(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ food additive
B2

food additive

noun

Nghĩa tiếng Việt

chất phụ gia thực phẩm phụ gia thực phẩm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Food additive'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chất được thêm vào thực phẩm để bảo quản hương vị hoặc tăng cường hương vị, hình thức hoặc các đặc tính khác của nó.

Definition (English Meaning)

A substance added to food to preserve flavor or enhance its taste, appearance, or other qualities.

Ví dụ Thực tế với 'Food additive'

  • "The label lists several food additives used to preserve the color."

    "Nhãn liệt kê một số chất phụ gia thực phẩm được sử dụng để bảo quản màu sắc."

  • "Many processed foods contain artificial food additives."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn chứa các chất phụ gia thực phẩm nhân tạo."

  • "Regulations on food additives vary from country to country."

    "Các quy định về chất phụ gia thực phẩm khác nhau giữa các quốc gia."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Food additive'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: food additive
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

food preservative(chất bảo quản thực phẩm)
food enhancer(chất tăng cường thực phẩm)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

E number(Mã E (mã số cho chất phụ gia thực phẩm được sử dụng ở Liên minh Châu Âu))
preservative(chất bảo quản)
flavoring(chất tạo hương)
coloring(chất tạo màu)
emulsifier(chất nhũ hóa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Food additive'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chất phụ gia thực phẩm là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại chất được thêm vào thực phẩm với nhiều mục đích khác nhau. Mục đích chính của chúng là cải thiện hoặc duy trì sự an toàn, độ tươi, hương vị, kết cấu hoặc hình thức của thực phẩm. Cần phân biệt với các chất ô nhiễm (contaminants) vốn không được thêm vào một cách chủ ý.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in to

'- in food': cho thấy sự có mặt của chất phụ gia trong thực phẩm. Ví dụ: 'This product is high in food additives.'
'- to food': chỉ ra hành động thêm chất phụ gia vào thực phẩm. Ví dụ: 'Food additives are added to food during processing.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Food additive'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)