(Top Banner Ad)
exhaust pipe
B1
noun B1 Ô tô

exhaust pipe

UK: /ɪɡˈzɔːst paɪp/ • US: /ɪɡˈzɔːst paɪp/

Nghĩa tiếng Việt

ống xả ống bô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pipe through which exhaust gases from an engine are expelled.

Vietnamese Meaning

Ống xả, ống bô: Một ống dẫn để thải khí thải từ động cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exhaust pipe was rusted and needed to be replaced."

    "Ống xả bị rỉ sét và cần phải được thay thế."

  • "He installed a new exhaust pipe on his truck."

    "Anh ấy đã lắp một ống xả mới cho xe tải của mình."

  • "The mechanic checked the exhaust pipe for leaks."

    "Người thợ máy đã kiểm tra ống xả xem có bị rò rỉ không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exhaust Thải ra, xả ra (khí); làm kiệt sức
Noun exhaustion Sự kiệt sức, sự cạn kiệt
Adjective exhausted Kiệt sức, mệt lử
Verb pipe Dẫn (chất lỏng, khí) bằng ống
Noun pipeline Đường ống dẫn; công việc đang trong quá trình thực hiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exhaurire (to drain out)
Old French
exhauste (exhausted)
English
exhaust (verb, then noun for gases)
Old French
pipe (tube, flute)
Middle English
pipe
English
exhaust pipe (compound word)

Nguồn gốc 'ống xả'

Từ "exhaust" (khí thải, xả ra) bắt nguồn từ tiếng Latin "exhaurire" có nghĩa là "rút cạn, làm kiệt sức". Trong khi đó, từ "pipe" (ống) lại có gốc từ tiếng Latin "pipa", chỉ một loại ống hoặc nhạc cụ hơi. Khi ghép lại, "exhaust pipe" mô tả chính xác chức năng của nó: một chiếc ống dùng để "rút cạn" hoặc thải khí đã qua sử dụng ra khỏi động cơ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ bộ phận của xe cơ giới (ô tô, xe máy) có chức năng dẫn khí thải ra môi trường bên ngoài. 'Exhaust' có nghĩa là khí thải hoặc hệ thống xả nói chung, còn 'pipe' chỉ một ống cụ thể. Lưu ý sự khác biệt với 'muffler' (ống giảm thanh), một bộ phận khác của hệ thống xả làm giảm tiếng ồn.

Prepositions

of on

of: thường dùng để chỉ ống xả là một phần của hệ thống lớn hơn (e.g., 'the exhaust pipe of the car'). on: thường dùng để chỉ vị trí của ống xả (e.g., 'the exhaust pipe on the motorcycle').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exhaust pipe
  • noisy a noisy exhaust pipe
    (một ống xả ồn ào)
  • rusty a rusty exhaust pipe
    (một ống xả bị rỉ sét)
  • damaged a damaged exhaust pipe
    (một ống xả bị hỏng)
  • dual a dual exhaust pipe system
    (hệ thống ống xả kép)
  • chrome a chrome exhaust pipe
    (một ống xả mạ crôm)
Verb + exhaust pipe
  • check check the exhaust pipe
    (kiểm tra ống xả)
  • repair repair the exhaust pipe
    (sửa chữa ống xả)
  • replace replace the exhaust pipe
    (thay ống xả)
  • clean clean the exhaust pipe
    (làm sạch ống xả)

Idioms

  • smoke (or fumes) coming from the exhaust pipe

    Khói (hoặc khí thải) thoát ra từ ống xả

    "Black smoke coming from the exhaust pipe usually indicates an engine problem."

    (Khói đen thoát ra từ ống xả thường cho thấy động cơ đang gặp vấn đề.)

  • a rattling exhaust pipe

    Ống xả bị kêu lạch cạch (do lỏng hoặc hỏng)

    "I need to get my car checked; it has a rattling exhaust pipe."

    (Tôi cần đưa xe đi kiểm tra; ống xả của nó đang bị kêu lạch cạch.)

  • put a potato in the exhaust pipe

    Nhét khoai tây vào ống xả (một trò đùa để làm tắc ống xả, thường thấy trong phim ảnh)

    "In old movies, characters would often put a potato in the exhaust pipe as a prank."

    (Trong các bộ phim cũ, các nhân vật thường nhét khoai tây vào ống xả như một trò đùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhaust pipe

noun
Lật mặt

Ống xả, ống bô: Một ống dẫn để thải khí thải từ động cơ.

"The exhaust pipe was rusted and needed to be replaced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic inspected the exhaust pipe: it was rusted and needed replacing.
Người thợ máy đã kiểm tra ống xả: nó bị rỉ sét và cần được thay thế.
Phủ định
The car's problem wasn't the engine: it was the damaged exhaust pipe.
Vấn đề của chiếc xe không phải là động cơ: mà là ống xả bị hỏng.
Nghi vấn
Is that a custom exhaust pipe: the one that's supposed to increase horsepower?
Đó có phải là ống xả tùy chỉnh không: cái mà được cho là sẽ tăng mã lực?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drive your car with a damaged exhaust pipe, you will likely fail the emissions test.
Nếu bạn lái xe với ống xả bị hỏng, bạn có thể sẽ trượt bài kiểm tra khí thải.
Phủ định
If the exhaust pipe is properly maintained, it won't cause excessive noise pollution.
Nếu ống xả được bảo trì đúng cách, nó sẽ không gây ra ô nhiễm tiếng ồn quá mức.
Nghi vấn
Will the car run efficiently if the exhaust pipe has a leak?
Xe có chạy hiệu quả không nếu ống xả bị rò rỉ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhaust pipe".

Văn hóa độ xe và tiếng ồn

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong cộng đồng những người đam mê xe hơi và mô tô, việc độ ống xả để tạo ra âm thanh to hơn, hầm hố hơn là khá phổ biến. Tuy nhiên, điều này thường gây ra tranh cãi và bị coi là ô nhiễm tiếng ồn ở các khu dân cư.

Mối quan tâm về môi trường và quy định khí thải

Ống xả là nơi thải ra khí thải độc hại từ động cơ. Do đó, các quy định về môi trường trên toàn thế giới đã yêu cầu các phương tiện phải trang bị bộ chuyển đổi xúc tác (catalytic converter) trong hệ thống ống xả để giảm thiểu ô nhiễm không khí và tác động xấu đến môi trường.