(Top Banner Ad)
tanned leather
B1
Tính từ B1 Sản xuất da, Thời trang

tanned leather

UK: /tænd ˈleðər/ • US: /tænd lɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

da thuộc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been converted into leather by tanning.

Vietnamese Meaning

Đã được thuộc da (chuyển hóa thành da thuộc) thông qua quá trình thuộc da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This bag is made of tanned leather."

    "Chiếc túi này được làm từ da thuộc."

  • "He wore a tanned leather jacket."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo khoác da thuộc."

  • "The furniture was upholstered in tanned leather."

    "Đồ nội thất được bọc bằng da thuộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tan làm rám nắng; thuộc da
Noun tanner người thuộc da
Noun tanning sự thuộc da; sự làm rám nắng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất da, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tannian
English
tan
English
tanned leather

Nguồn gốc của 'Tanned Leather'

Từ 'tanned leather' bắt nguồn từ quá trình thuộc da, một kỹ thuật cổ xưa sử dụng tannin từ vỏ cây để bảo quản da động vật. Quá trình này đã được thực hiện hàng ngàn năm, tạo ra vật liệu bền và linh hoạt cho quần áo, giày dép và nhiều vật dụng khác. Thuộc da biến da thô dễ hỏng thành một sản phẩm có giá trị và lâu dài.

Usage Note

Tính từ 'tanned' trong cụm này bổ nghĩa cho danh từ 'leather', mô tả loại da đã trải qua quá trình thuộc da để trở nên bền và ít bị phân hủy hơn. Quá trình thuộc da sử dụng tannin, một hợp chất có nguồn gốc từ thực vật, hoặc các hóa chất tổng hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tanned leather
  • fine fine tanned leather
    (da thuộc chất lượng tốt)
  • genuine genuine tanned leather
    (da thuộc thật)
  • soft soft tanned leather
    (da thuộc mềm)
Noun + tanned leather
  • piece a piece of tanned leather
    (một mảnh da thuộc)
  • roll a roll of tanned leather
    (một cuộn da thuộc)

Idioms

  • To be in someone's hide/tanned hide

    Sẽ bị trừng phạt hoặc bị đánh đòn (thường mang tính đùa cợt)

    "If you break that vase, you'll be in my tanned hide!"

    (Nếu con làm vỡ cái bình đó, con sẽ bị ăn đòn đấy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tanned leather

Tính từ
Lật mặt

Đã được thuộc da (chuyển hóa thành da thuộc) thông qua quá trình thuộc da.

"This bag is made of tanned leather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tanned leather".

Sản phẩm da thuộc thủ công

Trong nhiều nền văn hóa, đồ da thuộc thủ công được đánh giá cao vì độ bền và vẻ đẹp độc đáo. Các nghệ nhân thường sử dụng các kỹ thuật thuộc da truyền thống để tạo ra các sản phẩm chất lượng cao như thắt lưng, ví và túi xách. Những sản phẩm này thường được coi là biểu tượng của sự sang trọng và đẳng cấp.