talk show
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A television or radio program in which people are invited to discuss various topics or to be interviewed by a host.
Vietnamese Meaning
Một chương trình truyền hình hoặc radio mà trong đó mọi người được mời đến để thảo luận về nhiều chủ đề khác nhau hoặc được phỏng vấn bởi một người dẫn chương trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She appeared on a popular talk show to promote her new movie."
"Cô ấy đã xuất hiện trên một talk show nổi tiếng để quảng bá bộ phim mới của mình."
-
"Oprah Winfrey hosted a famous talk show for many years."
"Oprah Winfrey đã dẫn một talk show nổi tiếng trong nhiều năm."
-
"The talk show featured a lively debate on the latest political issues."
"Talk show đã có một cuộc tranh luận sôi nổi về các vấn đề chính trị mới nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | talk-show host | Người dẫn chương trình trò chuyện |
| Noun | talk-show guest | Khách mời chương trình trò chuyện |
| Noun | talk-show circuit | Hành trình tham gia các chương trình trò chuyện (thường để quảng bá) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Talk show thường tập trung vào các cuộc phỏng vấn người nổi tiếng, các cuộc thảo luận về các vấn đề thời sự hoặc các chủ đề gây tranh cãi. Nó khác với 'news program' (chương trình tin tức) vì talk show có tính giải trí cao hơn và thường có sự tham gia của khán giả.
Prepositions
‘On’ được sử dụng khi nói về việc xuất hiện trên talk show: 'She was on a talk show to promote her new book.' ‘About’ được sử dụng khi nói về chủ đề của talk show: 'The talk show was about climate change.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
host host a talk show (dẫn chương trình trò chuyện)
-
appear on appear on a talk show (xuất hiện trên một chương trình trò chuyện)
-
watch watch a talk show (xem một chương trình trò chuyện)
-
launch launch a talk show (ra mắt một chương trình trò chuyện)
-
popular popular talk show (chương trình trò chuyện nổi tiếng)
-
late-night late-night talk show (chương trình trò chuyện đêm khuya)
-
daytime daytime talk show (chương trình trò chuyện ban ngày)
-
controversial controversial talk show (chương trình trò chuyện gây tranh cãi)
Idioms
-
go on a talk show
xuất hiện/tham gia một chương trình trò chuyện
"The actor went on a talk show to promote his new movie."
(Diễn viên đó đã xuất hiện trên một chương trình trò chuyện để quảng bá bộ phim mới của mình.)
-
do the talk show circuit
tham gia một loạt chương trình trò chuyện (thường để quảng bá)
"After winning the award, the author did the talk show circuit for weeks."
(Sau khi giành giải thưởng, tác giả đã tham gia một loạt chương trình trò chuyện trong nhiều tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
talk show
nounMột chương trình truyền hình hoặc radio mà trong đó mọi người được mời đến để thảo luận về nhiều chủ đề khác nhau hoặc được phỏng vấn bởi một người dẫn chương trình.
"She appeared on a popular talk show to promote her new movie."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This talk show is as popular as that one. |
Chương trình talk show này nổi tiếng như chương trình kia. |
| Phủ định | This talk show isn't more interesting than the previous one. |
Chương trình talk show này không thú vị hơn chương trình trước. |
| Nghi vấn | Is this talk show the most controversial of all? |
Có phải chương trình talk show này gây tranh cãi nhất trong tất cả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talk show".
