(Top Banner Ad)
tan shorts
A2
tính từ A2 Thời trang

tan shorts

UK: /ˈtæn ʃɔːts/ • US: /ˈtæn ʃɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

quần soóc màu be quần đùi màu da thuộc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light yellowish-brown color.

Vietnamese Meaning

Màu nâu vàng nhạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing a tan jacket."

    "Cô ấy đang mặc một chiếc áo khoác màu be."

  • "I bought a pair of tan shorts for my vacation."

    "Tôi đã mua một chiếc quần soóc màu be cho kỳ nghỉ của mình."

  • "Tan shorts go well with a white t-shirt."

    "Quần soóc màu be hợp với áo phông trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tan Màu rám nắng, sự rám nắng
Verb tan Làm rám nắng, trở nên rám nắng
Adjective short Ngắn
Verb shorten Làm ngắn lại

Synonyms

Antonyms

dark shorts (quần soóc tối màu)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
tan
English
shorts

Nguồn gốc của 'tan'

Từ 'tan' trong tiếng Anh bắt nguồn từ màu da rám nắng do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Ban đầu, nó được dùng để chỉ màu nâu nhạt của da, sau đó được dùng để chỉ màu sắc nói chung. Màu rám nắng thường gợi nhớ đến mùa hè và các hoạt động ngoài trời.

Nguồn gốc của 'shorts'

Từ 'shorts' đơn giản là phiên bản ngắn hơn của 'trousers' (quần dài). Ý tưởng là cắt ngắn quần để thoải mái hơn trong thời tiết ấm áp. Nó trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 và 20.

Usage Note

Màu tan thường được mô tả là màu da thuộc nhạt. Nó là một màu trung tính, thường được sử dụng trong thời trang và thiết kế nội thất. Nó có thể gợi cảm giác ấm áp và tự nhiên.
Quần shorts là một loại trang phục phổ biến, đặc biệt là trong thời tiết ấm áp. 'Shorts' luôn ở dạng số nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tan shorts
  • khaki tan shorts
    (quần soóc màu be kaki)
  • light tan shorts
    (quần soóc màu be sáng)
  • linen tan shorts
    (quần soóc vải lanh màu be)
Verb + tan shorts
  • wear tan shorts
    (mặc quần soóc màu be)
  • buy tan shorts
    (mua quần soóc màu be)
  • try on tan shorts
    (thử quần soóc màu be)

Idioms

  • short and sweet

    ngắn gọn, súc tích

    "His presentation was short and sweet."

    (Bài thuyết trình của anh ấy rất ngắn gọn.)

  • cut short

    cắt ngắn, làm gián đoạn

    "The meeting was cut short due to a fire alarm."

    (Cuộc họp bị cắt ngắn do chuông báo cháy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tan shorts

tính từ
Lật mặt

Màu nâu vàng nhạt.

"She was wearing a tan jacket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should wear tan shorts to the beach.
Anh ấy nên mặc quần short màu rám nắng đến bãi biển.
Phủ định
You must not wear tan shorts to the formal event.
Bạn không được mặc quần short màu rám nắng đến sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Can I buy those tan shorts online?
Tôi có thể mua chiếc quần short màu rám nắng đó trực tuyến không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tan shorts are often worn during the summer.
Những chiếc quần soóc màu rám nắng thường được mặc vào mùa hè.
Phủ định
The tan shorts were not worn to the formal event.
Những chiếc quần soóc màu rám nắng không được mặc đến sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Will the tan shorts be washed before the trip?
Liệu những chiếc quần soóc màu rám nắng có được giặt trước chuyến đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tan shorts".

Sự phổ biến của quần shorts

Quần shorts, bao gồm cả quần soóc màu be, rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước có khí hậu ấm áp. Chúng thường được mặc trong các hoạt động giải trí, thể thao và các dịp không trang trọng.

Màu be (Tan) trong thời trang

Màu be là một màu trung tính, dễ phối đồ và mang đến vẻ ngoài giản dị, thoải mái. Quần soóc màu be thường được xem là một lựa chọn an toàn và phù hợp cho nhiều dịp khác nhau.