job scheduling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of arranging, controlling and optimizing work and workloads in a production process or manufacturing process.
Vietnamese Meaning
Quá trình sắp xếp, kiểm soát và tối ưu hóa công việc và khối lượng công việc trong một quy trình sản xuất hoặc quy trình chế tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective job scheduling is crucial for maximizing the throughput of a system."
"Lên lịch công việc hiệu quả là rất quan trọng để tối đa hóa thông lượng của một hệ thống."
-
"The operating system is responsible for job scheduling."
"Hệ điều hành chịu trách nhiệm lên lịch công việc."
-
"Advanced algorithms are used to improve the efficiency of job scheduling."
"Các thuật toán nâng cao được sử dụng để cải thiện hiệu quả của việc lên lịch công việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt liên quan đến quản lý hệ thống và tài nguyên tính toán. Nó thường liên quan đến việc lên kế hoạch và phân phối các tác vụ (jobs) cho các tài nguyên có sẵn (ví dụ: CPU, bộ nhớ) để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.
Prepositions
‘Job scheduling for’ đề cập đến mục đích hoặc mục tiêu của việc lên lịch công việc (ví dụ: job scheduling for optimal resource utilization). ‘Job scheduling in’ đề cập đến bối cảnh hoặc môi trường mà việc lên lịch công việc diễn ra (ví dụ: job scheduling in cloud computing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient job scheduling (lập lịch công việc hiệu quả)
-
automated job scheduling (lập lịch công việc tự động)
-
complex job scheduling (lập lịch công việc phức tạp)
-
implement job scheduling (triển khai lập lịch công việc)
-
optimize job scheduling (tối ưu hóa việc lập lịch công việc)
-
improve job scheduling (cải thiện việc lập lịch công việc)
Idioms
-
on the job training
đào tạo tại chỗ, vừa làm vừa học
"She received on the job training as a software developer."
(Cô ấy được đào tạo tại chỗ để trở thành một nhà phát triển phần mềm.)
-
have a job cut out
có một nhiệm vụ khó khăn
"They have their job cut out for them to finish the project on time."
(Họ có một nhiệm vụ khó khăn là phải hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
job scheduling
Danh từQuá trình sắp xếp, kiểm soát và tối ưu hóa công việc và khối lượng công việc trong một quy trình sản xuất hoặc quy trình chế tạo.
"Effective job scheduling is crucial for maximizing the throughput of a system."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job scheduling".
