(Top Banner Ad)
tastes
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Cảm giác

tastes

UK: /teɪsts/ • US: /teɪsts/

Nghĩa tiếng Việt

hương vị nếm có vị
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Flavors appreciated by the tongue.

Vietnamese Meaning

Các hương vị được cảm nhận bởi lưỡi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tastes of the spices blended perfectly in the sauce."

    "Hương vị của các loại gia vị hòa quyện hoàn hảo trong nước sốt."

  • "He tastes the wine before serving it."

    "Anh ấy nếm thử rượu trước khi phục vụ."

  • "She enjoys the tastes of different cuisines."

    "Cô ấy thích thưởng thức hương vị của các món ăn khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taste Vị giác, hương vị
Adjective tasty Ngon, có hương vị
Adjective tasteless Vô vị, nhạt nhẽo
Noun taster Người nếm thử

Synonyms

flavors (hương vị)savor (thưởng thức)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm giác

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tastijan
Old French
taster
English
taste

Nguồn gốc của 'taste'

Từ 'taste' có một lịch sử thú vị! Nó bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic, sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. Ban đầu nó có nghĩa là 'chạm vào để kiểm tra'. Ngày nay, nó không chỉ đơn thuần là chạm mà còn là trải nghiệm hương vị phức tạp mà chúng ta có được khi ăn uống. Điều này cho thấy ngôn ngữ phát triển như thế nào theo thời gian.

Usage Note

‘Tastes’ ở dạng số nhiều thường được dùng để chỉ nhiều loại hương vị khác nhau có trong một món ăn hoặc thức uống. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và phong phú của các cảm nhận hương vị.
Khi là động từ, 'tastes' được dùng để chỉ hành động nếm, cảm nhận hương vị của một cái gì đó ở ngôi thứ ba số ít. Nó cũng có thể chỉ việc một cái gì đó có một hương vị cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tastes
  • good tastes
    (có vị ngon)
  • bad tastes
    (có vị dở, khó ăn)
  • sweet tastes
    (có vị ngọt)
  • sour tastes
    (có vị chua)
Verb + tastes
  • have tastes of
    (có vị của)
  • develop tastes
    (phát triển gu)
  • acquire tastes
    (có được sở thích)

Idioms

  • a taste of your own medicine

    gậy ông đập lưng ông, nếm trái đắng do chính mình gây ra

    "He's always teasing me, but now he's getting a taste of his own medicine."

    (Anh ta luôn trêu chọc tôi, nhưng bây giờ anh ta đang nếm trái đắng do chính mình gây ra.)

  • leave a bad taste in one's mouth

    để lại ấn tượng xấu, cảm giác khó chịu

    "The way they handled the situation left a bad taste in my mouth."

    (Cách họ giải quyết tình huống đã để lại một ấn tượng xấu trong tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tastes

Danh từ
Lật mặt

Các hương vị được cảm nhận bởi lưỡi.

"The tastes of the spices blended perfectly in the sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tastes".

Ẩm thực và Văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa, hương vị (tastes) của món ăn đóng vai trò quan trọng trong các lễ hội và truyền thống. Ví dụ, các món ăn đặc biệt thường được chuẩn bị cho Tết Nguyên Đán ở Việt Nam, mỗi món mang một ý nghĩa tượng trưng riêng.