(Top Banner Ad)
real-time scheduling
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính

real-time scheduling

UK: /ˈrɪəl taɪm ˈʃedjuːlɪŋ/ • US: /ˈriːəl taɪm ˈskedʒuːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập lịch thời gian thực sắp xếp lịch trình theo thời gian thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of organizing and managing tasks or processes that must be executed within specific time constraints and deadlines.

Vietnamese Meaning

Quy trình tổ chức và quản lý các tác vụ hoặc tiến trình cần được thực thi trong các giới hạn thời gian và thời hạn cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Real-time scheduling is crucial for the reliable operation of many embedded systems."

    "Lập lịch thời gian thực là rất quan trọng cho hoạt động đáng tin cậy của nhiều hệ thống nhúng."

  • "The operating system uses real-time scheduling to manage critical tasks."

    "Hệ điều hành sử dụng lập lịch thời gian thực để quản lý các tác vụ quan trọng."

  • "Algorithms for real-time scheduling are a key area of research in computer science."

    "Các thuật toán cho lập lịch thời gian thực là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong khoa học máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun schedule lịch trình, thời khóa biểu
Verb schedule lên lịch, sắp xếp
Noun scheduler bộ lập lịch (trong máy tính), người lập lịch
Adjective scheduled đã được lên lịch, theo lịch trình
Adjective unscheduled không theo lịch trình, đột xuất
Adjective/Adverb real-time thời gian thực
Noun real-time system hệ thống thời gian thực
Noun real-time operating system (RTOS) hệ điều hành thời gian thực

Synonyms

dynamic scheduling (lập lịch động)priority scheduling (lập lịch ưu tiên)

Antonyms

Related Words

operating system (hệ điều hành)embedded systems (hệ thống nhúng)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
realis
Old French
reel
English
real
Proto-Germanic
*timon-
Old English
tīma
English
time
Late Latin
schedula
Old French
cedule
English
schedule
Modern English (Computing)
real-time scheduling (compound term)

Nguồn gốc của "real-time scheduling"

"Real-time scheduling" là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, ghép từ ba từ đã có từ lâu. "Real" (thực) có nguồn gốc từ tiếng Latin "realis", ý chỉ cái có thật. "Time" (thời gian) đến từ tiếng Anh cổ "tīma". "Schedule" (lập lịch) xuất phát từ tiếng Latin muộn "schedula" (một mảnh giấy nhỏ), sau đó qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp "real-time" (thời gian thực) bắt đầu được dùng rộng rãi trong lĩnh vực máy tính vào giữa thế kỷ 20 để chỉ các hệ thống phản hồi ngay lập tức. "Real-time scheduling" sau đó phát triển để mô tả việc quản lý các tác vụ trong những hệ thống này sao cho chúng được hoàn thành đúng thời hạn nghiêm ngặt.

Usage Note

Khái niệm này thường được sử dụng trong các hệ thống nhúng, hệ điều hành thời gian thực và các ứng dụng yêu cầu phản hồi ngay lập tức. Nó tập trung vào việc đảm bảo các tác vụ quan trọng được hoàn thành đúng hạn để tránh sự cố hoặc hỏng hóc hệ thống. 'Real-time' nhấn mạnh tính tức thời, còn 'scheduling' là việc lập kế hoạch, sắp xếp thứ tự thực hiện.

Prepositions

in for

‘In real-time scheduling’ chỉ ra một hoạt động diễn ra trong bối cảnh của việc lập lịch thời gian thực. ‘For real-time scheduling’ chỉ ra một mục đích hoặc ứng dụng của việc lập lịch thời gian thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + real-time scheduling
  • implement implement real-time scheduling
    (triển khai lập lịch thời gian thực)
  • manage manage real-time scheduling
    (quản lý lập lịch thời gian thực)
  • optimize optimize real-time scheduling
    (tối ưu hóa lập lịch thời gian thực)
  • require require real-time scheduling
    (yêu cầu lập lịch thời gian thực)
  • support support real-time scheduling
    (hỗ trợ lập lịch thời gian thực)
Adjective + real-time scheduling
  • efficient efficient real-time scheduling
    (lập lịch thời gian thực hiệu quả)
  • complex complex real-time scheduling
    (lập lịch thời gian thực phức tạp)
  • advanced advanced real-time scheduling
    (lập lịch thời gian thực tiên tiến)
  • dynamic dynamic real-time scheduling
    (lập lịch thời gian thực động)
Noun + real-time scheduling
  • system real-time scheduling system
    (hệ thống lập lịch thời gian thực)
  • algorithm real-time scheduling algorithm
    (thuật toán lập lịch thời gian thực)
  • technique real-time scheduling technique
    (kỹ thuật lập lịch thời gian thực)
  • challenges challenges in real-time scheduling
    (những thách thức trong lập lịch thời gian thực)

Idioms

  • Hard real-time scheduling

    Lập lịch thời gian thực cứng (hệ thống phải hoàn thành tác vụ trong một khoảng thời gian cố định, không chấp nhận độ trễ)

    "Critical safety systems often require hard real-time scheduling."

    (Các hệ thống an toàn quan trọng thường yêu cầu lập lịch thời gian thực cứng.)

  • Soft real-time scheduling

    Lập lịch thời gian thực mềm (hệ thống cố gắng hoàn thành tác vụ kịp thời nhưng có thể chấp nhận độ trễ nhỏ mà không gây lỗi nghiêm trọng)

    "Multimedia streaming typically uses soft real-time scheduling."

    (Truyền phát đa phương tiện thường sử dụng lập lịch thời gian thực mềm.)

  • Real-time scheduling algorithm

    Thuật toán lập lịch thời gian thực (một phương pháp để xác định thứ tự và thời điểm các tác vụ được thực thi trong hệ thống thời gian thực)

    "The new operating system features an advanced real-time scheduling algorithm."

    (Hệ điều hành mới có một thuật toán lập lịch thời gian thực tiên tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real-time scheduling

Danh từ
Lật mặt

Quy trình tổ chức và quản lý các tác vụ hoặc tiến trình cần được thực thi trong các giới hạn thời gian và thời hạn cụ thể.

"Real-time scheduling is crucial for the reliable operation of many embedded systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real-time scheduling".

Tầm quan trọng trong công nghệ hiện đại

Lập lịch thời gian thực là một khái niệm cốt lõi trong ngành công nghệ thông tin và kỹ thuật. Nó là nền tảng cho nhiều hệ thống hiện đại mà chúng ta tương tác hàng ngày, từ các thiết bị điện tử gia dụng thông minh đến các hệ thống công nghiệp phức tạp. Ví dụ, trong xe tự lái, điều khiển máy bay, thiết bị y tế hoặc nhà máy điện hạt nhân, việc phản hồi ngay lập tức (trong thời gian thực) là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn và vận hành chính xác. Bất kỳ sự chậm trễ nào cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Nhu cầu về tốc độ và hiệu quả

Khái niệm 'thời gian thực' phản ánh một khía cạnh quan trọng trong văn hóa làm việc và công nghệ phương Tây: sự nhấn mạnh vào tốc độ, độ chính xác và hiệu quả. Trong nhiều lĩnh vực, từ tài chính (giao dịch chứng khoán tốc độ cao) đến sản xuất (robot tự động), khả năng xử lý và phản ứng ngay lập tức với dữ liệu hoặc sự kiện là chìa khóa để đạt được lợi thế cạnh tranh và tối ưu hóa hoạt động. Lập lịch thời gian thực chính là giải pháp kỹ thuật để đáp ứng yêu cầu này.