tan shorts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A light yellowish-brown color.
Vietnamese Meaning
Màu nâu vàng nhạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was wearing a tan jacket."
"Cô ấy đang mặc một chiếc áo khoác màu be."
-
"I bought a pair of tan shorts for my vacation."
"Tôi đã mua một chiếc quần soóc màu be cho kỳ nghỉ của mình."
-
"Tan shorts go well with a white t-shirt."
"Quần soóc màu be hợp với áo phông trắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Màu tan thường được mô tả là màu da thuộc nhạt. Nó là một màu trung tính, thường được sử dụng trong thời trang và thiết kế nội thất. Nó có thể gợi cảm giác ấm áp và tự nhiên.
Quần shorts là một loại trang phục phổ biến, đặc biệt là trong thời tiết ấm áp. 'Shorts' luôn ở dạng số nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
khaki tan shorts (quần soóc màu be kaki)
-
light tan shorts (quần soóc màu be sáng)
-
linen tan shorts (quần soóc vải lanh màu be)
-
wear tan shorts (mặc quần soóc màu be)
-
buy tan shorts (mua quần soóc màu be)
-
try on tan shorts (thử quần soóc màu be)
Idioms
-
short and sweet
ngắn gọn, súc tích
"His presentation was short and sweet."
(Bài thuyết trình của anh ấy rất ngắn gọn.)
-
cut short
cắt ngắn, làm gián đoạn
"The meeting was cut short due to a fire alarm."
(Cuộc họp bị cắt ngắn do chuông báo cháy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tan shorts
tính từMàu nâu vàng nhạt.
"She was wearing a tan jacket."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should wear tan shorts to the beach. |
Anh ấy nên mặc quần short màu rám nắng đến bãi biển. |
| Phủ định | You must not wear tan shorts to the formal event. |
Bạn không được mặc quần short màu rám nắng đến sự kiện trang trọng. |
| Nghi vấn | Can I buy those tan shorts online? |
Tôi có thể mua chiếc quần short màu rám nắng đó trực tuyến không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tan shorts are often worn during the summer. |
Những chiếc quần soóc màu rám nắng thường được mặc vào mùa hè. |
| Phủ định | The tan shorts were not worn to the formal event. |
Những chiếc quần soóc màu rám nắng không được mặc đến sự kiện trang trọng. |
| Nghi vấn | Will the tan shorts be washed before the trip? |
Liệu những chiếc quần soóc màu rám nắng có được giặt trước chuyến đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tan shorts".
