(Top Banner Ad)
flavor enhancer
B2
Noun B2 Thực phẩm và Đồ uống

flavor enhancer

UK: /ˈfleɪvər ɪnˈhɑːnsər/ • US: /ˈfleɪvər ɪnˈhænsər/

Nghĩa tiếng Việt

chất tăng cường hương vị phụ gia tăng hương vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance added to food to intensify its flavor.

Vietnamese Meaning

Một chất được thêm vào thực phẩm để tăng cường hương vị của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "MSG is a common flavor enhancer used in Asian cuisine."

    "Bột ngọt là một chất tăng cường hương vị phổ biến được sử dụng trong ẩm thực châu Á."

  • "Many processed foods contain artificial flavor enhancers."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn chứa các chất tăng cường hương vị nhân tạo."

  • "The chef added a flavor enhancer to the sauce to make it more palatable."

    "Đầu bếp đã thêm một chất tăng cường hương vị vào nước sốt để làm cho nó ngon miệng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flavor Hương vị, mùi vị
Verb flavor Tạo hương vị, nêm gia vị
Adjective flavorful Đậm đà hương vị, ngon miệng
Adjective flavorless Vô vị, nhạt nhẽo
Noun flavoring Chất tạo hương vị, gia vị (để thêm vào)
Verb enhance Nâng cao, cải thiện, tăng cường
Noun enhancement Sự nâng cao, sự cải thiện, sự tăng cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
flavour
Old French
enhausser
English (Compound)
flavor enhancer

Nguồn gốc từ 'flavor' và 'enhancer'

'Flavor' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'flavour', dùng để chỉ hương vị hoặc mùi thơm. 'Enhancer' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'enhausser', có nghĩa là nâng cao hoặc tăng cường. Khi ghép lại, 'flavor enhancer' mô tả chính xác những chất có khả năng làm tăng cường, làm nổi bật hương vị tự nhiên của thực phẩm, một khái niệm rất quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm hiện đại.

Usage Note

Flavor enhancer thường được sử dụng để cải thiện hương vị của thực phẩm chế biến sẵn, súp, nước sốt và các sản phẩm thực phẩm khác. Các chất tăng cường hương vị phổ biến bao gồm bột ngọt (MSG), inosinate và guanylate.

Prepositions

in for

'in': Dùng để chỉ sự có mặt của chất tăng cường hương vị trong một sản phẩm cụ thể. Ví dụ: 'This soup is high in flavor enhancers.' 'for': Dùng để chỉ mục đích sử dụng của chất tăng cường hương vị. Ví dụ: 'Flavor enhancers are often used for improving the taste of processed foods.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flavor enhancer
  • natural natural flavor enhancer
    (chất tăng cường hương vị tự nhiên)
  • artificial artificial flavor enhancer
    (chất tăng cường hương vị nhân tạo)
  • powerful powerful flavor enhancer
    (chất tăng cường hương vị mạnh mẽ)
  • synthetic synthetic flavor enhancer
    (chất tăng cường hương vị tổng hợp)
Verb + flavor enhancer
  • add add flavor enhancers
    (thêm các chất tăng cường hương vị)
  • use use flavor enhancers
    (sử dụng các chất tăng cường hương vị)
  • contain contain flavor enhancers
    (chứa các chất tăng cường hương vị)
Noun phrase with flavor enhancer
  • MSG MSG as a flavor enhancer
    (bột ngọt (MSG) như một chất tăng cường hương vị)
  • umami umami as a flavor enhancer
    (vị umami (vị ngọt thịt) như một chất tăng cường hương vị)
  • food additive food additive flavor enhancer
    (chất phụ gia thực phẩm tăng cường hương vị)

Idioms

  • a natural flavor enhancer

    một chất tăng cường hương vị tự nhiên

    "Yeast extract is often used as a natural flavor enhancer in savory dishes."

    (Chiết xuất nấm men thường được dùng làm chất tăng cường hương vị tự nhiên trong các món ăn mặn.)

  • act as a flavor enhancer

    đóng vai trò là chất tăng cường hương vị

    "Certain spices can act as a flavor enhancer, making food taste richer."

    (Một số loại gia vị có thể đóng vai trò là chất tăng cường hương vị, làm món ăn đậm đà hơn.)

  • synthetic flavor enhancer

    chất tăng cường hương vị tổng hợp

    "The food industry widely uses synthetic flavor enhancers to reduce production costs."

    (Ngành công công nghiệp thực phẩm sử dụng rộng rãi các chất tăng cường hương vị tổng hợp để giảm chi phí sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flavor enhancer

Noun
Lật mặt

Một chất được thêm vào thực phẩm để tăng cường hương vị của nó.

"MSG is a common flavor enhancer used in Asian cuisine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This soup uses a flavor enhancer to improve its taste.
Món súp này sử dụng chất điều vị để cải thiện hương vị của nó.
Phủ định
My mom doesn't use any flavor enhancer in her cooking.
Mẹ tôi không sử dụng bất kỳ chất điều vị nào trong nấu ăn.
Nghi vấn
Does this product contain artificial flavor enhancer?
Sản phẩm này có chứa chất điều vị nhân tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flavor enhancer".

Bột ngọt (MSG) và những tranh cãi

Monosodium Glutamate (MSG) là một trong những chất tăng cường hương vị phổ biến nhất, đặc biệt trong ẩm thực châu Á. Tuy nhiên, ở phương Tây, MSG từng gây ra nhiều tranh cãi và lo ngại về sức khỏe, dẫn đến 'Hội chứng nhà hàng Trung Quốc'. Mặc dù các nghiên cứu khoa học hiện đại đã chứng minh MSG an toàn cho hầu hết mọi người, định kiến về nó vẫn còn tồn tại ở một số nơi.

Umami - Vị cơ bản thứ năm

Ngoài bốn vị cơ bản là ngọt, mặn, chua và đắng, vị 'umami' (ngọt thịt) được phát hiện bởi nhà khoa học Nhật Bản Kikunae Ikeda vào năm 1908, cũng là một dạng hương vị được tăng cường bởi các chất điều vị. Các loại thực phẩm giàu umami tự nhiên như nấm, cà chua, phô mai và nước tương thường được coi là chất tăng cường hương vị tự nhiên.