(Top Banner Ad)
job scheduling
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

job scheduling

UK: /ˈdʒɒb ˈʃedjuːlɪŋ/ • US: /ˈdʒɑːb ˈskedʒuːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lên lịch công việc sắp xếp công việc quản lý lịch trình công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of arranging, controlling and optimizing work and workloads in a production process or manufacturing process.

Vietnamese Meaning

Quá trình sắp xếp, kiểm soát và tối ưu hóa công việc và khối lượng công việc trong một quy trình sản xuất hoặc quy trình chế tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective job scheduling is crucial for maximizing the throughput of a system."

    "Lên lịch công việc hiệu quả là rất quan trọng để tối đa hóa thông lượng của một hệ thống."

  • "The operating system is responsible for job scheduling."

    "Hệ điều hành chịu trách nhiệm lên lịch công việc."

  • "Advanced algorithms are used to improve the efficiency of job scheduling."

    "Các thuật toán nâng cao được sử dụng để cải thiện hiệu quả của việc lên lịch công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job Công việc, nhiệm vụ
Verb schedule Lên lịch, sắp xếp
Noun schedule Lịch trình
Adjective scheduled Đã lên lịch

Synonyms

task scheduling (lên lịch tác vụ)workload management (quản lý khối lượng công việc)

Related Words

resource allocation (phân bổ tài nguyên)process management (quản lý quy trình)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Nguồn gốc 'job scheduling'

Thuật ngữ 'job scheduling' xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính. 'Job' ám chỉ một tác vụ hoặc quy trình cần được thực hiện bởi máy tính, còn 'scheduling' là việc lên lịch, sắp xếp thứ tự thực hiện các tác vụ đó. Vì vậy, 'job scheduling' ra đời để chỉ việc quản lý và tối ưu hóa việc thực hiện các tác vụ trên hệ thống máy tính, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn. Việc lập kế hoạch và tổ chức công việc (scheduling) đã có từ rất lâu, nhưng khái niệm 'job scheduling' cụ thể gắn liền với sự ra đời và phát triển của khoa học máy tính.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt liên quan đến quản lý hệ thống và tài nguyên tính toán. Nó thường liên quan đến việc lên kế hoạch và phân phối các tác vụ (jobs) cho các tài nguyên có sẵn (ví dụ: CPU, bộ nhớ) để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.

Prepositions

for in

‘Job scheduling for’ đề cập đến mục đích hoặc mục tiêu của việc lên lịch công việc (ví dụ: job scheduling for optimal resource utilization). ‘Job scheduling in’ đề cập đến bối cảnh hoặc môi trường mà việc lên lịch công việc diễn ra (ví dụ: job scheduling in cloud computing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job scheduling
  • efficient job scheduling
    (lập lịch công việc hiệu quả)
  • automated job scheduling
    (lập lịch công việc tự động)
  • complex job scheduling
    (lập lịch công việc phức tạp)
Verb + job scheduling
  • implement job scheduling
    (triển khai lập lịch công việc)
  • optimize job scheduling
    (tối ưu hóa việc lập lịch công việc)
  • improve job scheduling
    (cải thiện việc lập lịch công việc)

Idioms

  • on the job training

    đào tạo tại chỗ, vừa làm vừa học

    "She received on the job training as a software developer."

    (Cô ấy được đào tạo tại chỗ để trở thành một nhà phát triển phần mềm.)

  • have a job cut out

    có một nhiệm vụ khó khăn

    "They have their job cut out for them to finish the project on time."

    (Họ có một nhiệm vụ khó khăn là phải hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job scheduling

Danh từ
Lật mặt

Quá trình sắp xếp, kiểm soát và tối ưu hóa công việc và khối lượng công việc trong một quy trình sản xuất hoặc quy trình chế tạo.

"Effective job scheduling is crucial for maximizing the throughput of a system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job scheduling".

Tầm quan trọng của việc quản lý thời gian

Trong văn hóa phương Tây, việc quản lý thời gian và lập kế hoạch (scheduling) được đánh giá rất cao. Sự đúng giờ và khả năng tuân thủ lịch trình được xem là biểu hiện của sự chuyên nghiệp và tôn trọng người khác. Việc sử dụng các công cụ job scheduling trong công việc cũng phản ánh tinh thần này, nhằm tối ưu hóa hiệu suất và đạt được mục tiêu một cách hiệu quả nhất.