shorten
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to make or become shorter.
Vietnamese Meaning
làm cho ngắn lại, trở nên ngắn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to shorten the dress because it was too long."
"Tôi phải sửa ngắn cái váy vì nó quá dài."
-
"The days shorten in winter."
"Ngày trở nên ngắn hơn vào mùa đông."
-
"The meeting was shortened to one hour."
"Cuộc họp đã được rút ngắn còn một giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | short | ngắn, thấp, thiếu |
| Noun | shortness | sự ngắn, sự thiếu hụt |
| Noun | shortening | sự rút ngắn; chất béo rút ngắn (để làm bánh) |
| Adverb | shortly | sắp, trong thời gian ngắn, không lâu sau |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shorten' thường được dùng để chỉ hành động làm giảm chiều dài, thời gian hoặc số lượng của một vật thể hoặc một sự việc. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc cắt ngắn quần áo đến việc rút ngắn thời gian của một cuộc họp. Khác với 'reduce' (giảm bớt), 'shorten' nhấn mạnh vào việc làm cho cái gì đó ngắn hơn về mặt vật lý hoặc thời gian, trong khi 'reduce' có thể áp dụng cho nhiều khía cạnh khác nhau (ví dụ: giảm giá, giảm cân).
Prepositions
Khi dùng 'shorten by', nó chỉ mức độ ngắn đi (ví dụ: shorten the rope by 2 inches). Khi dùng 'shorten to', nó chỉ độ dài mới sau khi đã làm ngắn (ví dụ: shorten the dress to knee-length).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly shorten (rút ngắn đáng kể)
-
drastically drastically shorten (cắt giảm quyết liệt/mạnh mẽ)
-
greatly greatly shorten (rút ngắn rất nhiều)
-
shorten shorten a dress/skirt (cắt ngắn váy/chân váy)
-
shorten shorten a speech/meeting (rút ngắn bài phát biểu/cuộc họp)
-
shorten shorten a journey/trip (rút ngắn hành trình/chuyến đi)
-
shorten shorten one's lifespan/life (làm giảm tuổi thọ của ai đó)
-
shorten shorten the gap/distance (rút ngắn khoảng cách)
Idioms
-
to shorten someone's life
làm giảm tuổi thọ của ai đó; gây hại cho sức khỏe khiến chết sớm
"Smoking can significantly shorten your life."
(Hút thuốc có thể làm giảm đáng kể tuổi thọ của bạn.)
-
to shorten the distance/gap between...
rút ngắn khoảng cách giữa... (cả nghĩa đen và bóng)
"New technology can shorten the distance between ideas and execution."
(Công nghệ mới có thể rút ngắn khoảng cách giữa ý tưởng và việc thực hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shorten
verblàm cho ngắn lại, trở nên ngắn hơn.
"I had to shorten the dress because it was too long."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had shortened the deadline, the employees would have had more time to complete the project. |
Nếu công ty đã rút ngắn thời hạn, các nhân viên đã có nhiều thời gian hơn để hoàn thành dự án. |
| Phủ định | If the tailor had not shortened the trousers enough, they would not have fitted properly. |
Nếu thợ may đã không rút ngắn quần vừa đủ, chúng đã không vừa vặn. |
| Nghi vấn | Would the lecture have been more engaging if the professor had shortened its introduction? |
Bài giảng có lẽ đã hấp dẫn hơn nếu giáo sư rút ngắn phần giới thiệu? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tailor shortens the pants for him. |
Thợ may bóp ngắn chiếc quần cho anh ấy. |
| Phủ định | The tailor doesn't shorten the pants without asking. |
Thợ may không bóp ngắn quần mà không hỏi. |
| Nghi vấn | Does the tailor shorten the sleeves of the jacket? |
Thợ may có bóp ngắn tay áo khoác không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Smiths' decision to shorten the vacation surprised everyone. |
Quyết định rút ngắn kỳ nghỉ của gia đình Smiths đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | My boss's decision didn't shorten the deadline for the project. |
Quyết định của sếp tôi đã không rút ngắn thời hạn cho dự án. |
| Nghi vấn | Did the students' effort shorten the duration of the exam? |
Nỗ lực của các sinh viên có rút ngắn thời gian của kỳ thi không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My mom used to shorten my trousers when I was a child. |
Mẹ tôi thường cắt ngắn quần của tôi khi tôi còn bé. |
| Phủ định | I didn't use to shorten my speeches, so they were very long. |
Tôi đã từng không rút ngắn các bài phát biểu của mình, vì vậy chúng rất dài. |
| Nghi vấn | Did you use to shorten the sleeves of your shirts? |
Bạn có thường cắt ngắn tay áo sơ mi của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shorten".
