(Top Banner Ad)
talk show
B1
noun B1 Truyền hình và Giải trí

talk show

UK: /ˈtɔːk ʃəʊ/ • US: /ˈtɔːk ʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình trò chuyện talk show (giữ nguyên) chương trình phỏng vấn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A television or radio program in which people are invited to discuss various topics or to be interviewed by a host.

Vietnamese Meaning

Một chương trình truyền hình hoặc radio mà trong đó mọi người được mời đến để thảo luận về nhiều chủ đề khác nhau hoặc được phỏng vấn bởi một người dẫn chương trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She appeared on a popular talk show to promote her new movie."

    "Cô ấy đã xuất hiện trên một talk show nổi tiếng để quảng bá bộ phim mới của mình."

  • "Oprah Winfrey hosted a famous talk show for many years."

    "Oprah Winfrey đã dẫn một talk show nổi tiếng trong nhiều năm."

  • "The talk show featured a lively debate on the latest political issues."

    "Talk show đã có một cuộc tranh luận sôi nổi về các vấn đề chính trị mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun talk-show host Người dẫn chương trình trò chuyện
Noun talk-show guest Khách mời chương trình trò chuyện
Noun talk-show circuit Hành trình tham gia các chương trình trò chuyện (thường để quảng bá)

Synonyms

chat show (chương trình trò chuyện)interview program (chương trình phỏng vấn)

Related Words

Subject Area

Truyền hình và Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
talk
English
show
English
talk show

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'talk show' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'talk' (nói chuyện, thảo luận) và 'show' (chương trình, buổi biểu diễn). Nó xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của truyền hình và đài phát thanh, để chỉ một loại hình chương trình nơi các khách mời hoặc người dẫn chương trình thảo luận về một chủ đề cụ thể hoặc phỏng vấn nhân vật.

Usage Note

Talk show thường tập trung vào các cuộc phỏng vấn người nổi tiếng, các cuộc thảo luận về các vấn đề thời sự hoặc các chủ đề gây tranh cãi. Nó khác với 'news program' (chương trình tin tức) vì talk show có tính giải trí cao hơn và thường có sự tham gia của khán giả.

Prepositions

on about

‘On’ được sử dụng khi nói về việc xuất hiện trên talk show: 'She was on a talk show to promote her new book.' ‘About’ được sử dụng khi nói về chủ đề của talk show: 'The talk show was about climate change.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + talk show
  • host host a talk show
    (dẫn chương trình trò chuyện)
  • appear on appear on a talk show
    (xuất hiện trên một chương trình trò chuyện)
  • watch watch a talk show
    (xem một chương trình trò chuyện)
  • launch launch a talk show
    (ra mắt một chương trình trò chuyện)
Adjective + talk show
  • popular popular talk show
    (chương trình trò chuyện nổi tiếng)
  • late-night late-night talk show
    (chương trình trò chuyện đêm khuya)
  • daytime daytime talk show
    (chương trình trò chuyện ban ngày)
  • controversial controversial talk show
    (chương trình trò chuyện gây tranh cãi)

Idioms

  • go on a talk show

    xuất hiện/tham gia một chương trình trò chuyện

    "The actor went on a talk show to promote his new movie."

    (Diễn viên đó đã xuất hiện trên một chương trình trò chuyện để quảng bá bộ phim mới của mình.)

  • do the talk show circuit

    tham gia một loạt chương trình trò chuyện (thường để quảng bá)

    "After winning the award, the author did the talk show circuit for weeks."

    (Sau khi giành giải thưởng, tác giả đã tham gia một loạt chương trình trò chuyện trong nhiều tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talk show

noun
Lật mặt

Một chương trình truyền hình hoặc radio mà trong đó mọi người được mời đến để thảo luận về nhiều chủ đề khác nhau hoặc được phỏng vấn bởi một người dẫn chương trình.

"She appeared on a popular talk show to promote her new movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This talk show is as popular as that one.
Chương trình talk show này nổi tiếng như chương trình kia.
Phủ định
This talk show isn't more interesting than the previous one.
Chương trình talk show này không thú vị hơn chương trình trước.
Nghi vấn
Is this talk show the most controversial of all?
Có phải chương trình talk show này gây tranh cãi nhất trong tất cả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talk show".

Vai trò trong văn hóa đại chúng

Các chương trình trò chuyện đóng vai trò quan trọng trong văn hóa đại chúng phương Tây, vừa là một hình thức giải trí, vừa là nền tảng để người nổi tiếng, chính trị gia và chuyên gia chia sẻ quan điểm, quảng bá tác phẩm hoặc thảo luận về các vấn đề xã hội. Chúng thường là nơi tin tức được tạo ra hoặc lan truyền.

Đa dạng thể loại và thời lượng

Chương trình trò chuyện có nhiều thể loại và thời lượng khác nhau, từ các chương trình đêm khuya hài hước như 'The Tonight Show' đến các chương trình ban ngày tập trung vào các vấn đề cá nhân hoặc xã hội như 'The Oprah Winfrey Show' trước đây. Mỗi loại phục vụ một đối tượng khán giả riêng biệt và có phong cách dẫn dắt đặc trưng.