(Top Banner Ad)
tartness
B2
noun B2 Ẩm thực, Cảm quan

tartness

UK: /ˈtɑːrtnəs/ • US: /ˈtɑːrtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

vị chua gắt độ chua gắt tính chua gắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being tart; a sharp, sour, or acidic taste.

Vietnamese Meaning

Vị chua gắt; phẩm chất chua gắt, vị chua mạnh, hoặc vị axit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tartness of the lemon perfectly balanced the sweetness of the cake."

    "Vị chua gắt của chanh cân bằng hoàn hảo vị ngọt của bánh."

  • "The tartness of the green apples made my mouth water."

    "Vị chua gắt của táo xanh làm tôi ứa nước miếng."

  • "She enjoyed the tartness of the grapefruit in the morning."

    "Cô ấy thích vị chua gắt của bưởi vào buổi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tart chua, gắt
Adverb tartly một cách chua cay, gắt gỏng
Noun tart bánh tart, người chua cay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm quan

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tarte
Old French
tarte
Medieval Latin
tarta

Nguồn Gốc Ngọt Ngào và Chua Chát

Từ 'tart' (tiền thân của 'tartness') ban đầu chỉ một loại bánh nướng trái cây, thường có vị ngọt. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa chỉ vị chua gắt, có lẽ do một số loại trái cây dùng làm bánh có vị chua tự nhiên. Sự chuyển đổi này phản ánh cách ngôn ngữ phát triển, hấp thụ những sắc thái mới từ kinh nghiệm thực tế.

Usage Note

Tartness ám chỉ một vị chua mạnh mẽ và sắc nét, thường được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, việt quất hoặc quả lý chua. Nó khác với 'sourness' (vị chua) ở chỗ 'tartness' thường được coi là dễ chịu hơn và có thể kích thích vị giác một cách tích cực. Nó không đơn thuần chỉ là vị chua khó chịu.

Prepositions

of

Thường dùng 'tartness of' để chỉ vị chua gắt của một vật cụ thể. Ví dụ: 'The tartness of the cranberries was surprising.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tartness
  • slight tartness
    (vị chua nhẹ)
  • distinct tartness
    (vị chua rõ rệt)
  • sharp tartness
    (vị chua sắc)
Verb + tartness
  • detect the tartness
    (phát hiện vị chua)
  • mask the tartness
    (che giấu vị chua)
  • balance the tartness
    (cân bằng vị chua)

Idioms

  • A tart tongue

    Lời lẽ cay độc, chua ngoa

    "She has a tart tongue, so be careful what you say around her."

    (Cô ấy có một cái lưỡi cay độc, vì vậy hãy cẩn thận những gì bạn nói xung quanh cô ấy.)

  • To take the tart with the sweet

    Chấp nhận cả điều tốt và điều xấu

    "In any relationship, you have to take the tart with the sweet."

    (Trong bất kỳ mối quan hệ nào, bạn phải chấp nhận cả những điều tốt đẹp và những điều tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tartness

noun
Lật mặt

Vị chua gắt; phẩm chất chua gắt, vị chua mạnh, hoặc vị axit.

"The tartness of the lemon perfectly balanced the sweetness of the cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tartness of the lemons is often highlighted in desserts.
Vị chua của chanh thường được làm nổi bật trong các món tráng miệng.
Phủ định
The tartness was not masked by the added sugar in the recipe.
Vị chua không bị che lấp bởi đường thêm vào trong công thức.
Nghi vấn
Will the tart flavor be balanced by the sweetness of the fruit?
Liệu vị chua có được cân bằng bởi vị ngọt của trái cây không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was adding lemon juice, increasing the tartness of the sauce.
Cô ấy đang thêm nước cốt chanh, làm tăng vị chua của nước sốt.
Phủ định
The chef wasn't aiming for tartness; he was balancing sweet and savory flavors.
Đầu bếp không hướng đến vị chua; anh ấy đang cân bằng hương vị ngọt và mặn.
Nghi vấn
Were they complaining about the tart flavor, or were they enjoying it?
Họ đang phàn nàn về vị chua, hay họ đang thưởng thức nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tartness".

Ẩm Thực Phương Tây và Vị Chua

Trong ẩm thực phương Tây, vị chua thường được sử dụng để cân bằng vị ngọt và béo, tạo ra những món ăn phức tạp và hấp dẫn. Ví dụ, sốt cranberry chua ngọt thường được dùng kèm với gà tây quay trong lễ Tạ Ơn để tăng thêm hương vị.