(Top Banner Ad)
tangible object
B2
Danh từ B2 Khoa học, Triết học, Kinh doanh

tangible object

UK: /ˈtændʒəbl ˈɒbdʒekt/ • US: /ˈtændʒəbl ˈɑːbdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

vật thể hữu hình đối tượng vật chất vật thể có thể sờ mó được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical thing that can be touched or felt.

Vietnamese Meaning

Một vật thể vật lý có thể chạm hoặc cảm nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract guaranteed tangible objects as collateral for the loan."

    "Hợp đồng đảm bảo các đối tượng hữu hình như tài sản thế chấp cho khoản vay."

  • "The police were searching for any tangible objects that could be used as evidence."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm bất kỳ vật thể hữu hình nào có thể được sử dụng làm bằng chứng."

  • "Unlike software, furniture is a tangible object."

    "Không giống như phần mềm, đồ nội thất là một vật thể hữu hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tangible Hữu hình, có thể sờ thấy được
Noun tangibility Tính hữu hình, khả năng sờ thấy được

Synonyms

physical object (vật thể vật lý)concrete object (vật thể cụ thể)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Triết học, Kinh doanh

Nguồn gốc của 'tangible'

Từ 'tangible' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'tangibilis', có nghĩa là 'có thể chạm vào'. Ý tưởng về một vật thể hữu hình đã tồn tại từ thời cổ đại, khi con người nhận thức được sự khác biệt giữa những thứ có thể sờ thấy và những khái niệm trừu tượng. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến khái niệm 'vật chất' hoặc 'hữu hình'.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một đối tượng có hình dạng và chất liệu cụ thể, trái ngược với một ý tưởng trừu tượng hoặc một khái niệm vô hình. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài sản, bằng chứng vật lý hoặc các sản phẩm hữu hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tangible object
  • valuable tangible object
    (vật thể hữu hình có giá trị)
  • physical tangible object
    (vật thể hữu hình, vật chất)
  • real tangible object
    (vật thể hữu hình thực sự)
Verb + tangible object
  • acquire tangible object
    (thu được vật thể hữu hình)
  • possess tangible object
    (sở hữu vật thể hữu hình)
  • create tangible object
    (tạo ra vật thể hữu hình)

Idioms

  • Tangible assets

    Tài sản hữu hình (ví dụ: bất động sản, máy móc)

    "The company's tangible assets include buildings and equipment."

    (Tài sản hữu hình của công ty bao gồm các tòa nhà và thiết bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tangible object

Danh từ
Lật mặt

Một vật thể vật lý có thể chạm hoặc cảm nhận được.

"The contract guaranteed tangible objects as collateral for the loan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangible object".

Văn hóa vật chất

Trong nhiều nền văn hóa, các vật thể hữu hình đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện địa vị xã hội, niềm tin tôn giáo hoặc giá trị gia đình. Ví dụ, đồ trang sức, tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ gia truyền thường được coi là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực hoặc ký ức gia đình.