tanned leather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã được thuộc da (chuyển hóa thành da thuộc) thông qua quá trình thuộc da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This bag is made of tanned leather."
"Chiếc túi này được làm từ da thuộc."
-
"He wore a tanned leather jacket."
"Anh ấy mặc một chiếc áo khoác da thuộc."
-
"The furniture was upholstered in tanned leather."
"Đồ nội thất được bọc bằng da thuộc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'tanned' trong cụm này bổ nghĩa cho danh từ 'leather', mô tả loại da đã trải qua quá trình thuộc da để trở nên bền và ít bị phân hủy hơn. Quá trình thuộc da sử dụng tannin, một hợp chất có nguồn gốc từ thực vật, hoặc các hóa chất tổng hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine tanned leather (da thuộc chất lượng tốt)
-
genuine genuine tanned leather (da thuộc thật)
-
soft soft tanned leather (da thuộc mềm)
-
piece a piece of tanned leather (một mảnh da thuộc)
-
roll a roll of tanned leather (một cuộn da thuộc)
Idioms
-
To be in someone's hide/tanned hide
Sẽ bị trừng phạt hoặc bị đánh đòn (thường mang tính đùa cợt)
"If you break that vase, you'll be in my tanned hide!"
(Nếu con làm vỡ cái bình đó, con sẽ bị ăn đòn đấy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tanned leather
Tính từĐã được thuộc da (chuyển hóa thành da thuộc) thông qua quá trình thuộc da.
"This bag is made of tanned leather."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tanned leather".
