(Top Banner Ad)
task scheduling
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

task scheduling

UK: /tɑːsk ˈʃedjuːlɪŋ/ • US: /tæsk ˈskedʒuːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập lịch công việc điều phối công việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The allocation of start and end times to a set of tasks.

Vietnamese Meaning

Việc phân bổ thời gian bắt đầu và kết thúc cho một tập hợp các công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Efficient task scheduling is crucial for maximizing system performance."

    "Lập lịch công việc hiệu quả là rất quan trọng để tối đa hóa hiệu suất hệ thống."

  • "The operating system is responsible for task scheduling."

    "Hệ điều hành chịu trách nhiệm lập lịch công việc."

  • "Poor task scheduling can lead to system slowdowns."

    "Lập lịch công việc kém có thể dẫn đến tình trạng hệ thống chậm lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun task nhiệm vụ, công việc
Verb task giao nhiệm vụ
Noun schedule lịch trình, thời gian biểu
Verb schedule lên lịch, sắp xếp
Adjective scheduled đã lên lịch

Synonyms

Related Words

real-time scheduling (lập lịch thời gian thực)priority scheduling (lập lịch ưu tiên)round-robin scheduling (lập lịch vòng tròn)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
task
English
schedule
English
-ing (suffix)

Nguồn gốc của 'Task'

Từ 'task' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'công việc được giao'. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tasche', có nghĩa là 'việc phải làm'. Việc sử dụng từ 'task' đã phát triển qua nhiều thế kỷ, từ việc chỉ một nhiệm vụ cụ thể đến việc bao gồm cả một loạt các hoạt động nhỏ hơn.

Nguồn gốc của 'Scheduling'

Từ 'schedule' bắt nguồn từ tiếng Latin 'schedula', có nghĩa là 'mảnh giấy'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một danh sách hoặc bảng ghi nhớ. Theo thời gian, nó phát triển thành việc lập kế hoạch và sắp xếp thời gian cho các hoạt động khác nhau.

Usage Note

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'task scheduling' là một khái niệm quan trọng liên quan đến việc quản lý và thực thi các công việc (tasks) một cách hiệu quả. Nó bao gồm việc xác định thứ tự thực hiện các công việc, phân bổ tài nguyên (ví dụ: CPU, bộ nhớ) cho các công việc này, và đảm bảo rằng các công việc được hoàn thành đúng thời hạn. 'Task scheduling' có thể được thực hiện bởi hệ điều hành, hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu, hoặc các ứng dụng chuyên dụng khác. Khái niệm này thường liên quan đến các thuật toán và chiến lược khác nhau để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống, giảm thiểu thời gian chờ đợi của các công việc, và đảm bảo tính công bằng trong việc phân bổ tài nguyên.

Prepositions

in for of

- 'in task scheduling': chỉ ra ngữ cảnh hoặc lĩnh vực liên quan đến việc lập lịch công việc.
- 'for task scheduling': chỉ mục đích hoặc đối tượng mà việc lập lịch công việc hướng đến.
- 'of task scheduling': chỉ thuộc tính hoặc khía cạnh của việc lập lịch công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + task scheduling
  • efficient task scheduling
    (lập lịch tác vụ hiệu quả)
  • complex task scheduling
    (lập lịch tác vụ phức tạp)
  • dynamic task scheduling
    (lập lịch tác vụ động)
Verb + task scheduling
  • implement task scheduling
    (triển khai lập lịch tác vụ)
  • improve task scheduling
    (cải thiện lập lịch tác vụ)
  • optimize task scheduling
    (tối ưu hóa lập lịch tác vụ)

Idioms

  • on task

    tập trung vào nhiệm vụ

    "The team stayed on task and finished the project early."

    (Cả đội đã tập trung vào nhiệm vụ và hoàn thành dự án sớm.)

  • take someone to task

    khiển trách ai đó

    "The manager took the employee to task for being late."

    (Người quản lý khiển trách nhân viên vì đi làm muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

task scheduling

Danh từ
Lật mặt

Việc phân bổ thời gian bắt đầu và kết thúc cho một tập hợp các công việc.

"Efficient task scheduling is crucial for maximizing system performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "task scheduling".

Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch và sắp xếp thời gian (task scheduling) được coi là rất quan trọng để đạt được hiệu quả và thành công. Điều này thường được thể hiện trong công việc, học tập và các hoạt động cá nhân.

Quản lý thời gian và năng suất

Khái niệm task scheduling gắn liền với quản lý thời gian và năng suất. Các phương pháp như sử dụng lịch, danh sách việc cần làm, và các ứng dụng quản lý thời gian rất phổ biến trong việc giúp mọi người tổ chức công việc và hoàn thành mục tiêu.