(Top Banner Ad)
stained reputation
C1
Tính từ + Danh từ C1 Xã hội, Chính trị, Kinh doanh

stained reputation

UK: /steɪnd ˌrɛpjʊˈteɪʃən/ • US: /steɪnd ˌrɛpjəˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng bị vấy bẩn danh tiếng bị hoen ố danh tiếng bị ô danh danh tiếng bị bôi nhọ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reputation that has been damaged or disgraced, often permanently, due to negative actions or events.

Vietnamese Meaning

Một danh tiếng đã bị tổn hại hoặc làm ô danh, thường là vĩnh viễn, do các hành động hoặc sự kiện tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's career ended after his reputation was stained by the corruption scandal."

    "Sự nghiệp của chính trị gia đã kết thúc sau khi danh tiếng của ông bị vấy bẩn bởi vụ bê bối tham nhũng."

  • "The company's reputation was stained after the environmental disaster."

    "Danh tiếng của công ty bị vấy bẩn sau thảm họa môi trường."

  • "He worked hard to rebuild his stained reputation."

    "Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để xây dựng lại danh tiếng đã bị vấy bẩn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stain vết bẩn, vết ố, sự hoen ố
Verb stain làm vấy bẩn, làm hoen ố, làm ố vàng
Adjective stained bị vấy bẩn, bị hoen ố, bị ố
Adjective stainless không gỉ, không tì vết, trong sạch
Noun repute danh tiếng, uy tín (thường dùng trong cụm từ)
Verb repute cho là, đồn là, có tiếng là
Adjective reputable có danh tiếng tốt, đáng kính, đáng tin cậy
Adjective disreputable tai tiếng, có tiếng xấu, không đáng kính trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stainaz
Old Norse
steina
Middle English
stainen
Latin
reputationem
Old French
reputacion
Middle English
reputacioun

Nguồn gốc của 'Stain'

Từ 'stain' ban đầu trong tiếng Proto-Germanic có nghĩa là 'đá' (*stainaz). Sau đó, trong tiếng Old Norse, 'steina' phát triển nghĩa là 'nhuộm' hoặc 'đánh dấu'. Nghĩa bóng 'làm vấy bẩn danh dự, làm hoen ố' xuất hiện khi người ta liên tưởng vết bẩn vật lý trên quần áo, đồ vật với sự tổn hại về mặt đạo đức hay danh tiếng, giống như một vết dơ khó phai.

Nguồn gốc của 'Reputation'

'Reputation' (danh tiếng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'reputationem', có nghĩa là 'sự xem xét, sự tính toán'. Sau đó, nó đi vào tiếng Old French với nghĩa 'ý kiến' (opinion) và vào tiếng Middle English với nghĩa 'sự đánh giá của công chúng'. Khi kết hợp với 'stained', nó tạo thành nghĩa 'danh tiếng đã bị hoen ố', ám chỉ sự tổn hại nghiêm trọng về mặt xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'stained reputation' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'damaged reputation'. 'Stained' ngụ ý một vết nhơ khó gột rửa, ảnh hưởng lâu dài đến hình ảnh của một người hoặc tổ chức. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm trọng như bê bối tham nhũng, tội phạm hoặc vi phạm đạo đức nghiêm trọng.

Prepositions

with by

'stained with' thường được dùng để chỉ rõ nguyên nhân gây ra vết nhơ. Ví dụ: 'His reputation was stained with allegations of bribery.' ('stained by' cũng có thể được dùng với nghĩa tương tự, nhưng 'stained with' phổ biến hơn).
'stained by' thường được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra vết nhơ. Ví dụ: 'His reputation was stained by the scandal.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stained reputation
  • severely severely stained reputation
    (danh tiếng bị hoen ố nghiêm trọng)
  • badly badly stained reputation
    (danh tiếng bị hoen ố nặng nề)
  • permanently permanently stained reputation
    (danh tiếng bị hoen ố vĩnh viễn)
  • unjustly unjustly stained reputation
    (danh tiếng bị hoen ố một cách oan uổng)
Verb + stained reputation
  • suffer suffer a stained reputation
    (phải chịu một danh tiếng bị hoen ố)
  • endure endure a stained reputation
    (chịu đựng một danh tiếng bị hoen ố)
  • live with live with a stained reputation
    (sống với một danh tiếng đã bị hoen ố)
  • repair repair a stained reputation
    (cố gắng khôi phục một danh tiếng đã bị hoen ố)
  • clear clear one's stained reputation
    (minh oan, làm trong sạch danh tiếng đã bị hoen ố)

Idioms

  • To clear one's stained reputation

    Minh oan, làm trong sạch danh tiếng đã bị hoen ố.

    "After years of fighting, he finally managed to clear his stained reputation."

    (Sau nhiều năm đấu tranh, cuối cùng anh ấy cũng đã thành công minh oan cho danh tiếng bị hoen ố của mình.)

  • To suffer a stained reputation

    Phải chịu một danh tiếng bị hoen ố.

    "The politician continued to suffer a stained reputation despite being acquitted."

    (Vị chính khách vẫn tiếp tục phải chịu một danh tiếng bị hoen ố dù đã được tuyên trắng án.)

  • To live with a stained reputation

    Sống với một danh tiếng đã bị hoen ố.

    "It's difficult for anyone to live with a stained reputation in a small town."

    (Thật khó để bất kỳ ai có thể sống với một danh tiếng đã bị hoen ố ở một thị trấn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stained reputation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một danh tiếng đã bị tổn hại hoặc làm ô danh, thường là vĩnh viễn, do các hành động hoặc sự kiện tiêu cực.

"The politician's career ended after his reputation was stained by the corruption scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stained reputation".

Văn hóa 'Mất Mặt' ở châu Á

Trong nhiều nền văn hóa châu Á, bao gồm Việt Nam, khái niệm 'mặt mũi' hay 'danh dự' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các mối quan hệ xã hội. Một 'stained reputation' (danh tiếng bị hoen ố) thường được ví như 'mất mặt' hoặc 'mất thể diện', có thể dẫn đến những hậu quả nặng nề về mặt xã hội, khiến cá nhân bị xa lánh hoặc gặp khó khăn trong công việc và cuộc sống.

Tầm quan trọng của danh tiếng ở phương Tây

Ở các xã hội phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, danh tiếng cá nhân là yếu tố then chốt quyết định cơ hội hôn nhân, kinh doanh và sự chấp nhận của xã hội. Các luật chống phỉ báng (slander) và vu khống (libel) ra đời để bảo vệ cá nhân khỏi những thiệt hại về danh tiếng, thể hiện tầm quan trọng của nó. Danh dự cá nhân thường gắn liền với sự trong sạch của danh tiếng.