình dân tuân thủ một thiết kế chung để tiết kiệm chi phí.)

  • break away from generic design

    thoát ly khỏi thiết kế chung chung, tạo ra sự khác biệt

    "The startup aimed to break away from generic design with its innovative product."

    (Công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu thoát ly khỏi thiết kế chung chung bằng sản phẩm đổi mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generic design

noun
Lật mặt

Một thiết kế không đặc trưng cho bất kỳ thương hiệu, sản phẩm hoặc bối cảnh cụ thể nào; một thiết kế cơ bản, có chức năng và được áp dụng rộng rãi.

"The company adopted a generic design for its website to ensure accessibility across all devices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generic design".

Thiết kế chung và Sản xuất hàng loạt

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'generic design' thường gắn liền với sản xuất hàng loạt (mass production) và khả năng tiếp cận. Những thiết kế này được tạo ra để phục vụ một lượng lớn người dùng, ưu tiên tính công năng, chi phí thấp và dễ sản xuất hơn là sự độc đáo hay cá nhân hóa. Điều này giúp sản phẩm trở nên phổ biến và dễ mua, nhưng đôi khi cũng bị chỉ trích là thiếu sáng tạo hoặc 'nhàm chán'.

Phân biệt giữa 'Generic design' và 'Universal design'

Mặc dù cả 'generic design' và 'universal design' đều hướng đến đối tượng rộng, ý nghĩa của chúng khác nhau. 'Generic design' thường chỉ thiết kế không có đặc điểm nổi bật, đôi khi mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu độc đáo. Ngược lại, 'universal design' (thiết kế phổ quát) là một triết lý thiết kế tích cực, nhằm tạo ra sản phẩm và môi trường có thể sử dụng được bởi tất cả mọi người, bất kể khả năng hay giới hạn. 'Generic design' có thể là một phần của 'universal design', nhưng 'universal design' mang mục đích sâu sắc hơn về sự hòa nhập và công bằng.