tandem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bicycle with seats and pedals for two riders, one behind the other.
Vietnamese Meaning
Xe đạp đôi, loại xe có chỗ ngồi và bàn đạp cho hai người, người ngồi sau người kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They rode the tandem along the beach."
"Họ đạp xe đạp đôi dọc theo bãi biển."
-
"The project was completed in tandem with our partners."
"Dự án đã được hoàn thành song song với các đối tác của chúng tôi."
-
"We are working in tandem to achieve our goals."
"Chúng tôi đang làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ loại xe đạp đặc biệt này. Ngoài ra, có thể dùng để chỉ sự hợp tác chặt chẽ giữa hai người hoặc vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work work in tandem (làm việc phối hợp, hoạt động ăn ý)
-
operate operate in tandem (vận hành đồng bộ, hoạt động cùng lúc)
-
run run in tandem (chạy song song, diễn ra đồng thời)
-
tandem tandem bicycle (xe đạp đôi)
-
tandem tandem flight (chuyến bay đôi (ví dụ: dù lượn))
-
tandem tandem skydive (nhảy dù đôi)
Idioms
-
in tandem (with something/someone)
cùng với, phối hợp với, đồng thời với
"The two departments worked in tandem to complete the project on time."
(Hai phòng ban đã làm việc phối hợp với nhau để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
-
work in tandem
làm việc ăn ý, phối hợp nhịp nhàng
"The two machines work in tandem to produce the components."
(Hai cỗ máy hoạt động ăn ý để sản xuất các bộ phận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tandem
nounXe đạp đôi, loại xe có chỗ ngồi và bàn đạp cho hai người, người ngồi sau người kia.
"They rode the tandem along the beach."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Riding a tandem requires good coordination. |
Đi xe đạp đôi đòi hỏi sự phối hợp tốt. |
| Phủ định | He doesn't enjoy riding tandem bicycles because of the lack of independence. |
Anh ấy không thích đi xe đạp đôi vì thiếu tính độc lập. |
| Nghi vấn | Is riding tandem considered a fun activity by most couples? |
Đi xe đạp đôi có được coi là một hoạt động vui vẻ đối với hầu hết các cặp đôi không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They rode the tandem bicycle along the beach. |
Họ đạp xe đạp đôi dọc theo bãi biển. |
| Phủ định | She doesn't like riding a tandem bicycle because she prefers to cycle alone. |
Cô ấy không thích đi xe đạp đôi vì cô ấy thích đạp xe một mình hơn. |
| Nghi vấn | Are they planning a tandem skydive for their anniversary? |
Họ có đang lên kế hoạch nhảy dù đôi cho ngày kỷ niệm của họ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They rode the tandem bike, didn't they? |
Họ đã đạp chiếc xe đạp đôi, phải không? |
| Phủ định | She isn't on a tandem bicycle, is she? |
Cô ấy không đi xe đạp đôi, phải không? |
| Nghi vấn | Riding tandem is fun, isn't it? |
Đi xe đạp đôi rất vui, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will ride the tandem bike along the beach tomorrow. |
Họ sẽ đạp xe đạp đôi dọc theo bãi biển vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to participate in the tandem skydive next week. |
Cô ấy sẽ không tham gia vào cú nhảy dù đôi vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will he buy a tandem bicycle for their anniversary? |
Liệu anh ấy có mua một chiếc xe đạp đôi cho ngày kỷ niệm của họ không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had bought a tandem bike before they moved to the countryside. |
Họ đã mua một chiếc xe đạp đôi trước khi chuyển đến vùng nông thôn. |
| Phủ định | She had not ridden a tandem before that cycling tour in France. |
Cô ấy đã chưa từng đi xe đạp đôi trước chuyến du lịch đạp xe ở Pháp đó. |
| Nghi vấn | Had they practiced riding the tandem before they entered the race? |
Họ đã luyện tập đi xe đạp đôi trước khi tham gia cuộc đua chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John and Mary's tandem bike is red. |
Xe đạp đôi của John và Mary màu đỏ. |
| Phủ định | John and Mary's tandem bike isn't ready yet. |
Xe đạp đôi của John và Mary vẫn chưa sẵn sàng. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's tandem bike new? |
Có phải xe đạp đôi của John và Mary là mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tandem".
