(Top Banner Ad)
taste enhancer
B2
Danh từ B2 Ẩm thực/Hóa học thực phẩm

taste enhancer

UK: /ˈteɪst ɪnˈhɑːnsər/ • US: /ˈteɪst ɪnˈhænsər/

Nghĩa tiếng Việt

chất điều vị chất tăng vị chất tăng cường hương vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance added to food to intensify its flavor.

Vietnamese Meaning

Một chất được thêm vào thực phẩm để tăng cường hương vị của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Monosodium glutamate (MSG) is a common taste enhancer used in many Asian dishes."

    "Monosodium glutamate (MSG) là một chất tăng cường vị phổ biến được sử dụng trong nhiều món ăn châu Á."

  • "The chef used a taste enhancer to make the soup more flavorful."

    "Đầu bếp đã sử dụng một chất tăng cường vị để làm cho món súp đậm đà hơn."

  • "Many processed foods contain taste enhancers to improve their palatability."

    "Nhiều thực phẩm chế biến sẵn chứa các chất tăng cường vị để cải thiện độ ngon miệng của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taste vị, khẩu vị
Verb taste nếm, có vị
Adjective tasty ngon
Verb enhance tăng cường, nâng cao
Noun enhancement sự tăng cường, sự nâng cao

Synonyms

flavor enhancer (chất tăng cường hương vị)flavor potentiator (chất làm mạnh hương vị)

Antonyms

flavor reducer (chất làm giảm hương vị)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Hóa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
taste
English
enhance
English
taste enhancer

Nguồn gốc của 'Taste Enhancer'

Cụm từ 'taste enhancer' (chất tăng hương vị) xuất hiện tương đối gần đây trong tiếng Anh hiện đại, phản ánh sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm và sự hiểu biết sâu sắc hơn về cách chúng ta cảm nhận hương vị. Nó mô tả các chất được thêm vào thực phẩm để làm cho hương vị trở nên đậm đà và hấp dẫn hơn. Việc sử dụng các chất tăng hương vị có lịch sử lâu đời, từ các loại gia vị tự nhiên đến các hợp chất hóa học tổng hợp.

Usage Note

Taste enhancer là một thuật ngữ chung để chỉ các chất phụ gia thực phẩm có tác dụng làm tăng vị giác. Nó khác với flavoring agent (chất tạo hương) vì flavoring agent tạo ra một hương vị mới hoặc giả lập, trong khi taste enhancer chỉ khuếch đại hương vị vốn có của thực phẩm. Các taste enhancer thường được sử dụng trong thực phẩm chế biến sẵn, gia vị và các món ăn khác nhau.

Prepositions

in for

Taste enhancer 'in' food: Chỉ ra chất tăng cường vị được sử dụng bên trong một loại thực phẩm cụ thể. Taste enhancer 'for' food: Chỉ ra chất tăng cường vị được thiết kế hoặc sử dụng cho một loại thực phẩm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taste enhancer
  • artificial artificial taste enhancer
    (chất tăng hương vị nhân tạo)
  • natural natural taste enhancer
    (chất tăng hương vị tự nhiên)
  • common common taste enhancer
    (chất tăng hương vị phổ biến)
Verb + taste enhancer
  • add add taste enhancer
    (thêm chất tăng hương vị)
  • use use taste enhancer
    (sử dụng chất tăng hương vị)
  • avoid avoid taste enhancer
    (tránh chất tăng hương vị)

Idioms

  • a matter of taste

    vấn đề sở thích cá nhân

    "Whether you like this painting is a matter of taste."

    (Việc bạn có thích bức tranh này hay không là vấn đề sở thích cá nhân.)

  • acquired taste

    một thứ gì đó ban đầu không thích nhưng sau đó lại thích

    "Sushi is an acquired taste."

    (Sushi là một món ăn mà phải ăn quen mới thấy ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taste enhancer

Danh từ
Lật mặt

Một chất được thêm vào thực phẩm để tăng cường hương vị của nó.

"Monosodium glutamate (MSG) is a common taste enhancer used in many Asian dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new restaurant opens, the chef will have been experimenting with different taste enhancers for months.
Vào thời điểm nhà hàng mới mở cửa, đầu bếp sẽ đã thử nghiệm các loại chất tăng hương vị khác nhau trong nhiều tháng.
Phủ định
The food company won't have been relying solely on artificial taste enhancers; they will have also been exploring natural options.
Công ty thực phẩm sẽ không chỉ dựa vào các chất tăng hương vị nhân tạo; họ cũng sẽ khám phá các lựa chọn tự nhiên.
Nghi vấn
Will they have been adding taste enhancers to the baby food, even after the health concerns were raised?
Liệu họ có tiếp tục thêm chất tăng hương vị vào thức ăn cho trẻ em hay không, ngay cả sau khi những lo ngại về sức khỏe được nêu ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taste enhancer".

Umami

Umami là một trong năm vị cơ bản (cùng với ngọt, chua, mặn, đắng). Các chất tăng hương vị như bột ngọt (MSG) giúp tăng cường vị umami trong thực phẩm, làm cho món ăn trở nên ngon miệng hơn. Văn hóa ẩm thực châu Á thường sử dụng nhiều chất tăng hương vị để tạo ra hương vị umami phong phú.

Clean Label

Xu hướng 'clean label' đang ngày càng phổ biến, đặc biệt ở phương Tây. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các thành phần tự nhiên và tránh các chất tăng hương vị nhân tạo. Các nhà sản xuất thực phẩm đang cố gắng tìm các giải pháp thay thế tự nhiên cho các chất tăng hương vị tổng hợp để đáp ứng nhu cầu này.