(Top Banner Ad)
muffler
B1
noun B1 Kỹ thuật ô tô, Trang phục

muffler

UK: /ˈmʌflə(r)/ • US: /ˈmʌflər/

Nghĩa tiếng Việt

ống giảm thanh (ô tô) khăn quàng cổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for deadening sound, especially one fitted to the exhaust of an internal combustion engine.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị làm giảm tiếng ồn, đặc biệt là một bộ phận được lắp vào ống xả của động cơ đốt trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car's muffler was damaged, causing it to make a loud noise."

    "Bộ giảm thanh của chiếc xe bị hỏng, khiến nó phát ra tiếng ồn lớn."

  • "He needs to replace the muffler on his car."

    "Anh ấy cần thay thế bộ giảm thanh trên xe của mình."

  • "Wrap a muffler around your neck to stay warm."

    "Quàng một chiếc khăn quanh cổ để giữ ấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb muffle Làm giảm âm thanh, bịt kín, quấn kỹ
Adjective muffled Bị làm giảm âm, bị bịt kín, mơ hồ (âm thanh)
Noun muffle Vật che đậy, ống giảm thanh (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô, Trang phục

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
moufle
Middle English
mufflen
English
muffle
English
muffler

Nguồn gốc từ 'muffler'

Từ 'muffler' có nguồn gốc từ động từ 'muffle', nghĩa là 'làm giảm âm thanh, che đậy, quấn kín'. Bản thân từ 'muffle' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'moufle', có nghĩa là 'găng tay dày' hoặc 'găng tay hở ngón'. Ý tưởng ban đầu về việc che đậy bàn tay để giữ ấm hoặc làm giảm tác động đã được mở rộng để mô tả những thứ che đậy hoặc làm giảm âm thanh, cuối cùng dẫn đến hai nghĩa chính của 'muffler' hiện nay: ống giảm thanh cho xe và khăn choàng cổ.

Usage Note

Trong ngữ cảnh ô tô, 'muffler' là bộ phận của hệ thống xả có chức năng giảm tiếng ồn do động cơ tạo ra. Nó hoạt động bằng cách tạo ra các buồng và đường dẫn phức tạp để sóng âm thanh triệt tiêu lẫn nhau. Đôi khi nó còn được gọi là 'silencer'.

Prepositions

on of

'Muffler on a car' (bộ giảm thanh trên xe hơi), 'muffler of the engine' (bộ giảm thanh của động cơ). Giới từ 'on' thường chỉ vị trí gắn liền, còn 'of' chỉ sự thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muffler
  • faulty a faulty muffler
    (một ống giảm thanh bị lỗi)
  • noisy a noisy muffler
    (một ống giảm thanh ồn ào)
  • warm a warm muffler
    (một chiếc khăn choàng cổ ấm áp)
  • woolen a woolen muffler
    (một chiếc khăn choàng cổ bằng len)
Verb + muffler
  • replace replace a muffler
    (thay ống giảm thanh)
  • install install a muffler
    (lắp đặt ống giảm thanh)
  • wear wear a muffler
    (đeo khăn choàng cổ)
  • wrap wrap a muffler around one's neck
    (quàng khăn choàng cổ quanh cổ)

Idioms

  • put a muffler on (something/someone's voice)

    bịt miệng, làm cho im lặng, hạn chế sự thể hiện (một cách ẩn dụ)

    "The government tried to put a muffler on dissenting voices."

    (Chính phủ đã cố gắng bịt miệng những tiếng nói bất đồng.)

  • roar like a muffler-less car

    gầm rú, ồn ào và không kiềm chế (như một chiếc xe không có ống xả)

    "After drinking too much, he started to roar like a muffler-less car at the party."

    (Sau khi uống quá nhiều, anh ta bắt đầu gào thét ầm ĩ như một chiếc xe không có ống xả tại bữa tiệc.)

  • wrapped up in a muffler

    quấn kín trong khăn choàng cổ (để giữ ấm hoặc che chắn)

    "She was all wrapped up in a warm muffler and gloves, ready for the snow."

    (Cô ấy quấn mình kín mít trong chiếc khăn choàng cổ ấm áp và găng tay, sẵn sàng đón tuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muffler

noun
Lật mặt

Một thiết bị làm giảm tiếng ồn, đặc biệt là một bộ phận được lắp vào ống xả của động cơ đốt trong.

"The car's muffler was damaged, causing it to make a loud noise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's a really warm muffler!
Chà, cái khăn quàng cổ đó ấm thật!
Phủ định
Oh, I don't think that muffler suits him.
Ồ, tôi không nghĩ chiếc khăn quàng cổ đó hợp với anh ấy.
Nghi vấn
Hey, is that muffler made of wool?
Này, chiếc khăn quàng cổ đó có phải làm bằng len không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Winter essentials: a warm coat, gloves, and a thick muffler.
Những thứ cần thiết cho mùa đông: một chiếc áo ấm, găng tay và một chiếc khăn quàng cổ dày.
Phủ định
He dislikes accessories: he never wears a hat, scarf, or muffler.
Anh ấy không thích phụ kiện: anh ấy không bao giờ đội mũ, đeo khăn quàng cổ hoặc khăn choàng.
Nghi vấn
Packing for the trip: should I bring the lightweight scarf, or the heavier muffler?
Chuẩn bị hành lý cho chuyến đi: tôi nên mang theo khăn quàng cổ nhẹ hay khăn choàng dày hơn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually wears a muffler in the winter to keep warm.
Anh ấy thường đeo khăn quàng cổ vào mùa đông để giữ ấm.
Phủ định
Seldom have I seen such an elegant muffler.
Hiếm khi tôi thấy một chiếc khăn quàng cổ thanh lịch đến vậy.
Nghi vấn
Should you need a muffler, I have an extra one.
Nếu bạn cần khăn quàng cổ, tôi có một chiếc dự phòng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muffler".

Ống xả ô tô và vấn đề tiếng ồn

Ở nhiều nước phương Tây, ống xả (muffler) trên ô tô không chỉ có chức năng giảm tiếng ồn của động cơ mà còn là một yếu tố được quy định chặt chẽ bởi luật pháp. Các ống xả quá ồn ào, thường là kết quả của việc độ xe hoặc ống xả bị hỏng, có thể bị phạt vì gây ô nhiễm tiếng ồn, đặc biệt là ở các khu dân cư. Người tiêu dùng thường tìm kiếm những chiếc xe có hệ thống ống xả yên tĩnh để tuân thủ quy định và tránh làm phiền người khác.

Khăn choàng cổ (muffler) trong thời trang mùa đông

Khăn choàng cổ (muffler) là một phụ kiện không thể thiếu trong tủ đồ mùa đông ở các nước có khí hậu lạnh. Chúng không chỉ dùng để giữ ấm cổ và mặt mà còn là một món đồ thời trang quan trọng, giúp hoàn thiện vẻ ngoài và thể hiện phong cách cá nhân. Khăn choàng cổ có thể được làm từ nhiều chất liệu đa dạng như len, cashmere, lụa, với đủ màu sắc, họa tiết và kiểu dáng, từ loại mỏng nhẹ thanh lịch đến loại dày dặn ấm áp.