(Top Banner Ad)
carryout
B1
noun B1 Ẩm thực, Dịch vụ

carryout

UK: /ˈkæriˌaʊt/ • US: /ˈkæriˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn mang đi mua mang về quán ăn mang đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food or meals prepared in a restaurant or store to be eaten elsewhere.

Vietnamese Meaning

Đồ ăn hoặc bữa ăn được chuẩn bị ở nhà hàng hoặc cửa hàng để mang đi ăn ở nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's get carryout tonight instead of cooking."

    "Tối nay chúng ta mua đồ ăn mang về thay vì nấu nhé."

  • "We ordered carryout from our favorite pizza place."

    "Chúng tôi đã đặt đồ ăn mang về từ quán pizza yêu thích của mình."

  • "The carryout menu has a wide variety of options."

    "Thực đơn đồ ăn mang đi có rất nhiều lựa chọn đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carryout đồ ăn mang đi; dịch vụ bán đồ ăn mang đi
Verb Phrase carry out thực hiện, tiến hành (một kế hoạch, mệnh lệnh)
Verb carry mang, vác, chuyên chở
Noun carrier người/vật mang; hãng vận chuyển; tàu sân bay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus ('xe hai bánh')
Late Latin
carricare ('chất hàng lên xe')
Anglo-Norman French
carier
Middle English
carien ('mang, vác')
Modern English (20th Century)
carryout (compound of 'carry' + 'out')

Từ Hành Động Đến Món Ăn

Từ 'carryout' là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ phát triển. Nó bắt nguồn từ cụm động từ 'to carry out', có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'hoàn thành' một việc gì đó. Tuy nhiên, theo nghĩa đen, nó cũng có nghĩa là 'mang thứ gì đó ra ngoài'. Vào thế kỷ 20 ở Mỹ, khi các nhà hàng bắt đầu phục vụ đồ ăn cho khách mang ra khỏi cửa hàng, cụm từ này đã được ghép lại thành một danh từ duy nhất, 'carryout', để chỉ chính loại đồ ăn và dịch vụ đó. Nó mô tả chính xác hành động của khách hàng: mua đồ ăn và mang đi.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các bữa ăn được mua từ nhà hàng nhưng không dùng tại chỗ. Nhấn mạnh vào việc mang đi để tiêu thụ ở một địa điểm khác. Khác với 'delivery', carryout yêu cầu khách hàng tự đến lấy đồ ăn.

Prepositions

for

"Carryout for" được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà đồ ăn mang đi được dự định cho. Ví dụ: 'I got carryout for the family.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + carryout
  • order carryout
    (đặt đồ ăn mang đi)
  • get carryout for dinner
    (mua đồ ăn mang về cho bữa tối)
  • pick up some carryout
    (đến lấy một ít đồ ăn mang đi)
Adjective / Noun as Adjective + carryout
  • Chinese carryout
    (đồ ăn Trung Quốc mang đi)
  • pizza carryout
    (pizza mang đi)
  • quick carryout
    (bữa ăn mang đi nhanh gọn)
carryout + Noun
  • carryout menu
    (thực đơn mang đi)
  • carryout container
    (hộp đựng đồ ăn mang đi)
  • carryout service
    (dịch vụ bán đồ ăn mang đi)

Idioms

  • to carry out orders/instructions

    thực hiện mệnh lệnh/chỉ thị

    "The soldiers must carry out their orders precisely as they are given."

    (Những người lính phải thực hiện mệnh lệnh một cách chính xác như đã được giao.)

  • to carry out a plan/a task

    tiến hành một kế hoạch/một nhiệm vụ

    "We need an experienced manager to carry out this difficult task."

    (Chúng tôi cần một người quản lý có kinh nghiệm để tiến hành nhiệm vụ khó khăn này.)

  • to carry out a threat

    thực hiện một lời đe dọa

    "He looked angry enough to carry out his threat to call the police."

    (Anh ta trông đủ tức giận để thực hiện lời đe dọa gọi cảnh sát của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carryout

noun
Lật mặt

Đồ ăn hoặc bữa ăn được chuẩn bị ở nhà hàng hoặc cửa hàng để mang đi ăn ở nơi khác.

"Let's get carryout tonight instead of cooking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived closer to that restaurant, I would order carryout every night.
Nếu tôi sống gần nhà hàng đó hơn, tôi sẽ đặt đồ ăn mang đi mỗi tối.
Phủ định
If she didn't feel so tired, she wouldn't get carryout for dinner.
Nếu cô ấy không cảm thấy mệt mỏi như vậy, cô ấy đã không mua đồ ăn mang về cho bữa tối.
Nghi vấn
Would you choose carryout if you didn't have time to cook?
Bạn có chọn mua đồ ăn mang đi nếu bạn không có thời gian nấu ăn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ordered carryout last night, didn't he?
Anh ấy đã gọi đồ ăn mang đi tối qua, đúng không?
Phủ định
They didn't get carryout, did they?
Họ đã không mua đồ ăn mang đi, phải không?
Nghi vấn
You're planning on carryout for dinner, aren't you?
Bạn định mua đồ ăn mang đi cho bữa tối, đúng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carryout was surprisingly quick tonight.
Đồ ăn mang đi tối nay nhanh đến ngạc nhiên.
Phủ định
The restaurant doesn't offer carryout after 10 PM.
Nhà hàng không cung cấp dịch vụ mang đi sau 10 giờ tối.
Nghi vấn
Is the carryout ready yet?
Đồ ăn mang đi đã sẵn sàng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carryout".

Văn Hóa 'Mang Đi' ở Phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'carryout' (hay 'takeout') là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Văn hóa này phát triển mạnh mẽ sau Thế chiến II cùng với sự gia tăng của xe hơi và các khu ngoại ô. Thay vì nấu ăn, nhiều gia đình chọn cách gọi pizza, đồ ăn Trung Quốc, hoặc các món ăn nhanh khác để mang về nhà, đặc biệt vào các buổi tối cuối tuần bận rộn. Đây là một giải pháp tiện lợi, nhanh chóng và đa dạng.

Tiền Tip (Bo) Cho Đơn Hàng Mang Về?

Một câu hỏi văn hóa thú vị là liệu có nên tip cho các đơn hàng 'carryout' hay không. Không giống như ăn tại nhà hàng (thường tip 15-20%), việc tip cho đồ mang về không bắt buộc. Tuy nhiên, nhiều người vẫn chọn tip một khoản nhỏ (khoảng 10% hoặc vài đô la) để cảm ơn nhân viên đã chuẩn bị và đóng gói đơn hàng, đặc biệt là khi đơn hàng lớn hoặc có yêu cầu đặc biệt. Đây được coi là một hành động lịch sự và hào phóng.