(Top Banner Ad)
tandem
B2
noun B2 Tổng quát

tandem

UK: /ˈtændəm/ • US: /ˈtændəm/

Nghĩa tiếng Việt

song song cùng nhau hợp tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bicycle with seats and pedals for two riders, one behind the other.

Vietnamese Meaning

Xe đạp đôi, loại xe có chỗ ngồi và bàn đạp cho hai người, người ngồi sau người kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They rode the tandem along the beach."

    "Họ đạp xe đạp đôi dọc theo bãi biển."

  • "The project was completed in tandem with our partners."

    "Dự án đã được hoàn thành song song với các đối tác của chúng tôi."

  • "We are working in tandem to achieve our goals."

    "Chúng tôi đang làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tandem xe đạp đôi; xe ngựa kéo liên tiếp; sự kết hợp hoặc sự làm việc cùng nhau
Adjective tandem theo kiểu nối tiếp, theo kiểu đôi (ví dụ: tandem bike)
Adverbial Phrase in tandem cùng nhau, phối hợp với nhau, đồng bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tandem
English
tandem

Nguồn gốc hài hước từ tiếng Latin

Từ 'tandem' trong tiếng Anh có một nguồn gốc khá hài hước từ tiếng Latin. Trong tiếng Latin, 'tandem' có nghĩa là 'cuối cùng', 'sau cùng' hoặc 'dài lâu'. Vào thế kỷ 18, người Anh đã mượn từ này một cách dí dỏm để mô tả những chiếc xe ngựa được kéo bởi hai con ngựa xếp hàng 'dài lâu' (liên tiếp) chứ không phải song song. Từ đó, nghĩa của 'tandem' đã phát triển thành 'sắp xếp theo chiều dọc, nối tiếp nhau' hoặc 'làm việc cùng nhau'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ loại xe đạp đặc biệt này. Ngoài ra, có thể dùng để chỉ sự hợp tác chặt chẽ giữa hai người hoặc vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in tandem
  • work work in tandem
    (làm việc phối hợp, hoạt động ăn ý)
  • operate operate in tandem
    (vận hành đồng bộ, hoạt động cùng lúc)
  • run run in tandem
    (chạy song song, diễn ra đồng thời)
Adjective + Noun (tandem as adjective)
  • tandem tandem bicycle
    (xe đạp đôi)
  • tandem tandem flight
    (chuyến bay đôi (ví dụ: dù lượn))
  • tandem tandem skydive
    (nhảy dù đôi)

Idioms

  • in tandem (with something/someone)

    cùng với, phối hợp với, đồng thời với

    "The two departments worked in tandem to complete the project on time."

    (Hai phòng ban đã làm việc phối hợp với nhau để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

  • work in tandem

    làm việc ăn ý, phối hợp nhịp nhàng

    "The two machines work in tandem to produce the components."

    (Hai cỗ máy hoạt động ăn ý để sản xuất các bộ phận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tandem

noun
Lật mặt

Xe đạp đôi, loại xe có chỗ ngồi và bàn đạp cho hai người, người ngồi sau người kia.

"They rode the tandem along the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Riding a tandem requires good coordination.
Đi xe đạp đôi đòi hỏi sự phối hợp tốt.
Phủ định
He doesn't enjoy riding tandem bicycles because of the lack of independence.
Anh ấy không thích đi xe đạp đôi vì thiếu tính độc lập.
Nghi vấn
Is riding tandem considered a fun activity by most couples?
Đi xe đạp đôi có được coi là một hoạt động vui vẻ đối với hầu hết các cặp đôi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They rode the tandem bicycle along the beach.
Họ đạp xe đạp đôi dọc theo bãi biển.
Phủ định
She doesn't like riding a tandem bicycle because she prefers to cycle alone.
Cô ấy không thích đi xe đạp đôi vì cô ấy thích đạp xe một mình hơn.
Nghi vấn
Are they planning a tandem skydive for their anniversary?
Họ có đang lên kế hoạch nhảy dù đôi cho ngày kỷ niệm của họ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They rode the tandem bike, didn't they?
Họ đã đạp chiếc xe đạp đôi, phải không?
Phủ định
She isn't on a tandem bicycle, is she?
Cô ấy không đi xe đạp đôi, phải không?
Nghi vấn
Riding tandem is fun, isn't it?
Đi xe đạp đôi rất vui, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will ride the tandem bike along the beach tomorrow.
Họ sẽ đạp xe đạp đôi dọc theo bãi biển vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to participate in the tandem skydive next week.
Cô ấy sẽ không tham gia vào cú nhảy dù đôi vào tuần tới.
Nghi vấn
Will he buy a tandem bicycle for their anniversary?
Liệu anh ấy có mua một chiếc xe đạp đôi cho ngày kỷ niệm của họ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had bought a tandem bike before they moved to the countryside.
Họ đã mua một chiếc xe đạp đôi trước khi chuyển đến vùng nông thôn.
Phủ định
She had not ridden a tandem before that cycling tour in France.
Cô ấy đã chưa từng đi xe đạp đôi trước chuyến du lịch đạp xe ở Pháp đó.
Nghi vấn
Had they practiced riding the tandem before they entered the race?
Họ đã luyện tập đi xe đạp đôi trước khi tham gia cuộc đua chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John and Mary's tandem bike is red.
Xe đạp đôi của John và Mary màu đỏ.
Phủ định
John and Mary's tandem bike isn't ready yet.
Xe đạp đôi của John và Mary vẫn chưa sẵn sàng.
Nghi vấn
Is John and Mary's tandem bike new?
Có phải xe đạp đôi của John và Mary là mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tandem".

Xe đạp đôi: Biểu tượng của sự hợp tác

Xe đạp đôi, hay còn gọi là 'tandem bicycle', là một phương tiện di chuyển độc đáo đòi hỏi hai người phải phối hợp nhịp nhàng về tốc độ và hướng lái. Nó không chỉ là một chiếc xe mà còn là biểu tượng của sự hợp tác, tin tưởng và gắn kết giữa hai người cùng đạp, thường được xem là một hoạt động lãng mạn hoặc thử thách teamwork.

Nhảy dù đôi: Trải nghiệm chia sẻ

Trong các môn thể thao mạo hiểm như nhảy dù (skydiving) hay dù lượn (paragliding), 'tandem' thường chỉ việc một người mới được gắn chặt vào một người hướng dẫn có kinh nghiệm. Điều này cho phép người mới trải nghiệm cảm giác mạnh một cách an toàn, là một hình thức tuyệt vời để chia sẻ niềm vui và vượt qua nỗi sợ hãi cùng một chuyên gia.