(Top Banner Ad)
beige shorts
A2
Tính từ A2 Thời trang

beige shorts

UK: /beɪʒ ʃɔːts/ • US: /beɪʒ ʃɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

quần soóc màu be quần đùi màu be
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pale sandy yellowish-brown color.

Vietnamese Meaning

Màu be, một màu vàng nâu nhạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beige scarf."

    "Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng màu be."

  • "He likes to wear beige shorts in the summer."

    "Anh ấy thích mặc quần soóc màu be vào mùa hè."

  • "The beige shorts are perfect for a casual outing."

    "Quần soóc màu be rất phù hợp cho một buổi đi chơi bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective beige có màu be
Noun beige màu be
Adjective short ngắn, lùn
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Adverb shortly trong chốc lát, ngay sau đây
Noun shortage sự thiếu hụt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)ker- (to cut)
Proto-Germanic
*skurtaz (short)
Old English
sceort (short, not tall)
Old French
bege (color of natural wool)
Modern French
beige (the color)
Modern English
beige (color) + shorts (from short trousers)

Màu Be: Từ Lông Cừu Chưa Nhuộm

Từ 'beige' bắt nguồn từ tiếng Pháp, ban đầu dùng để chỉ loại vải len làm từ lông cừu chưa được tẩy trắng hay nhuộm màu, tức là vẫn giữ nguyên màu sắc tự nhiên của nó. Dần dần, từ này không còn chỉ loại vải mà được dùng để gọi chính màu sắc trung tính, nhẹ nhàng đó.

Quần Short: Khi "Ngắn" Trở Thành Trang Phục

Từ 'shorts' đơn giản là dạng số nhiều của tính từ 'short' (ngắn). Ban đầu, nó là cách nói tắt của 'short trousers' (quần dài cắt ngắn). Vào cuối thế kỷ 19, quần short chủ yếu dành cho các bé trai và sau đó trở nên phổ biến trong thể thao vì sự thoải mái và linh hoạt.

Usage Note

Màu be là một màu trung tính, thường được sử dụng trong thời trang để tạo vẻ ngoài đơn giản, tinh tế. Nó có thể dao động từ rất nhạt đến hơi đậm hơn một chút. So với 'khaki', 'beige' thường sáng hơn và có sắc vàng nhiều hơn.
Quần soóc là loại quần ngắn, thường được mặc trong thời tiết ấm áp hoặc khi tham gia các hoạt động thể thao. 'Shorts' luôn ở dạng số nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beige shorts
  • casual beige shorts
    (quần short màu be dáng thường ngày)
  • smart beige shorts
    (quần short màu be lịch sự)
  • linen beige shorts
    (quần short màu be vải lanh)
  • khaki beige shorts
    (quần short màu be kaki)
Verb + beige shorts
  • wear beige shorts
    (mặc quần short màu be)
  • buy a pair of beige shorts
    (mua một chiếc quần short màu be)
  • pack some beige shorts
    (xếp vài chiếc quần short màu be vào hành lý)
  • pair a T-shirt with beige shorts
    (phối áo thun với quần short màu be)
Noun + of + beige shorts
  • a pair of beige shorts
    (một chiếc quần short màu be)
  • the style of the beige shorts
    (kiểu dáng của chiếc quần short màu be)
  • the fabric of the beige shorts
    (chất liệu vải của chiếc quần short màu be)

Idioms

  • the beige shorts brigade

    Cụm từ mang tính châm biếm, chỉ nhóm đàn ông trung niên ở ngoại ô có phong cách và lối sống rập khuôn, đơn điệu (thường mặc quần short màu be đi nghỉ hoặc làm vườn cuối tuần).

    "The tourist spot was full of the beige shorts brigade, all with cameras around their necks."

    (Khu du lịch toàn là 'hội mặc quần short be', ai cũng đeo máy ảnh trước cổ.)

  • as exciting as beige shorts

    Một cách nói ví von để mô tả thứ gì đó rất nhàm chán, nhạt nhẽo và không có gì thú vị, dựa trên sự liên tưởng màu be là một màu an toàn và thiếu cá tính.

    "His lecture on tax law was about as exciting as beige shorts."

    (Bài giảng của ông ấy về luật thuế nhàm chán y như một chiếc quần short màu be.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beige shorts

Tính từ
Lật mặt

Màu be, một màu vàng nâu nhạt.

"She wore a beige scarf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beige shorts".

'Đồng Phục' Ngoại Ô và 'Thời Trang Của Bố'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, quần short màu be (thường là quần kaki) được xem là một phần trong 'bộ đồng phục' không chính thức của những ông bố sống ở vùng ngoại ô. Nó gắn liền với hình ảnh thực tế, thoải mái và một lối sống trung lưu, thường thấy trong các buổi tiệc nướng cuối tuần hoặc các hoạt động gia đình.

Biểu Tượng Của Phong Cách 'Preppy' Lịch Sự

Trái ngược với hình ảnh 'ông bố', quần short màu be cũng là một item chủ đạo của phong cách 'preppy' (phong cách sinh viên ưu tú). Khi được phối với áo polo, sơ mi và giày lười, nó tạo nên một vẻ ngoài mùa hè vừa thư thái, vừa gọn gàng, lịch sự, thường gắn với văn hóa thượng lưu ở Bờ Đông nước Mỹ.