(Top Banner Ad)
task list
A2
Danh từ A2 Quản lý dự án, Công nghệ thông tin, Năng suất

task list

UK: /tɑːsk lɪst/ • US: /tæsk lɪst/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách công việc bảng kê công việc danh mục công việc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of tasks to be completed.

Vietnamese Meaning

Một danh sách các công việc cần phải hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use a task list to keep track of all my assignments."

    "Tôi sử dụng một danh sách công việc để theo dõi tất cả các nhiệm vụ của mình."

  • "He created a task list to organize his day."

    "Anh ấy đã tạo một danh sách công việc để tổ chức một ngày của mình."

  • "The task list helps the team stay focused on their goals."

    "Danh sách công việc giúp nhóm tập trung vào mục tiêu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun task nhiệm vụ, công việc
Verb task giao việc, đặt nhiệm vụ
Noun taskmaster người giao việc nặng, người đốc công
Adjective task-oriented có định hướng nhiệm vụ, tập trung vào công việc
Noun list danh sách, bảng kê
Verb list liệt kê, lập danh sách
Noun listing sự liệt kê, danh mục (ví dụ: job listing - danh sách việc làm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Công nghệ thông tin, Năng suất

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tasche
Middle English
taske
English
task
Old English
list
Old French
liste
English
list
English
task list

Nguồn gốc của 'task list'

Từ 'task' (nhiệm vụ, công việc) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tasche', ban đầu mang nghĩa là thuế hoặc một khoản nợ phải trả, sau đó phát triển thành công việc hay trách nhiệm. Từ 'list' (danh sách) cũng có lịch sử lâu đời, từ tiếng Anh cổ 'list' nghĩa là dải băng hay ranh giới, sau đó mở rộng nghĩa thành một bản ghi hoặc danh mục. Sự kết hợp 'task list' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện khi con người cần một công cụ rõ ràng để sắp xếp và quản lý các công việc cần làm, đặc biệt trong môi trường sống và làm việc ngày càng phức tạp.

Usage Note

Cụm từ 'task list' thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, công việc hàng ngày hoặc kế hoạch cá nhân. Nó nhấn mạnh sự tổ chức và theo dõi các nhiệm vụ. Khác với 'to-do list' có thể mang tính tổng quát hơn, 'task list' thường chỉ một tập hợp các công việc cụ thể, có thể được phân công hoặc ưu tiên.

Prepositions

on in

'On a task list': ám chỉ một công việc cụ thể nằm trong danh sách. Ví dụ: 'The first item on the task list is to update the software.' 'In a task list': ám chỉ việc một công việc nằm trong danh sách tổng thể. Ví dụ: 'This task is in the task list for next week.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + task list
  • daily daily task list
    (danh sách công việc hàng ngày)
  • urgent urgent task list
    (danh sách công việc khẩn cấp)
  • prioritized prioritized task list
    (danh sách công việc được ưu tiên)
  • comprehensive comprehensive task list
    (danh sách công việc đầy đủ, toàn diện)
  • long long task list
    (danh sách công việc dài)
Verb + task list
  • create create a task list
    (tạo một danh sách công việc)
  • manage manage a task list
    (quản lý danh sách công việc)
  • update update the task list
    (cập nhật danh sách công việc)
  • check off check off items on the task list
    (đánh dấu hoàn thành các mục trong danh sách công việc)
  • tackle tackle the task list
    (giải quyết (các việc trong) danh sách công việc)
Prepositional phrases with task list
  • on on the task list
    (có trong danh sách công việc)
  • at the top of at the top of the task list
    (ở đầu danh sách công việc (là ưu tiên hàng đầu))

Idioms

  • at the top of the task list

    là ưu tiên hàng đầu, là việc quan trọng nhất cần làm

    "Finishing this report is at the top of my task list for today."

    (Hoàn thành báo cáo này là ưu tiên hàng đầu trong danh sách công việc của tôi hôm nay.)

  • clear the task list

    hoàn thành hết các công việc trong danh sách

    "I'm hoping to clear my task list before the weekend."

    (Tôi hy vọng sẽ hoàn thành hết danh sách công việc trước cuối tuần.)

  • add something to the task list

    thêm một công việc vào danh sách

    "Don't forget to add 'call the client' to your task list."

    (Đừng quên thêm 'gọi cho khách hàng' vào danh sách công việc của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

task list

Danh từ
Lật mặt

Một danh sách các công việc cần phải hoàn thành.

"I use a task list to keep track of all my assignments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will create a task list for next week's projects.
Tôi sẽ tạo một danh sách công việc cho các dự án tuần tới.
Phủ định
She is not going to use a task list for this small assignment.
Cô ấy sẽ không sử dụng danh sách công việc cho bài tập nhỏ này.
Nghi vấn
Will they complete their task list before the deadline?
Liệu họ có hoàn thành danh sách công việc của họ trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "task list".

Văn hóa năng suất và quản lý thời gian

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hiện đại, việc sử dụng 'task list' là một phần không thể thiếu của năng suất và quản lý thời gian. Nó giúp cá nhân và nhóm làm việc theo dõi tiến độ, đặt mục tiêu rõ ràng và giảm căng thẳng bằng cách chia nhỏ các nhiệm vụ lớn thành các bước nhỏ hơn. Nhiều phương pháp quản lý thời gian như Getting Things Done (GTD) hay Bullet Journal đều xoay quanh việc lập và duy trì các danh sách công việc hiệu quả.

Công nghệ và 'task list' kỹ thuật số

Với sự phát triển của công nghệ, 'task list' đã vượt ra khỏi những tờ giấy ghi chú truyền thống để trở thành các ứng dụng kỹ thuật số tiện lợi trên điện thoại và máy tính (ví dụ: Todoist, Trello, Microsoft To Do). Những công cụ này không chỉ giúp người dùng liệt kê mà còn có thể đặt thời hạn, chia sẻ, cộng tác và nhận thông báo, biến việc quản lý công việc trở nên linh hoạt và hiệu quả hơn bao giờ hết, phản ánh xu hướng số hóa trong cuộc sống hàng ngày.