catalytic converter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device used in the exhaust system of an internal combustion engine to reduce the emission of toxic gases and pollutants by catalyzing a redox reaction.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị được sử dụng trong hệ thống ống xả của động cơ đốt trong để giảm phát thải khí độc và chất ô nhiễm bằng cách xúc tác phản ứng oxy hóa khử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car failed its emissions test because of a faulty catalytic converter."
"Chiếc xe không đạt bài kiểm tra khí thải vì bộ chuyển đổi xúc tác bị lỗi."
-
"Replacing a catalytic converter can be expensive."
"Việc thay thế bộ chuyển đổi xúc tác có thể tốn kém."
-
"Catalytic converters are required by law in many countries."
"Bộ chuyển đổi xúc tác được yêu cầu theo luật pháp ở nhiều quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | catalyst | chất xúc tác (một chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học) |
| Verb | catalyze | xúc tác, đẩy nhanh một quá trình hoặc sự thay đổi |
| Noun | catalysis | sự xúc tác, quá trình tăng tốc độ phản ứng hóa học |
| Adjective | catalytic | có tính chất xúc tác |
| Verb | convert | chuyển đổi |
| Noun | conversion | sự chuyển đổi |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bộ chuyển đổi xúc tác (catalytic converter) là một thành phần quan trọng trong hệ thống kiểm soát khí thải của xe hơi hiện đại. Nó sử dụng các chất xúc tác (thường là kim loại quý như platinum, palladium và rhodium) để chuyển đổi các chất ô nhiễm độc hại như carbon monoxide (CO), hydrocarbons (HC) và nitrogen oxides (NOx) thành các chất ít độc hại hơn như carbon dioxide (CO2), nước (H2O) và nitrogen (N2).
Prepositions
'in' (trong): đề cập đến vị trí bên trong hệ thống hoặc phương tiện. Ví dụ: 'The catalytic converter is located in the exhaust system.' 'on' (trên): ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng khi nói về việc nghiên cứu hoặc tác động lên bộ chuyển đổi. Ví dụ: 'Research on catalytic converters is ongoing.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
steal a catalytic converter (ăn cắp bộ chuyển đổi xúc tác)
-
replace the catalytic converter (thay thế bộ chuyển đổi xúc tác)
-
install a new catalytic converter (lắp đặt một bộ chuyển đổi xúc tác mới)
-
check the catalytic converter (kiểm tra bộ chuyển đổi xúc tác)
-
stolen catalytic converter (bộ chuyển đổi xúc tác bị đánh cắp)
-
clogged catalytic converter (bộ chuyển đổi xúc tác bị nghẹt/tắc)
-
faulty catalytic converter (bộ chuyển đổi xúc tác bị lỗi)
-
overheating catalytic converter (bộ chuyển đổi xúc tác quá nhiệt)
-
catalytic converter theft (nạn trộm cắp bộ chuyển đổi xúc tác)
-
catalytic converter shield (tấm chắn bảo vệ bộ chuyển đổi xúc tác)
-
catalytic converter replacement (việc thay thế bộ chuyển đổi xúc tác)
Idioms
-
to be the catalytic converter for something
(Nghĩa bóng) Là người hoặc yếu tố khởi xướng, thúc đẩy một sự thay đổi lớn mà không cần trực tiếp tham gia vào kết quả cuối cùng.
"Her speech was the catalytic converter for the protest movement."
(Bài phát biểu của cô ấy chính là chất xúc tác cho phong trào biểu tình.)
-
to have your cat cut out
(Tiếng lóng) Bị cắt trộm bộ chuyển đổi xúc tác. 'Cat' là cách nói tắt của 'catalytic converter'.
"I was so angry when I started my car and realized I'd had my cat cut out overnight."
(Tôi đã rất tức giận khi khởi động xe và nhận ra mình đã bị cắt trộm bộ lọc khí thải qua đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catalytic converter
danh từMột thiết bị được sử dụng trong hệ thống ống xả của động cơ đốt trong để giảm phát thải khí độc và chất ô nhiễm bằng cách xúc tác phản ứng oxy hóa khử.
"The car failed its emissions test because of a faulty catalytic converter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catalytic converter".
