cured leather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Leather that has been treated to preserve it and make it more durable and resistant to decay.
Vietnamese Meaning
Da thuộc đã qua xử lý để bảo quản, tăng độ bền và khả năng chống phân hủy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many high-quality leather goods are made from cured leather."
"Nhiều sản phẩm da chất lượng cao được làm từ da thuộc."
-
"This bag is made of high-quality cured leather."
"Chiếc túi này được làm từ da thuộc chất lượng cao."
-
"Cured leather is more durable than untreated leather."
"Da thuộc bền hơn da chưa qua xử lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'cured' trong cụm 'cured leather' mô tả quá trình thuộc da, một phương pháp xử lý da động vật để ngăn chặn sự phân hủy và làm cho nó trở nên bền hơn, linh hoạt hơn và phù hợp để sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Quá trình này thường bao gồm việc sử dụng các chất thuộc da như tannin (có nguồn gốc từ thực vật), các muối khoáng (như crom) hoặc dầu. 'Cured' ở đây không đơn thuần là 'chữa khỏi' theo nghĩa thông thường, mà là 'xử lý' để đạt được mục đích bảo quản và cải thiện chất lượng.
Cụm "cured leather" thường được dùng như một danh từ ghép, chỉ loại da đã trải qua quá trình thuộc da để bảo quản và gia tăng độ bền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finely cured leather (da thuộc được xử lý tinh xảo)
-
beautifully cured leather (da thuộc được xử lý một cách đẹp mắt)
-
vegetable-tanned cured leather (da thuộc được xử lý bằng thảo mộc)
-
dark cured leather (da thuộc màu sẫm)
-
use cured leather for bags (sử dụng da thuộc để làm túi xách)
-
smell the cured leather (ngửi mùi da thuộc)
-
craft something from cured leather (chế tác thứ gì đó từ da thuộc)
-
goods cured leather goods (hàng hóa làm bằng da thuộc)
-
boots cured leather boots (ủng/giày bốt da thuộc)
-
upholstery cured leather upholstery (vỏ bọc (ghế, sofa) bằng da thuộc)
Idioms
-
tough as leather
Rất dai, cứng rắn, kiên cường (cả về thể chất lẫn tinh thần).
"He might be old, but he's still as tough as leather."
(Ông ấy có thể đã già, nhưng ông ấy vẫn rất dẻo dai.)
-
hell for leather
Nhanh nhất có thể, hết tốc lực (thường dùng khi di chuyển).
"Seeing the police car, the thief drove hell for leather down the highway."
(Thấy xe cảnh sát, tên trộm đã phóng hết tốc lực trên đường cao tốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cured leather
Tính từDa thuộc đã qua xử lý để bảo quản, tăng độ bền và khả năng chống phân hủy.
"Many high-quality leather goods are made from cured leather."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cured leather".
