(Top Banner Ad)
side with
B2
Verb B2 Xã hội, Chính trị

side with

UK: /saɪd wɪð/ • US: /saɪd wɪð/

Nghĩa tiếng Việt

đứng về phía ủng hộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To support one person or group against another in a dispute.

Vietnamese Meaning

Ủng hộ, đứng về phía một người hoặc một nhóm nào đó trong một cuộc tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always side with the underdog."

    "Tôi luôn đứng về phía kẻ yếu."

  • "It's not always easy to side with the right person."

    "Không phải lúc nào cũng dễ dàng để đứng về phía người đúng."

  • "My parents always sided with my younger brother."

    "Bố mẹ tôi luôn đứng về phía em trai tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun side Bên, phía; phe, đội
Verb side Đứng về một phe/phía (thường dùng với 'with' hoặc 'against')
Adjective sided Có số mặt/phía như đã nói (ví dụ: 'one-sided' - một chiều; 'two-sided' - hai mặt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sēi-
Proto-Germanic
*sīdō
Old English
sīde
Middle English
side
Modern English
side

Nguồn gốc của 'side' và sự hình thành 'side with'

Từ 'side' ban đầu trong tiếng Anh cổ (sīde) có nghĩa là 'phần bên cạnh của một vật' hoặc 'một khu vực'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ 'một phe' hoặc 'một đội' trong một cuộc tranh chấp hay cuộc thi. Khoảng thế kỷ 16, động từ 'to side' (đứng về một phe) xuất hiện từ danh từ này. Khi kết hợp với giới từ 'with', 'side with' hình thành, mang ý nghĩa 'ủng hộ ai đó' hoặc 'đứng về phía ai đó' trong một cuộc tranh luận, xung đột, hay khi đưa ra quyết định.

Usage Note

Cụm động từ 'side with' mang ý nghĩa lựa chọn và ủng hộ một bên cụ thể trong một tình huống có sự bất đồng hoặc xung đột. Nó nhấn mạnh hành động chủ động chọn một phe và thể hiện sự đồng tình hoặc hỗ trợ cho phe đó. Khác với 'support' (ủng hộ) có thể mang nghĩa chung chung hơn, 'side with' thường ngụ ý một sự đối đầu hoặc ít nhất là một sự khác biệt quan điểm giữa các bên.

Prepositions

with

Giới từ 'with' đi liền sau 'side' để chỉ bên mà mình ủng hộ. Ví dụ: 'I sided with my brother.' (Tôi đứng về phía anh trai tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + side with
  • always always side with
    (luôn luôn đứng về phía)
  • openly openly side with
    (công khai ủng hộ/đứng về phía)
  • reluctantly reluctantly side with
    (miễn cưỡng đứng về phía)
  • firmly firmly side with
    (kiên định đứng về phía)
Verb + side with
  • choose to choose to side with
    (chọn đứng về phía)
  • decide to decide to side with
    (quyết định đứng về phía)
  • hesitate to hesitate to side with
    (ngần ngại đứng về phía)
Common Subjects + side with
  • parents parents side with
    (cha mẹ ủng hộ/đứng về phía)
  • the public the public side with
    (công chúng ủng hộ/đứng về phía)
  • the government the government side with
    (chính phủ ủng hộ/đứng về phía)

Idioms

  • to side with the underdog

    Ủng hộ hoặc hỗ trợ một người hoặc nhóm có ít khả năng chiến thắng, người yếu thế.

    "Despite the odds, many people chose to side with the underdog in the election."

    (Mặc dù gặp nhiều bất lợi, nhiều người đã chọn ủng hộ phe yếu thế trong cuộc bầu cử.)

  • always side with justice

    Luôn đứng về phía công lý, sự đúng đắn hoặc điều thiện.

    "A good judge must always side with justice, not personal feelings."

    (Một thẩm phán giỏi phải luôn đứng về phía công lý, chứ không phải cảm xúc cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

side with

Verb
Lật mặt

Ủng hộ, đứng về phía một người hoặc một nhóm nào đó trong một cuộc tranh cãi.

"I always side with the underdog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side with".

Sự Trung Thành và Quyết Định Đứng Về Phe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'side with' (đứng về phía) ai đó thường được coi là biểu hiện của sự trung thành và ủng hộ. Đặc biệt trong các mối quan hệ bạn bè, gia đình, hoặc chính trị, việc chọn phe nào thể hiện rõ ràng giá trị và lập trường cá nhân. Người ta thường mong đợi bạn bè hoặc người thân sẽ 'side with' họ khi có mâu thuẫn hoặc tranh chấp.

Văn Hóa 'Ủng Hộ Người Yếu Thế'

Trong văn hóa phương Tây, có một xu hướng mạnh mẽ là 'side with the underdog' (ủng hộ người yếu thế hoặc người ít có khả năng chiến thắng). Đây là một motif phổ biến trong truyện kể, phim ảnh và thể thao, nơi công chúng thường có thiện cảm và dành sự ủng hộ cho phe đang gặp bất lợi, thể hiện tinh thần công bằng và lòng trắc ẩn. Hành động này thường được xem là cao quý và đáng khen ngợi.