(Top Banner Ad)
talens
B2
Danh từ B2 Chung

talens

UK: /ˈtælənts/ • US: /ˈtælənts/

Nghĩa tiếng Việt

tài năng năng khiếu khả năng đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Natural aptitude or skill.

Vietnamese Meaning

Năng khiếu hoặc kỹ năng tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a natural talent for music."

    "Cô ấy có một tài năng thiên bẩm về âm nhạc."

  • "He discovered his talent for painting at a young age."

    "Anh ấy phát hiện ra tài năng hội họa của mình từ khi còn nhỏ."

  • "The company is looking for talented individuals to join their team."

    "Công ty đang tìm kiếm những cá nhân tài năng để gia nhập đội ngũ của họ."

Usage Note

Thường dùng để chỉ khả năng bẩm sinh hoặc kỹ năng phát triển cao ở một lĩnh vực cụ thể. Có thể dùng số nhiều (talents) để chỉ nhiều năng khiếu khác nhau hoặc một năng khiếu với nhiều khía cạnh. Khác với 'skill' (kỹ năng) vốn thường được học hỏi và rèn luyện.
Nghĩa này mang tính lịch sử, ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại.

Prepositions

for in at

for: dùng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của tài năng (a talent for music). in: dùng để chỉ lĩnh vực mà tài năng được thể hiện (a talent in writing). at: tương tự như in, chỉ lĩnh vực (a talent at painting).

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talens

Danh từ
Lật mặt

Năng khiếu hoặc kỹ năng tự nhiên.

"She has a natural talent for music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has many talents in music and art.
Cô ấy có nhiều tài năng trong âm nhạc và nghệ thuật.
Phủ định
He does not have any talents for sports.
Anh ấy không có bất kỳ tài năng nào về thể thao.
Nghi vấn
Does she use her talents to help others?
Cô ấy có sử dụng tài năng của mình để giúp đỡ người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talens".