(Top Banner Ad)
cured leather
B2
Tính từ B2 Sản xuất, Thủ công mỹ nghệ

cured leather

Nghĩa tiếng Việt

da thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leather that has been treated to preserve it and make it more durable and resistant to decay.

Vietnamese Meaning

Da thuộc đã qua xử lý để bảo quản, tăng độ bền và khả năng chống phân hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many high-quality leather goods are made from cured leather."

    "Nhiều sản phẩm da chất lượng cao được làm từ da thuộc."

  • "This bag is made of high-quality cured leather."

    "Chiếc túi này được làm từ da thuộc chất lượng cao."

  • "Cured leather is more durable than untreated leather."

    "Da thuộc bền hơn da chưa qua xử lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cure Bảo quản (thực phẩm, da); chữa bệnh
Noun curing Quá trình thuộc da, quá trình bảo quản
Noun curator Người phụ trách (bảo tàng, triển lãm)
Noun leather Da thuộc
Adjective leathery Dai và cứng như da thuộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cūra (care, concern)
Old French
curer (to take care of)
Middle English
curen (to preserve)
Proto-Germanic
*lethran
Old English
leðer (leather)

Từ 'Chăm sóc' đến 'Bảo quản'

Từ 'cure' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'cūra' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự chăm sóc'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc chăm sóc người bệnh. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng sang việc 'chăm sóc' các vật liệu như da động vật để chúng không bị hỏng. Quá trình xử lý, hay 'curing', biến một tấm da sống dễ phân hủy thành 'leather' (da thuộc) – một vật liệu bền, đẹp và hữu ích.

Usage Note

Tính từ 'cured' trong cụm 'cured leather' mô tả quá trình thuộc da, một phương pháp xử lý da động vật để ngăn chặn sự phân hủy và làm cho nó trở nên bền hơn, linh hoạt hơn và phù hợp để sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Quá trình này thường bao gồm việc sử dụng các chất thuộc da như tannin (có nguồn gốc từ thực vật), các muối khoáng (như crom) hoặc dầu. 'Cured' ở đây không đơn thuần là 'chữa khỏi' theo nghĩa thông thường, mà là 'xử lý' để đạt được mục đích bảo quản và cải thiện chất lượng.
Cụm "cured leather" thường được dùng như một danh từ ghép, chỉ loại da đã trải qua quá trình thuộc da để bảo quản và gia tăng độ bền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective / Adverb + Cured Leather
  • finely cured leather
    (da thuộc được xử lý tinh xảo)
  • beautifully cured leather
    (da thuộc được xử lý một cách đẹp mắt)
  • vegetable-tanned cured leather
    (da thuộc được xử lý bằng thảo mộc)
  • dark cured leather
    (da thuộc màu sẫm)
Verb + Cured Leather
  • use cured leather for bags
    (sử dụng da thuộc để làm túi xách)
  • smell the cured leather
    (ngửi mùi da thuộc)
  • craft something from cured leather
    (chế tác thứ gì đó từ da thuộc)
Cured Leather + Noun
  • goods cured leather goods
    (hàng hóa làm bằng da thuộc)
  • boots cured leather boots
    (ủng/giày bốt da thuộc)
  • upholstery cured leather upholstery
    (vỏ bọc (ghế, sofa) bằng da thuộc)

Idioms

  • tough as leather

    Rất dai, cứng rắn, kiên cường (cả về thể chất lẫn tinh thần).

    "He might be old, but he's still as tough as leather."

    (Ông ấy có thể đã già, nhưng ông ấy vẫn rất dẻo dai.)

  • hell for leather

    Nhanh nhất có thể, hết tốc lực (thường dùng khi di chuyển).

    "Seeing the police car, the thief drove hell for leather down the highway."

    (Thấy xe cảnh sát, tên trộm đã phóng hết tốc lực trên đường cao tốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cured leather

Tính từ
Lật mặt

Da thuộc đã qua xử lý để bảo quản, tăng độ bền và khả năng chống phân hủy.

"Many high-quality leather goods are made from cured leather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cured leather".

Mùi hương của sự sang trọng

Trong văn hóa phương Tây, mùi hương đặc trưng của da thuộc chất lượng cao thường gắn liền với sự sang trọng, đẳng cấp và tay nghề thủ công tinh xảo. Mùi hương này có thể được tìm thấy trong nội thất xe hơi đắt tiền, túi xách hàng hiệu, hay những thư viện cổ kính, và nó gợi lên cảm giác về giá trị và sự bền bỉ với thời gian.

Thuộc da Thảo mộc vs. Thuộc da Crom

Có hai phương pháp thuộc da chính. 'Vegetable tanning' (thuộc da bằng thảo mộc) là một kỹ thuật truyền thống, cổ xưa sử dụng vỏ cây và các chất tự nhiên, tạo ra loại da bền, có mùi thơm và lên màu (patina) đẹp theo thời gian. Ngược lại, 'chrome tanning' là quy trình công nghiệp hiện đại dùng muối crom, nhanh hơn nhưng gây tác động lớn hơn đến môi trường.