(Top Banner Ad)
lesson
A1
danh từ A1 Giáo dục

lesson

UK: /ˈlesn/ • US: /ˈlɛsən/

Nghĩa tiếng Việt

bài học tiết học điều học được
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of learning or teaching; a unit of instruction.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian học tập hoặc giảng dạy; một đơn vị bài học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a piano lesson every week."

    "Tôi có một buổi học piano mỗi tuần."

  • "The lesson was very interesting."

    "Bài học rất thú vị."

  • "She taught me a lesson I'll never forget."

    "Cô ấy đã dạy cho tôi một bài học mà tôi sẽ không bao giờ quên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lessons Các bài học (số nhiều)
Verb lesson Dạy dỗ, giáo huấn (ít dùng)
Adjective lessoned Đã được học hỏi (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lēssiz
Old English
lǣs(s)an
Middle English
lesson

Nguồn Gốc Của 'Lesson'

Từ 'lesson' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'sự thu thập' hoặc 'sự đọc'. Nó ám chỉ việc học hỏi thông qua việc đọc và nghiên cứu. Qua thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa hiện đại là 'bài học' hoặc 'kinh nghiệm'.

Usage Note

Từ 'lesson' thường được dùng để chỉ một buổi học cụ thể, một phần của khóa học, hoặc một bài học rút ra từ kinh nghiệm. Khác với 'class' có thể ám chỉ một nhóm người học cùng nhau, 'lesson' nhấn mạnh vào nội dung được truyền đạt.

Prepositions

in on

'- in a lesson: Trong một bài học (về nội dung).
- on a lesson: Liên quan đến chủ đề của một bài học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lesson
  • important lesson
    (bài học quan trọng)
  • valuable lesson
    (bài học quý giá)
  • difficult lesson
    (bài học khó khăn)
Verb + lesson
  • learn a lesson
    (học một bài học)
  • teach a lesson
    (dạy một bài học)
  • take lessons
    (tham gia các buổi học)

Idioms

  • Teach someone a lesson

    Dạy cho ai đó một bài học (thường là bằng cách trừng phạt hoặc làm cho họ hối hận)

    "His parents taught him a lesson by grounding him for a month."

    (Bố mẹ đã dạy cho nó một bài học bằng cách cấm túc nó một tháng.)

  • Learn a lesson the hard way

    Học được một bài học một cách khó khăn (thường là qua trải nghiệm đau khổ)

    "He learned a lesson the hard way about trusting strangers."

    (Anh ấy đã học được một bài học cay đắng về việc tin tưởng người lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lesson

danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian học tập hoặc giảng dạy; một đơn vị bài học.

"I have a piano lesson every week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the lesson was challenging is undeniable.
Việc bài học khó là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the lesson will be cancelled is not yet known.
Liệu bài học có bị hủy hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the lesson was so important became clear later.
Tại sao bài học lại quan trọng đến vậy sau này đã trở nên rõ ràng.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lesson was clear: practice makes perfect.
Bài học rất rõ ràng: luyện tập tạo nên sự hoàn hảo.
Phủ định
There was no lesson learned: he repeated the same mistake.
Không có bài học nào được rút ra: anh ấy lặp lại lỗi tương tự.
Nghi vấn
Is there a lesson to be learned: or are we doomed to repeat history?
Có bài học nào cần rút ra không: hay chúng ta обречены lặp lại lịch sử?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students skip a lesson, they usually fall behind in the course.
Nếu học sinh bỏ một buổi học, họ thường bị tụt lại phía sau trong khóa học.
Phủ định
When a lesson is too difficult, students don't understand the material.
Khi một bài học quá khó, học sinh không hiểu tài liệu.
Nghi vấn
If the lesson is boring, do students pay attention?
Nếu bài học nhàm chán, học sinh có chú ý không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher was giving a lesson on grammar yesterday afternoon.
Giáo viên đang giảng một bài về ngữ pháp chiều hôm qua.
Phủ định
They weren't learning their lesson when I walked into the classroom.
Họ không học bài khi tôi bước vào lớp.
Nghi vấn
Were you taking a driving lesson at 3 PM yesterday?
Có phải bạn đang học lái xe lúc 3 giờ chiều hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lesson".

The School System

Ở nhiều nước phương Tây, hệ thống giáo dục thường chia năm học thành các học kỳ hoặc tam cá nguyệt. Mỗi học kỳ bao gồm nhiều 'lessons' (bài học) và 'courses' (khóa học) khác nhau.