take life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To end someone's life; to kill someone.
Vietnamese Meaning
Tước đoạt mạng sống của ai đó; giết ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was sentenced to life in prison for taking the life of a police officer."
"Anh ta bị kết án tù chung thân vì đã tước đoạt mạng sống của một sĩ quan cảnh sát."
-
"The murderer took the life of an innocent child."
"Kẻ giết người đã tước đoạt mạng sống của một đứa trẻ vô tội."
-
"He takes life too seriously; he needs to relax more."
"Anh ấy sống quá nghiêm túc; anh ấy cần thư giãn hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về các vấn đề pháp lý, đạo đức liên quan đến việc giết người. Nó mang sắc thái nghiêm trọng hơn so với các từ đơn giản như 'kill'.
Trong nghĩa này, 'take life' thể hiện thái độ hoặc cách ứng xử của một người đối với cuộc sống. Nó thường đi kèm với các trạng từ hoặc cụm trạng từ để mô tả cách tiếp cận (ví dụ: take life seriously, take life in stride).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accidentally accidentally take life (vô tình gây ra cái chết)
-
deliberately deliberately take life (cố ý tước đoạt mạng sống)
-
senseless senseless take life (tước đoạt mạng sống một cách vô nghĩa)
-
tragic tragic take life (tước đoạt mạng sống một cách bi thảm)
Idioms
-
take life into one's own hands
tự quyết định cuộc đời mình, tự giải quyết vấn đề
"She decided to take life into her own hands and start her own business."
(Cô ấy quyết định tự quyết định cuộc đời mình và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
-
take life one day at a time
sống chậm lại và tận hưởng từng ngày
"After the accident, he learned to take life one day at a time."
(Sau tai nạn, anh ấy học được cách sống chậm lại và tận hưởng từng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take life
Cụm động từTước đoạt mạng sống của ai đó; giết ai đó.
"He was sentenced to life in prison for taking the life of a police officer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take life".
