side with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To support one person or group against another in a dispute.
Vietnamese Meaning
Ủng hộ, đứng về phía một người hoặc một nhóm nào đó trong một cuộc tranh cãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always side with the underdog."
"Tôi luôn đứng về phía kẻ yếu."
-
"It's not always easy to side with the right person."
"Không phải lúc nào cũng dễ dàng để đứng về phía người đúng."
-
"My parents always sided with my younger brother."
"Bố mẹ tôi luôn đứng về phía em trai tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'side with' mang ý nghĩa lựa chọn và ủng hộ một bên cụ thể trong một tình huống có sự bất đồng hoặc xung đột. Nó nhấn mạnh hành động chủ động chọn một phe và thể hiện sự đồng tình hoặc hỗ trợ cho phe đó. Khác với 'support' (ủng hộ) có thể mang nghĩa chung chung hơn, 'side with' thường ngụ ý một sự đối đầu hoặc ít nhất là một sự khác biệt quan điểm giữa các bên.
Prepositions
Giới từ 'with' đi liền sau 'side' để chỉ bên mà mình ủng hộ. Ví dụ: 'I sided with my brother.' (Tôi đứng về phía anh trai tôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always side with (luôn luôn đứng về phía)
-
openly openly side with (công khai ủng hộ/đứng về phía)
-
reluctantly reluctantly side with (miễn cưỡng đứng về phía)
-
firmly firmly side with (kiên định đứng về phía)
-
choose to choose to side with (chọn đứng về phía)
-
decide to decide to side with (quyết định đứng về phía)
-
hesitate to hesitate to side with (ngần ngại đứng về phía)
-
parents parents side with (cha mẹ ủng hộ/đứng về phía)
-
the public the public side with (công chúng ủng hộ/đứng về phía)
-
the government the government side with (chính phủ ủng hộ/đứng về phía)
Idioms
-
to side with the underdog
Ủng hộ hoặc hỗ trợ một người hoặc nhóm có ít khả năng chiến thắng, người yếu thế.
"Despite the odds, many people chose to side with the underdog in the election."
(Mặc dù gặp nhiều bất lợi, nhiều người đã chọn ủng hộ phe yếu thế trong cuộc bầu cử.)
-
always side with justice
Luôn đứng về phía công lý, sự đúng đắn hoặc điều thiện.
"A good judge must always side with justice, not personal feelings."
(Một thẩm phán giỏi phải luôn đứng về phía công lý, chứ không phải cảm xúc cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
side with
VerbỦng hộ, đứng về phía một người hoặc một nhóm nào đó trong một cuộc tranh cãi.
"I always side with the underdog."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side with".
