lesson
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of learning or teaching; a unit of instruction.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian học tập hoặc giảng dạy; một đơn vị bài học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a piano lesson every week."
"Tôi có một buổi học piano mỗi tuần."
-
"The lesson was very interesting."
"Bài học rất thú vị."
-
"She taught me a lesson I'll never forget."
"Cô ấy đã dạy cho tôi một bài học mà tôi sẽ không bao giờ quên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lessons | Các bài học (số nhiều) |
| Verb | lesson | Dạy dỗ, giáo huấn (ít dùng) |
| Adjective | lessoned | Đã được học hỏi (ít dùng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lesson' thường được dùng để chỉ một buổi học cụ thể, một phần của khóa học, hoặc một bài học rút ra từ kinh nghiệm. Khác với 'class' có thể ám chỉ một nhóm người học cùng nhau, 'lesson' nhấn mạnh vào nội dung được truyền đạt.
Prepositions
'- in a lesson: Trong một bài học (về nội dung).
- on a lesson: Liên quan đến chủ đề của một bài học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
important lesson (bài học quan trọng)
-
valuable lesson (bài học quý giá)
-
difficult lesson (bài học khó khăn)
-
learn a lesson (học một bài học)
-
teach a lesson (dạy một bài học)
-
take lessons (tham gia các buổi học)
Idioms
-
Teach someone a lesson
Dạy cho ai đó một bài học (thường là bằng cách trừng phạt hoặc làm cho họ hối hận)
"His parents taught him a lesson by grounding him for a month."
(Bố mẹ đã dạy cho nó một bài học bằng cách cấm túc nó một tháng.)
-
Learn a lesson the hard way
Học được một bài học một cách khó khăn (thường là qua trải nghiệm đau khổ)
"He learned a lesson the hard way about trusting strangers."
(Anh ấy đã học được một bài học cay đắng về việc tin tưởng người lạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lesson
danh từMột khoảng thời gian học tập hoặc giảng dạy; một đơn vị bài học.
"I have a piano lesson every week."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the lesson was challenging is undeniable. |
Việc bài học khó là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the lesson will be cancelled is not yet known. |
Liệu bài học có bị hủy hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why the lesson was so important became clear later. |
Tại sao bài học lại quan trọng đến vậy sau này đã trở nên rõ ràng. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lesson was clear: practice makes perfect. |
Bài học rất rõ ràng: luyện tập tạo nên sự hoàn hảo. |
| Phủ định | There was no lesson learned: he repeated the same mistake. |
Không có bài học nào được rút ra: anh ấy lặp lại lỗi tương tự. |
| Nghi vấn | Is there a lesson to be learned: or are we doomed to repeat history? |
Có bài học nào cần rút ra không: hay chúng ta обречены lặp lại lịch sử? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If students skip a lesson, they usually fall behind in the course. |
Nếu học sinh bỏ một buổi học, họ thường bị tụt lại phía sau trong khóa học. |
| Phủ định | When a lesson is too difficult, students don't understand the material. |
Khi một bài học quá khó, học sinh không hiểu tài liệu. |
| Nghi vấn | If the lesson is boring, do students pay attention? |
Nếu bài học nhàm chán, học sinh có chú ý không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher was giving a lesson on grammar yesterday afternoon. |
Giáo viên đang giảng một bài về ngữ pháp chiều hôm qua. |
| Phủ định | They weren't learning their lesson when I walked into the classroom. |
Họ không học bài khi tôi bước vào lớp. |
| Nghi vấn | Were you taking a driving lesson at 3 PM yesterday? |
Có phải bạn đang học lái xe lúc 3 giờ chiều hôm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lesson".
