tailpipe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ống xả của xe cơ giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mechanic checked the tailpipe for rust."
"Người thợ máy kiểm tra ống xả xem có bị rỉ sét không."
-
"Black smoke was coming out of the tailpipe."
"Khói đen bốc ra từ ống xả."
-
"The tailpipe was vibrating loudly."
"Ống xả rung rất mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tailpipe chỉ ống xả cuối cùng của hệ thống xả khí thải ô tô. Nó là bộ phận nhìn thấy được từ phía sau xe. Nó khác với 'exhaust pipe' là thuật ngữ chung hơn cho bất kỳ ống nào trong hệ thống xả.
Prepositions
of: được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: the tailpipe of the car). on: ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh chỉ vị trí (ví dụ: a sensor on the tailpipe).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rusty rusty tailpipe (ống xả bị rỉ sét)
-
chrome chrome tailpipe (ống xả mạ crôm)
-
damaged damaged tailpipe (ống xả bị hư hỏng)
-
check check the tailpipe (kiểm tra ống xả)
-
replace replace the tailpipe (thay thế ống xả)
-
clean clean the tailpipe (làm sạch ống xả)
Idioms
-
to ride someone's tailpipe
lái xe quá gần xe phía trước (nguy hiểm)
"He was riding my tailpipe on the highway, it was very dangerous."
(Anh ta lái xe quá sát đuôi xe tôi trên đường cao tốc, rất nguy hiểm.)
-
tailpipe emissions
khí thải từ ống xả
"Tailpipe emissions are a major source of air pollution."
(Khí thải từ ống xả là một nguồn ô nhiễm không khí lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tailpipe
danh từỐng xả của xe cơ giới.
"The mechanic checked the tailpipe for rust."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the mechanic had checked the tailpipe properly, the car would have passed the emissions test. |
Nếu người thợ máy đã kiểm tra ống xả đúng cách, chiếc xe đã có thể vượt qua bài kiểm tra khí thải. |
| Phủ định | If the car's exhaust system hadn't included a faulty tailpipe, the engine might not have lost power. |
Nếu hệ thống xả của xe không bao gồm một ống xả bị lỗi, động cơ có lẽ đã không bị mất công suất. |
| Nghi vấn | Would the car have run smoother if the tailpipe had been replaced sooner? |
Xe có chạy êm hơn nếu ống xả được thay thế sớm hơn không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mechanic had been inspecting the tailpipe for hours before he found the crack. |
Người thợ máy đã kiểm tra ống xả hàng giờ trước khi anh ta tìm thấy vết nứt. |
| Phủ định | I hadn't been noticing the damage to the tailpipe until the loud noise started. |
Tôi đã không nhận thấy hư hỏng ở ống xả cho đến khi tiếng ồn lớn bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had the car been emitting black smoke because the tailpipe was clogged? |
Xe đã thải ra khói đen vì ống xả bị tắc nghẽn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tailpipe".
