(Top Banner Ad)
physical object
B1
danh từ B1 Vật lý học, Triết học

physical object

UK: /ˈfɪzɪkəl ˈɒbdʒɪkt/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈɑːbdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

vật thể vật chất đối tượng vật lý vật thể hữu hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tangible thing that can be seen and touched; something that occupies space and has mass.

Vietnamese Meaning

Một vật hữu hình có thể nhìn thấy và chạm vào; một cái gì đó chiếm không gian và có khối lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A rock is a physical object."

    "Một hòn đá là một vật thể vật chất."

  • "The scientist studied the physical object under a microscope."

    "Nhà khoa học nghiên cứu vật thể vật chất dưới kính hiển vi."

  • "Computers treat data as physical objects."

    "Máy tính coi dữ liệu như các đối tượng vật lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về vật chất, thể chất
Adverb physically về mặt vật lý, thể chất
Noun physics môn vật lý
Noun physicist nhà vật lý học
Noun object vật thể, đối tượng
Verb object phản đối, chống lại
Noun objection sự phản đối
Adjective objective khách quan, mục tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phusikos (φυσικός, of nature)
Latin
physicālis (pertaining to nature)
Old French
fisical
Middle English
phisical
Latin
objectum (a thing thrown before)
Old French
object
Middle English
objet

Nguồn gốc 'vật thể vật lý'

Cụm từ 'physical object' được tạo thành từ hai từ có lịch sử riêng. 'Physical' (vật lý) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'phusikos', có nghĩa là 'thuộc về tự nhiên' hoặc 'thuộc về cơ thể', qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Nó nhấn mạnh sự tồn tại hữu hình, có thể cảm nhận được bằng giác quan. 'Object' (vật thể) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'objectum', mang nghĩa 'một thứ được đặt/ném ra phía trước' hoặc 'đối tượng', ám chỉ một thực thể tồn tại độc lập với người quan sát. Khi kết hợp lại, 'physical object' mô tả một vật thể có hình dạng, khối lượng, chiếm không gian và tồn tại trong thế giới vật chất, có thể được nhìn, sờ, hoặc cảm nhận.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những vật thể có tính vật chất, có thể cảm nhận được bằng các giác quan, phân biệt với các khái niệm trừu tượng hoặc tinh thần. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, triết học và khoa học máy tính để mô tả các thực thể trong thế giới thực.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ mối quan hệ thuộc tính hoặc thành phần. Ví dụ: 'the properties of a physical object'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical object
  • tangible tangible physical object
    (vật thể vật lý hữu hình (có thể chạm vào, sờ thấy))
  • solid solid physical object
    (vật thể vật lý rắn chắc)
  • concrete concrete physical object
    (vật thể vật lý cụ thể (không trừu tượng))
Verb + physical object
  • handle handle a physical object
    (cầm nắm/xử lý một vật thể vật lý)
  • manipulate manipulate a physical object
    (thao tác/điều khiển một vật thể vật lý)
  • interact with interact with a physical object
    (tương tác với một vật thể vật lý)
  • observe observe a physical object
    (quan sát một vật thể vật lý)

Idioms

  • distinguish between physical objects and abstract concepts

    phân biệt giữa vật thể vật lý và các khái niệm trừu tượng

    "Children gradually learn to distinguish between physical objects and abstract concepts."

    (Trẻ em dần học cách phân biệt giữa vật thể vật lý và các khái niệm trừu tượng.)

  • the material world of physical objects

    thế giới vật chất của các vật thể vật lý

    "Science primarily focuses on understanding the material world of physical objects."

    (Khoa học chủ yếu tập trung vào việc tìm hiểu thế giới vật chất của các vật thể vật lý.)

  • a real physical object

    một vật thể vật lý thật sự (không phải hình ảnh ảo hay ý tưởng)

    "In virtual reality, you can interact with digital representations, not a real physical object."

    (Trong thực tế ảo, bạn có thể tương tác với các biểu diễn kỹ thuật số, chứ không phải một vật thể vật lý thật sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical object

danh từ
Lật mặt

Một vật hữu hình có thể nhìn thấy và chạm vào; một cái gì đó chiếm không gian và có khối lượng.

"A rock is a physical object."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the museum had displayed a very old physical object.
Cô ấy nói rằng bảo tàng đã trưng bày một vật thể vật lý rất cổ.
Phủ định
He said that he did not recognize the physical object.
Anh ấy nói rằng anh ấy không nhận ra vật thể vật lý đó.
Nghi vấn
She asked if the strange shape was a physical object.
Cô ấy hỏi liệu hình dạng kỳ lạ đó có phải là một vật thể vật lý hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical object".

Tính bền vững của vật thể (Object Permanence)

Trong tâm lý học phát triển phương Tây, 'tính bền vững của vật thể' là một khái niệm quan trọng. Nó mô tả sự hiểu biết của trẻ sơ sinh rằng các vật thể vật lý vẫn tiếp tục tồn tại ngay cả khi chúng không còn được nhìn thấy, nghe thấy hoặc chạm vào. Đây là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển nhận thức của trẻ, thường xuất hiện vào khoảng 8-12 tháng tuổi.

Vật thể vật lý và Ký ức

Trong nhiều nền văn hóa, các vật thể vật lý đóng vai trò quan trọng trong việc lưu giữ ký ức và di sản. Những món đồ lưu niệm, quà tặng, hoặc vật gia truyền (heirlooms) thường mang giá trị tình cảm sâu sắc, không chỉ vì bản thân vật thể mà còn vì những câu chuyện, kỷ niệm và mối liên hệ cá nhân mà chúng đại diện. Chúng giúp kết nối con người với quá khứ và các thế hệ.