muffler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device for deadening sound, especially one fitted to the exhaust of an internal combustion engine.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị làm giảm tiếng ồn, đặc biệt là một bộ phận được lắp vào ống xả của động cơ đốt trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car's muffler was damaged, causing it to make a loud noise."
"Bộ giảm thanh của chiếc xe bị hỏng, khiến nó phát ra tiếng ồn lớn."
-
"He needs to replace the muffler on his car."
"Anh ấy cần thay thế bộ giảm thanh trên xe của mình."
-
"Wrap a muffler around your neck to stay warm."
"Quàng một chiếc khăn quanh cổ để giữ ấm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh ô tô, 'muffler' là bộ phận của hệ thống xả có chức năng giảm tiếng ồn do động cơ tạo ra. Nó hoạt động bằng cách tạo ra các buồng và đường dẫn phức tạp để sóng âm thanh triệt tiêu lẫn nhau. Đôi khi nó còn được gọi là 'silencer'.
Prepositions
'Muffler on a car' (bộ giảm thanh trên xe hơi), 'muffler of the engine' (bộ giảm thanh của động cơ). Giới từ 'on' thường chỉ vị trí gắn liền, còn 'of' chỉ sự thuộc về.
Collocations (Từ đi kèm)
-
faulty a faulty muffler (một ống giảm thanh bị lỗi)
-
noisy a noisy muffler (một ống giảm thanh ồn ào)
-
warm a warm muffler (một chiếc khăn choàng cổ ấm áp)
-
woolen a woolen muffler (một chiếc khăn choàng cổ bằng len)
-
replace replace a muffler (thay ống giảm thanh)
-
install install a muffler (lắp đặt ống giảm thanh)
-
wear wear a muffler (đeo khăn choàng cổ)
-
wrap wrap a muffler around one's neck (quàng khăn choàng cổ quanh cổ)
Idioms
-
put a muffler on (something/someone's voice)
bịt miệng, làm cho im lặng, hạn chế sự thể hiện (một cách ẩn dụ)
"The government tried to put a muffler on dissenting voices."
(Chính phủ đã cố gắng bịt miệng những tiếng nói bất đồng.)
-
roar like a muffler-less car
gầm rú, ồn ào và không kiềm chế (như một chiếc xe không có ống xả)
"After drinking too much, he started to roar like a muffler-less car at the party."
(Sau khi uống quá nhiều, anh ta bắt đầu gào thét ầm ĩ như một chiếc xe không có ống xả tại bữa tiệc.)
-
wrapped up in a muffler
quấn kín trong khăn choàng cổ (để giữ ấm hoặc che chắn)
"She was all wrapped up in a warm muffler and gloves, ready for the snow."
(Cô ấy quấn mình kín mít trong chiếc khăn choàng cổ ấm áp và găng tay, sẵn sàng đón tuyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muffler
nounMột thiết bị làm giảm tiếng ồn, đặc biệt là một bộ phận được lắp vào ống xả của động cơ đốt trong.
"The car's muffler was damaged, causing it to make a loud noise."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that's a really warm muffler! |
Chà, cái khăn quàng cổ đó ấm thật! |
| Phủ định | Oh, I don't think that muffler suits him. |
Ồ, tôi không nghĩ chiếc khăn quàng cổ đó hợp với anh ấy. |
| Nghi vấn | Hey, is that muffler made of wool? |
Này, chiếc khăn quàng cổ đó có phải làm bằng len không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Winter essentials: a warm coat, gloves, and a thick muffler. |
Những thứ cần thiết cho mùa đông: một chiếc áo ấm, găng tay và một chiếc khăn quàng cổ dày. |
| Phủ định | He dislikes accessories: he never wears a hat, scarf, or muffler. |
Anh ấy không thích phụ kiện: anh ấy không bao giờ đội mũ, đeo khăn quàng cổ hoặc khăn choàng. |
| Nghi vấn | Packing for the trip: should I bring the lightweight scarf, or the heavier muffler? |
Chuẩn bị hành lý cho chuyến đi: tôi nên mang theo khăn quàng cổ nhẹ hay khăn choàng dày hơn? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He usually wears a muffler in the winter to keep warm. |
Anh ấy thường đeo khăn quàng cổ vào mùa đông để giữ ấm. |
| Phủ định | Seldom have I seen such an elegant muffler. |
Hiếm khi tôi thấy một chiếc khăn quàng cổ thanh lịch đến vậy. |
| Nghi vấn | Should you need a muffler, I have an extra one. |
Nếu bạn cần khăn quàng cổ, tôi có một chiếc dự phòng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muffler".
