Deal with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giải quyết một vấn đề hoặc xử lý một tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have to deal with a lot of paperwork every day."
"Tôi phải xử lý rất nhiều giấy tờ mỗi ngày."
-
"The government needs to deal with the issue of unemployment."
"Chính phủ cần giải quyết vấn đề thất nghiệp."
-
"How do you deal with stress?"
"Bạn đối phó với căng thẳng như thế nào?"
-
"She is good at dealing with difficult customers."
"Cô ấy giỏi trong việc xử lý những khách hàng khó tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này mang nghĩa chủ động giải quyết một vấn đề hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh vào việc đối mặt và tìm cách vượt qua khó khăn. Khác với 'solve' (giải quyết triệt để), 'deal with' có thể chỉ việc tạm thời xử lý hoặc kiểm soát một tình huống, chứ không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn vấn đề. Ví dụ, 'deal with a headache' (xử lý cơn đau đầu) có thể chỉ việc uống thuốc giảm đau chứ không phải chữa khỏi nguyên nhân gây đau đầu.
Prepositions
Giới từ 'with' đi liền sau 'deal' để tạo thành cụm động từ 'deal with', mang nghĩa 'giải quyết', 'đối phó', 'xử lý' cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively effectively deal with (Xử lý một cách hiệu quả)
-
properly properly deal with (Giải quyết một cách đúng đắn/thích đáng)
-
promptly promptly deal with (Giải quyết kịp thời)
-
successfully successfully deal with (Đối phó/xử lý thành công)
-
learn to learn to deal with (Học cách đối phó với)
-
have to have to deal with (Phải đối phó/xử lý với)
-
know how to know how to deal with (Biết cách đối phó/xử lý)
-
struggle to struggle to deal with (Vật lộn để đối phó/xử lý)
-
problems deal with problems (Giải quyết vấn đề)
-
customers deal with customers (Giao dịch/làm việc với khách hàng)
-
emotions deal with emotions (Đối phó với cảm xúc)
-
a situation deal with a situation (Xử lý một tình huống)
-
pressure deal with pressure (Đối phó với áp lực)
Idioms
-
Deal with it!
Hãy chấp nhận đi! / Phải đối mặt với nó thôi! (một cách nói thân mật, thường dùng khi không còn cách nào khác hoặc phải chấp nhận một thực tế khó khăn)
"Your flight is cancelled. You just have to deal with it."
(Chuyến bay của bạn bị hủy rồi. Bạn chỉ đành phải chấp nhận thôi!)
-
What's the deal with...?
Có chuyện gì với...? / Tại sao lại có chuyện...? (Cách hỏi thân mật để tìm hiểu lý do hoặc tình hình của một sự việc hoặc hành vi nào đó)
"What's the deal with all this traffic today? It's usually clear."
(Chuyện gì với cái đống kẹt xe hôm nay vậy? Thường thì đâu có như vậy.)
-
Deal with the consequences
Chịu đựng hậu quả (của hành động hoặc quyết định nào đó)
"If you break the rules, you'll have to deal with the consequences."
(Nếu bạn phá vỡ các quy tắc, bạn sẽ phải chịu hậu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Deal with
Động từGiải quyết một vấn đề hoặc xử lý một tình huống.
"I have to deal with a lot of paperwork every day."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Deal with your problems immediately! |
Hãy giải quyết vấn đề của bạn ngay lập tức! |
| Phủ định | Don't deal with him; he's trouble. |
Đừng giao du với anh ta; anh ta là rắc rối. |
| Nghi vấn | Do deal with the complaints carefully, please. |
Làm ơn hãy xử lý các khiếu nại một cách cẩn thận. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to deal with customer complaints when I worked in customer service. |
Tôi đã từng giải quyết các khiếu nại của khách hàng khi tôi làm việc trong bộ phận dịch vụ khách hàng. |
| Phủ định | She didn't use to deal with stressful situations very well. |
Cô ấy đã không quen giải quyết các tình huống căng thẳng tốt lắm. |
| Nghi vấn | Did you use to deal with international clients in your previous job? |
Bạn đã từng làm việc với khách hàng quốc tế trong công việc trước đây của bạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Deal with".
