(Top Banner Ad)
take life
B1
Cụm động từ B1 Chung

take life

UK: /teɪk laɪf/ • US: /teɪk laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

tước đoạt mạng sống giết đối diện cuộc sống đối phó với cuộc sống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To end someone's life; to kill someone.

Vietnamese Meaning

Tước đoạt mạng sống của ai đó; giết ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was sentenced to life in prison for taking the life of a police officer."

    "Anh ta bị kết án tù chung thân vì đã tước đoạt mạng sống của một sĩ quan cảnh sát."

  • "The murderer took the life of an innocent child."

    "Kẻ giết người đã tước đoạt mạng sống của một đứa trẻ vô tội."

  • "He takes life too seriously; he needs to relax more."

    "Anh ấy sống quá nghiêm túc; anh ấy cần thư giãn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take cầm, lấy, đoạt
Noun taker người lấy, người đoạt
Noun taking sự lấy, sự đoạt

Synonyms

kill (giết)end someone's life (chấm dứt cuộc sống của ai đó)deal with (đối phó với)handle (xử lý)

Antonyms

give life (ban sự sống)save (cứu sống)

Related Words

live life to the fullest (sống hết mình)enjoy life (tận hưởng cuộc sống)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tēkaną
Old English
tacan

Nguồn gốc của 'take'

Từ 'take' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, *tēkaną, có nghĩa là 'chạm, sờ'. Nó đã phát triển qua nhiều thế kỷ để mang ý nghĩa rộng lớn như chúng ta biết ngày nay, bao gồm cả việc nắm bắt, chiếm lấy, hoặc thậm chí là chấm dứt sự sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về các vấn đề pháp lý, đạo đức liên quan đến việc giết người. Nó mang sắc thái nghiêm trọng hơn so với các từ đơn giản như 'kill'.
Trong nghĩa này, 'take life' thể hiện thái độ hoặc cách ứng xử của một người đối với cuộc sống. Nó thường đi kèm với các trạng từ hoặc cụm trạng từ để mô tả cách tiếp cận (ví dụ: take life seriously, take life in stride).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + take life
  • accidentally accidentally take life
    (vô tình gây ra cái chết)
  • deliberately deliberately take life
    (cố ý tước đoạt mạng sống)
Adjective + take life
  • senseless senseless take life
    (tước đoạt mạng sống một cách vô nghĩa)
  • tragic tragic take life
    (tước đoạt mạng sống một cách bi thảm)

Idioms

  • take life into one's own hands

    tự quyết định cuộc đời mình, tự giải quyết vấn đề

    "She decided to take life into her own hands and start her own business."

    (Cô ấy quyết định tự quyết định cuộc đời mình và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)

  • take life one day at a time

    sống chậm lại và tận hưởng từng ngày

    "After the accident, he learned to take life one day at a time."

    (Sau tai nạn, anh ấy học được cách sống chậm lại và tận hưởng từng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take life

Cụm động từ
Lật mặt

Tước đoạt mạng sống của ai đó; giết ai đó.

"He was sentenced to life in prison for taking the life of a police officer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take life".

Quan niệm về sự sống

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tước đoạt mạng sống (take life) là một hành động bị lên án mạnh mẽ, trừ những trường hợp tự vệ hoặc chiến tranh. Các quốc gia có hệ thống pháp luật nghiêm ngặt để bảo vệ quyền sống của con người.