tangential force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A component of force acting tangentially to a curve or surface.
Vietnamese Meaning
Thành phần của lực tác dụng theo phương tiếp tuyến với một đường cong hoặc bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tangential force applied to the wheel caused it to rotate faster."
"Lực tiếp tuyến tác dụng lên bánh xe làm cho nó quay nhanh hơn."
-
"The tangential force is responsible for the acceleration of a car."
"Lực tiếp tuyến chịu trách nhiệm cho gia tốc của một chiếc xe hơi."
-
"The tangential force between the tires and the road is what allows the car to move forward."
"Lực tiếp tuyến giữa lốp xe và mặt đường là yếu tố cho phép xe di chuyển về phía trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | tangential | tiếp tuyến, không liên quan trực tiếp |
| Noun | tangent | tiếp tuyến (đường thẳng) |
| Adverb | tangentially | theo hướng tiếp tuyến, một cách gián tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lực tiếp tuyến là một loại lực đặc biệt quan trọng trong việc phân tích chuyển động tròn và các hệ thống quay. Nó khác với lực hướng tâm (centripetal force), lực này hướng vào tâm của đường tròn và gây ra sự thay đổi hướng của vận tốc, trong khi lực tiếp tuyến gây ra sự thay đổi độ lớn của vận tốc (gia tốc tiếp tuyến).
Prepositions
`tangential force to`: Chỉ ra lực tiếp tuyến tác dụng *với* một đường cong hoặc bề mặt cụ thể. `tangential force on`: Chỉ ra lực tiếp tuyến tác dụng *lên* một vật thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
resultant resultant tangential force (lực tiếp tuyến tổng hợp)
-
apply apply a tangential force (tác dụng một lực tiếp tuyến)
-
calculate calculate the tangential force (tính toán lực tiếp tuyến)
-
overcome overcome tangential force (khắc phục lực tiếp tuyến)
-
component tangential force component (thành phần lực tiếp tuyến)
Idioms
-
Keep something on the tangential
Giữ một cái gì đó ở mức độ liên quan gián tiếp.
"The discussion about the company's profits was kept on the tangential during the board meeting."
(Cuộc thảo luận về lợi nhuận của công ty chỉ được đề cập một cách gián tiếp trong cuộc họp hội đồng quản trị.)
-
Go off on a tangent
Đi lạc đề, chuyển sang một chủ đề không liên quan.
"The speaker started talking about the budget and then went off on a tangent about his childhood."
(Diễn giả bắt đầu nói về ngân sách rồi lạc đề sang chuyện thời thơ ấu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tangential force
Danh từThành phần của lực tác dụng theo phương tiếp tuyến với một đường cong hoặc bề mặt.
"The tangential force applied to the wheel caused it to rotate faster."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangential force".
