generic design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A design that is not specific to any particular brand, product, or context; a design that is basic, functional, and widely applicable.
Vietnamese Meaning
Một thiết kế không đặc trưng cho bất kỳ thương hiệu, sản phẩm hoặc bối cảnh cụ thể nào; một thiết kế cơ bản, có chức năng và được áp dụng rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted a generic design for its website to ensure accessibility across all devices."
"Công ty đã áp dụng một thiết kế chung cho trang web của mình để đảm bảo khả năng truy cập trên tất cả các thiết bị."
-
"Many open-source software projects utilize generic designs to facilitate collaboration and modification."
"Nhiều dự án phần mềm mã nguồn mở sử dụng các thiết kế chung để tạo điều kiện cho sự hợp tác và sửa đổi."
-
"The architect proposed a generic design for the office building that could be easily adapted to different tenants' needs."
"Kiến trúc sư đã đề xuất một thiết kế chung cho tòa nhà văn phòng có thể dễ dàng điều chỉnh theo nhu cầu của những người thuê khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các thiết kế đơn giản, có thể tái sử dụng và dễ dàng thích ứng với nhiều mục đích khác nhau. Nó nhấn mạnh tính phổ quát và khả năng tương thích hơn là tính độc đáo hoặc sáng tạo. So sánh với 'bespoke design' (thiết kế riêng) nhấn mạnh sự khác biệt về tính tùy chỉnh.
Prepositions
'Generic design for...' chỉ ra mục đích sử dụng của thiết kế chung chung. 'Generic design in...' chỉ ra lĩnh vực áp dụng thiết kế chung chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
standard standard generic design (thiết kế chung tiêu chuẩn)
-
basic basic generic design (thiết kế chung cơ bản)
-
simple simple generic design (thiết kế chung đơn giản)
-
functional functional generic design (thiết kế chung có tính công năng)
-
create create a generic design (tạo ra một thiết kế chung)
-
adopt adopt a generic design (áp dụng một thiết kế chung)
-
utilize utilize a generic design (sử dụng một thiết kế chung)
-
avoid avoid generic design (tránh thiết kế chung chung)
-
concept of concept of generic design (khái niệm về thiết kế chung)
-
elements of elements of generic design (các yếu tố của thiết kế chung)
Idioms
-
a generic design approach
một cách tiếp cận thiết kế mang tính chung chung, tổng quát
"They opted for a generic design approach to ensure wide applicability."
(Họ đã chọn một cách tiếp cận thiết kế chung chung để đảm bảo khả năng áp dụng rộng rãi.)
-
stick to a generic design
tuân thủ/giữ một thiết kế chung chung
"Many budget products stick to a generic design to save costs."
(Nhiều sản phẩm bình dân tuân thủ một thiết kế chung để tiết kiệm chi phí.)
-
break away from generic design
thoát ly khỏi thiết kế chung chung, tạo ra sự khác biệt
"The startup aimed to break away from generic design with its innovative product."
(Công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu thoát ly khỏi thiết kế chung chung bằng sản phẩm đổi mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
generic design
nounMột thiết kế không đặc trưng cho bất kỳ thương hiệu, sản phẩm hoặc bối cảnh cụ thể nào; một thiết kế cơ bản, có chức năng và được áp dụng rộng rãi.
"The company adopted a generic design for its website to ensure accessibility across all devices."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generic design".
