(Top Banner Ad)
take sides
B2
Verb B2 Xã hội

take sides

UK: /teɪk saɪdz/ • US: /teɪk saɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

về phe đứng về phía bênh vực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To support one person or group against another in an argument or conflict.

Vietnamese Meaning

Về phe, đứng về phía, ủng hộ một bên trong một cuộc tranh cãi hoặc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's never a good idea to take sides in an argument between siblings."

    "Không bao giờ là một ý hay khi đứng về phía nào trong một cuộc tranh cãi giữa anh chị em."

  • "My parents always take sides with my younger brother."

    "Bố mẹ tôi luôn luôn bênh vực em trai tôi."

  • "I don't want to take sides in this dispute; I just want it to be resolved peacefully."

    "Tôi không muốn đứng về bên nào trong cuộc tranh chấp này; Tôi chỉ muốn nó được giải quyết một cách hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb side đứng về phía, ủng hộ
Noun sides các phe, các bên

Synonyms

Antonyms

remain neutral (giữ thái độ trung lập)mediate (hòa giải)

Related Words

Subject Area

Xã hội

Nguồn gốc thành ngữ

Thành ngữ 'take sides' xuất phát từ hành động đứng về một bên trong một cuộc tranh cãi hoặc xung đột. Nó phản ánh sự lựa chọn một phe phái, ủng hộ một ý kiến hoặc cá nhân nào đó trong tình huống có sự bất đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi có một cuộc tranh chấp hoặc xung đột đang diễn ra và bạn quyết định ủng hộ một trong các bên liên quan. Nó ngụ ý sự thiên vị hoặc ủng hộ có chủ đích. Khác với 'remain neutral' (giữ thái độ trung lập) hoặc 'mediate' (hòa giải).

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó chỉ rõ bạn đang ủng hộ ai. Ví dụ: 'take sides with someone' có nghĩa là ủng hộ người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + take sides
  • Quick to take sides
    (nhanh chóng đứng về phía)
  • Eager to take sides
    (hăm hở đứng về phía)
Verb + take sides
  • Refuse to take sides
    (từ chối đứng về phía nào)
  • Try to take sides
    (cố gắng đứng về một phía)

Idioms

  • take sides with someone

    ủng hộ, bênh vực ai đó

    "I don't want to take sides with anyone in this argument."

    (Tôi không muốn đứng về phía ai trong cuộc tranh cãi này cả.)

  • take someone's side

    về phe của ai, ủng hộ ai

    "My parents always take my sister's side."

    (Bố mẹ tôi luôn về phe của chị gái tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take sides

Verb
Lật mặt

Về phe, đứng về phía, ủng hộ một bên trong một cuộc tranh cãi hoặc xung đột.

"It's never a good idea to take sides in an argument between siblings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take sides".

Sự trung lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì sự trung lập trong các tranh chấp được coi trọng. Tuy nhiên, đôi khi việc 'take sides' được xem là cần thiết để bảo vệ công lý hoặc giúp đỡ người yếu thế.