(Top Banner Ad)
shorten
B1
verb B1 Ngôn ngữ học

shorten

UK: /ˈʃɔːtn/ • US: /ˈʃɔːrtn/

Nghĩa tiếng Việt

làm ngắn rút ngắn cắt ngắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to make or become shorter.

Vietnamese Meaning

làm cho ngắn lại, trở nên ngắn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to shorten the dress because it was too long."

    "Tôi phải sửa ngắn cái váy vì nó quá dài."

  • "The days shorten in winter."

    "Ngày trở nên ngắn hơn vào mùa đông."

  • "The meeting was shortened to one hour."

    "Cuộc họp đã được rút ngắn còn một giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, thấp, thiếu
Noun shortness sự ngắn, sự thiếu hụt
Noun shortening sự rút ngắn; chất béo rút ngắn (để làm bánh)
Adverb shortly sắp, trong thời gian ngắn, không lâu sau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Middle English
short
English
shorten

Nguồn gốc của "shorten"

Từ 'shorten' bắt nguồn từ tính từ 'short' trong tiếng Anh cổ (sceort), có nghĩa là 'ngắn' hoặc 'không dài'. Gốc rễ xa xưa hơn của nó có thể truy ngược về ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, với ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc 'cắt' hoặc 'xén'. Khi thêm hậu tố '-en' vào 'short', người Anh đã tạo ra động từ 'shorten', mang nghĩa là 'làm cho ngắn hơn' hoặc 'rút ngắn', mô tả hành động biến một cái gì đó dài thành ngắn hơn.

Usage Note

Từ 'shorten' thường được dùng để chỉ hành động làm giảm chiều dài, thời gian hoặc số lượng của một vật thể hoặc một sự việc. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc cắt ngắn quần áo đến việc rút ngắn thời gian của một cuộc họp. Khác với 'reduce' (giảm bớt), 'shorten' nhấn mạnh vào việc làm cho cái gì đó ngắn hơn về mặt vật lý hoặc thời gian, trong khi 'reduce' có thể áp dụng cho nhiều khía cạnh khác nhau (ví dụ: giảm giá, giảm cân).

Prepositions

by to

Khi dùng 'shorten by', nó chỉ mức độ ngắn đi (ví dụ: shorten the rope by 2 inches). Khi dùng 'shorten to', nó chỉ độ dài mới sau khi đã làm ngắn (ví dụ: shorten the dress to knee-length).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + shorten
  • significantly significantly shorten
    (rút ngắn đáng kể)
  • drastically drastically shorten
    (cắt giảm quyết liệt/mạnh mẽ)
  • greatly greatly shorten
    (rút ngắn rất nhiều)
shorten + Noun
  • shorten shorten a dress/skirt
    (cắt ngắn váy/chân váy)
  • shorten shorten a speech/meeting
    (rút ngắn bài phát biểu/cuộc họp)
  • shorten shorten a journey/trip
    (rút ngắn hành trình/chuyến đi)
  • shorten shorten one's lifespan/life
    (làm giảm tuổi thọ của ai đó)
  • shorten shorten the gap/distance
    (rút ngắn khoảng cách)

Idioms

  • to shorten someone's life

    làm giảm tuổi thọ của ai đó; gây hại cho sức khỏe khiến chết sớm

    "Smoking can significantly shorten your life."

    (Hút thuốc có thể làm giảm đáng kể tuổi thọ của bạn.)

  • to shorten the distance/gap between...

    rút ngắn khoảng cách giữa... (cả nghĩa đen và bóng)

    "New technology can shorten the distance between ideas and execution."

    (Công nghệ mới có thể rút ngắn khoảng cách giữa ý tưởng và việc thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shorten

verb
Lật mặt

làm cho ngắn lại, trở nên ngắn hơn.

"I had to shorten the dress because it was too long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had shortened the deadline, the employees would have had more time to complete the project.
Nếu công ty đã rút ngắn thời hạn, các nhân viên đã có nhiều thời gian hơn để hoàn thành dự án.
Phủ định
If the tailor had not shortened the trousers enough, they would not have fitted properly.
Nếu thợ may đã không rút ngắn quần vừa đủ, chúng đã không vừa vặn.
Nghi vấn
Would the lecture have been more engaging if the professor had shortened its introduction?
Bài giảng có lẽ đã hấp dẫn hơn nếu giáo sư rút ngắn phần giới thiệu?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tailor shortens the pants for him.
Thợ may bóp ngắn chiếc quần cho anh ấy.
Phủ định
The tailor doesn't shorten the pants without asking.
Thợ may không bóp ngắn quần mà không hỏi.
Nghi vấn
Does the tailor shorten the sleeves of the jacket?
Thợ may có bóp ngắn tay áo khoác không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Smiths' decision to shorten the vacation surprised everyone.
Quyết định rút ngắn kỳ nghỉ của gia đình Smiths đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
My boss's decision didn't shorten the deadline for the project.
Quyết định của sếp tôi đã không rút ngắn thời hạn cho dự án.
Nghi vấn
Did the students' effort shorten the duration of the exam?
Nỗ lực của các sinh viên có rút ngắn thời gian của kỳ thi không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mom used to shorten my trousers when I was a child.
Mẹ tôi thường cắt ngắn quần của tôi khi tôi còn bé.
Phủ định
I didn't use to shorten my speeches, so they were very long.
Tôi đã từng không rút ngắn các bài phát biểu của mình, vì vậy chúng rất dài.
Nghi vấn
Did you use to shorten the sleeves of your shirts?
Bạn có thường cắt ngắn tay áo sơ mi của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shorten".

Tên viết tắt và tên rút gọn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, việc 'rút ngắn' tên riêng để tạo ra biệt danh hoặc tên thân mật (ví dụ: 'William' thành 'Will', 'Catherine' thành 'Kate') là một truyền thống phổ biến. Điều này thể hiện sự thân mật và gần gũi trong các mối quan hệ xã hội.

Rút ngắn thời gian làm việc

Khái niệm 'rút ngắn' giờ làm việc (ví dụ: làm việc 4 ngày/tuần) là một chủ đề được tranh luận sôi nổi trong xã hội hiện đại. Nhiều quốc gia và công ty đang thử nghiệm mô hình này với hy vọng cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, cũng như tăng năng suất lao động.