tangible object
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A physical thing that can be touched or felt.
Vietnamese Meaning
Một vật thể vật lý có thể chạm hoặc cảm nhận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract guaranteed tangible objects as collateral for the loan."
"Hợp đồng đảm bảo các đối tượng hữu hình như tài sản thế chấp cho khoản vay."
-
"The police were searching for any tangible objects that could be used as evidence."
"Cảnh sát đang tìm kiếm bất kỳ vật thể hữu hình nào có thể được sử dụng làm bằng chứng."
-
"Unlike software, furniture is a tangible object."
"Không giống như phần mềm, đồ nội thất là một vật thể hữu hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | tangible | Hữu hình, có thể sờ thấy được |
| Noun | tangibility | Tính hữu hình, khả năng sờ thấy được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một đối tượng có hình dạng và chất liệu cụ thể, trái ngược với một ý tưởng trừu tượng hoặc một khái niệm vô hình. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài sản, bằng chứng vật lý hoặc các sản phẩm hữu hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable tangible object (vật thể hữu hình có giá trị)
-
physical tangible object (vật thể hữu hình, vật chất)
-
real tangible object (vật thể hữu hình thực sự)
-
acquire tangible object (thu được vật thể hữu hình)
-
possess tangible object (sở hữu vật thể hữu hình)
-
create tangible object (tạo ra vật thể hữu hình)
Idioms
-
Tangible assets
Tài sản hữu hình (ví dụ: bất động sản, máy móc)
"The company's tangible assets include buildings and equipment."
(Tài sản hữu hình của công ty bao gồm các tòa nhà và thiết bị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tangible object
Danh từMột vật thể vật lý có thể chạm hoặc cảm nhận được.
"The contract guaranteed tangible objects as collateral for the loan."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangible object".
