(Top Banner Ad)
tangible
B2
adjective B2 Tổng quát (thường dùng trong Kinh tế, Quản lý, Khoa học)

tangible

UK: /ˈtændʒəbl/ • US: /ˈtændʒəbl/

Nghĩa tiếng Việt

hữu hình có thể sờ thấy cụ thể xác thực rõ ràng có thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Perceptible by touch.

Vietnamese Meaning

Có thể cảm nhận được bằng xúc giác, hữu hình, có thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The benefits of the new policy are tangible."

    "Lợi ích của chính sách mới là hữu hình."

  • "The police are looking for tangible clues."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm những manh mối hữu hình."

  • "This investment will bring tangible benefits to the community."

    "Khoản đầu tư này sẽ mang lại những lợi ích hữu hình cho cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb tangibly Một cách hữu hình, có thể cảm nhận được (một cách rõ ràng)
Noun tangibility Tính hữu hình, khả năng cảm nhận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Kinh tế, Quản lý, Khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tangibilis
Latin
tangere

Nguồn gốc của 'tangible'

Từ 'tangible' xuất phát từ tiếng Latin 'tangibilis', có nghĩa là 'có thể chạm vào được'. Nó bắt nguồn từ động từ 'tangere', nghĩa là 'chạm vào'. Hãy tưởng tượng những người La Mã cổ đại đang cố gắng mô tả những thứ họ có thể cảm nhận bằng tay, và từ đó 'tangible' ra đời!

Usage Note

Từ 'tangible' nhấn mạnh khả năng cảm nhận được bằng các giác quan, đặc biệt là xúc giác. Nó thường được dùng để chỉ những vật thể vật lý hoặc những thứ có thể được chứng minh rõ ràng và cụ thể. So sánh với 'real' (thật) - 'tangible' mang ý nghĩa có thể sờ, nắm được, còn 'real' có nghĩa rộng hơn, chỉ sự tồn tại có thật.

Prepositions

in

'Tangible in' thường được dùng để diễn tả một phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó có thể nhận thấy được trong một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The improvements were tangible in the company's profits' (Những cải thiện đã hiện hữu trong lợi nhuận của công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tangible
  • more tangible benefits
    (lợi ích hữu hình hơn)
  • little tangible evidence
    (bằng chứng hữu hình ít ỏi)
  • real tangible result
    (kết quả thực tế, hữu hình)
Verb + tangible
  • produce tangible results
    (tạo ra kết quả hữu hình)
  • offer tangible support
    (cung cấp sự hỗ trợ hữu hình)
  • see tangible improvement
    (thấy được sự cải thiện rõ rệt)

Idioms

  • tangible assets

    tài sản hữu hình (ví dụ: tiền mặt, bất động sản, thiết bị)

    "The company's tangible assets include buildings and machinery."

    (Tài sản hữu hình của công ty bao gồm các tòa nhà và máy móc.)

  • make tangible progress

    tạo ra tiến bộ rõ rệt, có thể thấy được

    "After months of hard work, we are finally making tangible progress on the project."

    (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cuối cùng chúng ta cũng đang tạo ra tiến bộ rõ rệt trong dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tangible

adjective
Lật mặt

Có thể cảm nhận được bằng xúc giác, hữu hình, có thực.

"The benefits of the new policy are tangible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company invested in research and development, they saw a tangible increase in profits.
Bởi vì công ty đã đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, họ đã thấy một sự gia tăng hữu hình trong lợi nhuận.
Phủ định
Although the evidence was presented, there was no tangible proof that he committed the crime.
Mặc dù bằng chứng đã được đưa ra, nhưng không có bằng chứng hữu hình nào cho thấy anh ta đã phạm tội.
Nghi vấn
Even if we work hard, will there be a tangibly positive impact on the project's outcome?
Ngay cả khi chúng ta làm việc chăm chỉ, liệu có một tác động tích cực hữu hình đến kết quả của dự án không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The benefits of the new policy are tangibly improving employee morale.
Lợi ích của chính sách mới đang cải thiện một cách rõ rệt tinh thần của nhân viên.
Phủ định
The company's financial situation hasn't tangibly improved despite the new investments.
Tình hình tài chính của công ty vẫn chưa cải thiện một cách rõ rệt mặc dù đã có những khoản đầu tư mới.
Nghi vấn
Has the new marketing campaign tangibly increased sales?
Chiến dịch marketing mới có làm tăng doanh số một cách rõ rệt không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After months of hard work, the team achieved tangible results, a testament to their dedication and collaboration.
Sau nhiều tháng làm việc vất vả, nhóm đã đạt được những kết quả hữu hình, một minh chứng cho sự cống hiến và hợp tác của họ.
Phủ định
Despite the initial optimism, the project failed to produce tangible benefits, and resources were reallocated elsewhere.
Mặc dù có sự lạc quan ban đầu, dự án đã không tạo ra được những lợi ích hữu hình và các nguồn lực đã được phân bổ lại cho nơi khác.
Nghi vấn
Considering the theoretical framework, are there tangible examples, or are we simply discussing abstract concepts?
Xét đến khung lý thuyết, có những ví dụ hữu hình nào không, hay chúng ta chỉ đơn thuần thảo luận về các khái niệm trừu tượng?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invests in tangible assets, it will likely see a return on its investment.
Nếu công ty đầu tư vào tài sản hữu hình, nó có khả năng sẽ thấy lợi tức từ khoản đầu tư của mình.
Phủ định
If you don't have tangible proof, the judge won't accept your claim.
Nếu bạn không có bằng chứng hữu hình, thẩm phán sẽ không chấp nhận yêu cầu của bạn.
Nghi vấn
Will the investors be more confident if the results are tangibly better?
Các nhà đầu tư có tự tin hơn không nếu kết quả tốt hơn một cách hữu hình?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The excitement in the air before the concert was tangible.
Sự phấn khích trong không khí trước buổi hòa nhạc là hữu hình.
Phủ định
The benefits of the new policy weren't tangible at first.
Những lợi ích của chính sách mới ban đầu không rõ ràng.
Nghi vấn
Did you feel the tangible difference after the renovation?
Bạn có cảm thấy sự khác biệt rõ rệt sau khi cải tạo không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been tangibly improving its product quality over the past year.
Công ty đã và đang cải thiện một cách hữu hình chất lượng sản phẩm của mình trong năm vừa qua.
Phủ định
The government hasn't been tangibly addressing the issue of poverty.
Chính phủ đã không và đang giải quyết một cách hữu hình vấn đề nghèo đói.
Nghi vấn
Has the therapy been tangibly helping you manage your anxiety?
Liệu pháp có đang giúp bạn kiểm soát sự lo lắng một cách hữu hình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangible".

Văn hóa Vật chất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu những tài sản 'tangible' (hữu hình) như nhà cửa, xe hơi thường được xem là biểu tượng của thành công và địa vị xã hội. Tuy nhiên, quan điểm này đang dần thay đổi, với sự chú trọng hơn vào những giá trị 'intangible' (vô hình) như sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ.