(Top Banner Ad)
chef's tasting menu
B2
Danh từ B2 Ẩm thực

chef's tasting menu

UK: /ʃefs ˈteɪstɪŋ ˈmenjuː/ • US: /ʃɛfs ˈteɪstɪŋ ˈmɛnjuː/

Nghĩa tiếng Việt

thực đơn nếm thử của đầu bếp thực đơn đặc biệt của đầu bếp thực đơn trải nghiệm của đầu bếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A multi-course meal selected and prepared by the chef to showcase their culinary skills and the restaurant's offerings.

Vietnamese Meaning

Một bữa ăn nhiều món do đầu bếp lựa chọn và chuẩn bị để giới thiệu kỹ năng nấu nướng của họ và các món ăn của nhà hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We opted for the chef's tasting menu to get a sense of the restaurant's best dishes."

    "Chúng tôi đã chọn thực đơn nếm thử của đầu bếp để cảm nhận được những món ăn ngon nhất của nhà hàng."

  • "The chef's tasting menu changes seasonally to reflect the freshest ingredients."

    "Thực đơn nếm thử của đầu bếp thay đổi theo mùa để phản ánh những nguyên liệu tươi ngon nhất."

  • "The wine pairings perfectly complemented each course of the chef's tasting menu."

    "Các loại rượu vang kết hợp hoàn hảo bổ sung cho từng món trong thực đơn nếm thử của đầu bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chef đầu bếp trưởng
Verb taste nếm thử
Noun tasting buổi nếm thử đồ ăn/rượu
Adjective tasty ngon miệng, đậm đà

Synonyms

degustation menu (thực đơn thử món)tasting flight (chuyến thử món)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput (head) + taxare (to touch/evaluate) + minutus (small)
French
chef + taster + menu
Modern English
chef's tasting menu

Nguồn gốc từ ẩm thực Pháp

Khái niệm này bắt nguồn từ thuật ngữ 'menu dégustation' trong ẩm thực Pháp. Nó trở nên phổ biến vào những năm 1970 cùng với phong trào 'Nouvelle Cuisine' (Ẩm thực mới), khi các đầu bếp muốn thể hiện sự sáng tạo và kỹ năng bậc thầy của mình thông qua một chuỗi các món ăn nhỏ thay vì chỉ một vài món lớn.

Usage Note

Thực đơn này thường bao gồm các món ăn nhỏ hơn so với các món ăn thông thường, cho phép thực khách nếm thử nhiều hương vị và kỹ thuật khác nhau. Cụm từ 'chef's' chỉ sự lựa chọn và sáng tạo cá nhân của đầu bếp, phân biệt với thực đơn cố định của nhà hàng. 'Tasting' nhấn mạnh mục đích trải nghiệm ẩm thực một cách toàn diện.

Prepositions

of for

of: Thường dùng để chỉ thành phần của thực đơn, ví dụ: 'A chef's tasting menu of seasonal ingredients.' (Thực đơn nếm thử của đầu bếp với các nguyên liệu theo mùa.)
for: Dùng để chỉ mục đích của thực đơn, ví dụ: 'This chef's tasting menu is perfect for foodies.' (Thực đơn nếm thử của đầu bếp này hoàn hảo cho những người sành ăn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chef's tasting menu
  • seasonal seasonal chef's tasting menu
    (thực đơn nếm thử theo mùa của đầu bếp)
  • elaborate elaborate chef's tasting menu
    (thực đơn nếm thử cầu kỳ của đầu bếp)
  • vegetarian vegetarian chef's tasting menu
    (thực đơn nếm thử món chay của đầu bếp)
Verb + chef's tasting menu
  • order order the chef's tasting menu
    (gọi thực đơn nếm thử của đầu bếp)
  • offer offer a chef's tasting menu
    (cung cấp/phục vụ thực đơn nếm thử)
  • experience experience the chef's tasting menu
    (trải nghiệm thực đơn nếm thử của đầu bếp)

Idioms

  • Chef's choice

    Sự lựa chọn của đầu bếp (tương tự như tasting menu, nơi thực khách để đầu bếp quyết định món ăn)

    "If you can't decide, go for the chef's choice."

    (Nếu bạn không thể quyết định, hãy chọn theo sự gợi ý của đầu bếp.)

  • A feast for the senses

    Một bữa tiệc cho các giác quan (thường dùng để mô tả trải nghiệm tasting menu)

    "The chef's tasting menu was truly a feast for the senses."

    (Thực đơn nếm thử của đầu bếp thực sự là một bữa tiệc cho mọi giác quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chef's tasting menu

Danh từ
Lật mặt

Một bữa ăn nhiều món do đầu bếp lựa chọn và chuẩn bị để giới thiệu kỹ năng nấu nướng của họ và các món ăn của nhà hàng.

"We opted for the chef's tasting menu to get a sense of the restaurant's best dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to try the chef's tasting menu at the new restaurant downtown.
Chúng tôi sẽ thử thực đơn nếm thử của đầu bếp tại nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.
Phủ định
They are not going to order the chef's tasting menu because it's too expensive.
Họ sẽ không gọi thực đơn nếm thử của đầu bếp vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Are you going to recommend the chef's tasting menu to your friends?
Bạn có định giới thiệu thực đơn nếm thử của đầu bếp cho bạn bè của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chef's tasting menu".

Nghệ thuật thưởng thức chậm

Trong văn hóa phương Tây, 'chef's tasting menu' không chỉ là một bữa ăn mà là một sự kiện văn hóa. Thực khách thường dành từ 2 đến 4 tiếng để thưởng thức từng món nhỏ được trình bày tỉ mỉ, thường đi kèm với các loại rượu vang được chọn riêng (wine pairing) để tôn vinh hương vị.

Sự tin tưởng tuyệt đối

Khi chọn tasting menu, thực khách trao toàn bộ quyền kiểm soát bữa ăn cho đầu bếp. Đây là một hình thức tôn vinh kỹ năng và sự sáng tạo của người nấu, tương tự như phong cách 'Omakase' của Nhật Bản.