(Top Banner Ad)
catalytic converter
B2
danh từ B2 Kỹ thuật ô tô, Hóa học

catalytic converter

UK: /ˌkætəˈlɪtɪk kənˈvɜːtə(r)/ • US: /ˌkætəˈlɪtɪk kənˈvɜːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ chuyển đổi xúc tác bộ xúc tác khí xả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used in the exhaust system of an internal combustion engine to reduce the emission of toxic gases and pollutants by catalyzing a redox reaction.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng trong hệ thống ống xả của động cơ đốt trong để giảm phát thải khí độc và chất ô nhiễm bằng cách xúc tác phản ứng oxy hóa khử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car failed its emissions test because of a faulty catalytic converter."

    "Chiếc xe không đạt bài kiểm tra khí thải vì bộ chuyển đổi xúc tác bị lỗi."

  • "Replacing a catalytic converter can be expensive."

    "Việc thay thế bộ chuyển đổi xúc tác có thể tốn kém."

  • "Catalytic converters are required by law in many countries."

    "Bộ chuyển đổi xúc tác được yêu cầu theo luật pháp ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun catalyst chất xúc tác (một chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học)
Verb catalyze xúc tác, đẩy nhanh một quá trình hoặc sự thay đổi
Noun catalysis sự xúc tác, quá trình tăng tốc độ phản ứng hóa học
Adjective catalytic có tính chất xúc tác
Verb convert chuyển đổi
Noun conversion sự chuyển đổi

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (katalysis)
kata- ('down') + lyein ('to loosen')
Latin (convertere)
com- ('with, together') + vertere ('to turn')
Modern English
catalytic converter

Nguồn Gốc Cái Tên

Tên gọi 'catalytic converter' mô tả chính xác chức năng của nó. 'Catalytic' (xúc tác) chỉ quá trình hóa học sử dụng chất xúc tác (như bạch kim, palladium) để đẩy nhanh phản ứng mà không bị tiêu hao. 'Converter' (bộ chuyển đổi) có nghĩa là nó chuyển đổi các khí thải độc hại (như carbon monoxide) thành các chất ít độc hại hơn (như carbon dioxide và nước).

Phát Minh Vì Không Khí Sạch

Bộ chuyển đổi xúc tác được phát minh bởi kỹ sư người Pháp Eugène Houdry vào khoảng năm 1950. Ban đầu, ông tạo ra nó để làm sạch khói từ các nhà máy. Sau này, nó được điều chỉnh và trở thành một bộ phận không thể thiếu trên ô tô sau khi các luật về không khí sạch được ban hành ở Mỹ vào những năm 1970 để giảm thiểu ô nhiễm không khí nghiêm trọng do xe cộ gây ra.

Usage Note

Bộ chuyển đổi xúc tác (catalytic converter) là một thành phần quan trọng trong hệ thống kiểm soát khí thải của xe hơi hiện đại. Nó sử dụng các chất xúc tác (thường là kim loại quý như platinum, palladium và rhodium) để chuyển đổi các chất ô nhiễm độc hại như carbon monoxide (CO), hydrocarbons (HC) và nitrogen oxides (NOx) thành các chất ít độc hại hơn như carbon dioxide (CO2), nước (H2O) và nitrogen (N2).

Prepositions

in on

'in' (trong): đề cập đến vị trí bên trong hệ thống hoặc phương tiện. Ví dụ: 'The catalytic converter is located in the exhaust system.' 'on' (trên): ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng khi nói về việc nghiên cứu hoặc tác động lên bộ chuyển đổi. Ví dụ: 'Research on catalytic converters is ongoing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + catalytic converter
  • steal a catalytic converter
    (ăn cắp bộ chuyển đổi xúc tác)
  • replace the catalytic converter
    (thay thế bộ chuyển đổi xúc tác)
  • install a new catalytic converter
    (lắp đặt một bộ chuyển đổi xúc tác mới)
  • check the catalytic converter
    (kiểm tra bộ chuyển đổi xúc tác)
Adjective + catalytic converter
  • stolen catalytic converter
    (bộ chuyển đổi xúc tác bị đánh cắp)
  • clogged catalytic converter
    (bộ chuyển đổi xúc tác bị nghẹt/tắc)
  • faulty catalytic converter
    (bộ chuyển đổi xúc tác bị lỗi)
  • overheating catalytic converter
    (bộ chuyển đổi xúc tác quá nhiệt)
Noun + catalytic converter
  • catalytic converter theft
    (nạn trộm cắp bộ chuyển đổi xúc tác)
  • catalytic converter shield
    (tấm chắn bảo vệ bộ chuyển đổi xúc tác)
  • catalytic converter replacement
    (việc thay thế bộ chuyển đổi xúc tác)

Idioms

  • to be the catalytic converter for something

    (Nghĩa bóng) Là người hoặc yếu tố khởi xướng, thúc đẩy một sự thay đổi lớn mà không cần trực tiếp tham gia vào kết quả cuối cùng.

    "Her speech was the catalytic converter for the protest movement."

    (Bài phát biểu của cô ấy chính là chất xúc tác cho phong trào biểu tình.)

  • to have your cat cut out

    (Tiếng lóng) Bị cắt trộm bộ chuyển đổi xúc tác. 'Cat' là cách nói tắt của 'catalytic converter'.

    "I was so angry when I started my car and realized I'd had my cat cut out overnight."

    (Tôi đã rất tức giận khi khởi động xe và nhận ra mình đã bị cắt trộm bộ lọc khí thải qua đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catalytic converter

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng trong hệ thống ống xả của động cơ đốt trong để giảm phát thải khí độc và chất ô nhiễm bằng cách xúc tác phản ứng oxy hóa khử.

"The car failed its emissions test because of a faulty catalytic converter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catalytic converter".

Nạn Trộm Cắp Vì Kim Loại Quý

Ở nhiều nước phương Tây, trộm cắp bộ chuyển đổi xúc tác là một vấn đề phổ biến. Lý do là vì chúng chứa các kim loại quý hiếm và đắt tiền như bạch kim (platinum), palladium và rhodium. Kẻ trộm có thể cắt chúng ra khỏi gầm xe chỉ trong vài phút và bán lại để lấy các kim loại này.

Biểu Tượng Của Luật Môi Trường

Sự ra đời của bộ chuyển đổi xúc tác gắn liền với các phong trào môi trường và các đạo luật không khí sạch, đặc biệt là ở Hoa Kỳ vào những năm 1970. Việc bắt buộc lắp đặt bộ phận này trên tất cả các xe mới đã trở thành một bước ngoặt trong nỗ lực giảm ô nhiễm không khí đô thị và mưa axit, thể hiện sự thay đổi lớn trong nhận thức xã hội về bảo vệ môi trường.