prix fixe menu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thực đơn cung cấp một bữa ăn hoàn chỉnh với một mức giá cố định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant offered a delicious prix fixe menu for Valentine's Day."
"Nhà hàng cung cấp một thực đơn prix fixe ngon miệng cho Ngày lễ Tình nhân."
-
"We opted for the prix fixe menu because it seemed like a good value."
"Chúng tôi đã chọn thực đơn prix fixe vì nó có vẻ là một lựa chọn tốt về giá trị."
-
"The prix fixe menu includes a choice of appetizer, entree, and dessert."
"Thực đơn prix fixe bao gồm lựa chọn món khai vị, món chính và món tráng miệng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | menu | thực đơn (danh sách các món ăn có trong nhà hàng hoặc quán ăn) |
| Noun | price | giá cả (số tiền cần trả cho một thứ gì đó, tương ứng với 'prix') |
| Adjective | fixed | cố định, đã được định sẵn (tương ứng với 'fixe') |
| Verb | fix | định, ấn định (một giá cả, một lịch trình) |
| Noun | set meal | bữa ăn theo suất, bữa ăn định sẵn (một khái niệm tương đương trong tiếng Anh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'prix fixe' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'giá cố định'. Thực đơn này thường bao gồm nhiều món (ví dụ: món khai vị, món chính, món tráng miệng) với một mức giá duy nhất, giúp thực khách dễ dàng dự trù chi phí và lựa chọn các món ăn đã được lựa chọn trước. Nó khác với 'à la carte' (tức là chọn món riêng lẻ từ thực đơn). 'Prix fixe' thường được dùng trong các nhà hàng trang trọng hoặc các dịp đặc biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
special special prix fixe menu (thực đơn prix fixe đặc biệt)
-
seasonal seasonal prix fixe menu (thực đơn prix fixe theo mùa)
-
three-course three-course prix fixe menu (thực đơn prix fixe ba món)
-
tasting tasting prix fixe menu (thực đơn prix fixe thử món)
-
holiday holiday prix fixe menu (thực đơn prix fixe dịp lễ)
-
offer offer a prix fixe menu (cung cấp một thực đơn prix fixe)
-
order from order from a prix fixe menu (gọi món từ thực đơn prix fixe)
-
choose choose a prix fixe menu (chọn một thực đơn prix fixe)
-
feature feature a prix fixe menu (có một thực đơn prix fixe (như một điểm nhấn của nhà hàng))
-
restaurant's restaurant's prix fixe menu (thực đơn prix fixe của nhà hàng)
-
chef's chef's prix fixe menu (thực đơn prix fixe của đầu bếp)
Idioms
-
dine on a prix fixe menu
dùng bữa với thực đơn prix fixe (thưởng thức một bữa ăn đã định sẵn)
"We decided to dine on a prix fixe menu to celebrate our anniversary."
(Chúng tôi quyết định dùng bữa với thực đơn prix fixe để kỷ niệm ngày cưới.)
-
opt for the prix fixe menu
chọn thực đơn prix fixe (quyết định chọn lựa gói thực đơn đã định sẵn)
"If you want to try a variety of dishes at a good price, you should opt for the prix fixe menu."
(Nếu bạn muốn thử nhiều món ăn với giá tốt, bạn nên chọn thực đơn prix fixe.)
-
experience the chef's prix fixe menu
trải nghiệm thực đơn prix fixe của đầu bếp (thưởng thức các món ăn đặc sắc do đầu bếp tuyển chọn)
"Many visitors come here to experience the chef's special prix fixe menu."
(Nhiều du khách đến đây để trải nghiệm thực đơn prix fixe đặc biệt của đầu bếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prix fixe menu
Danh từMột thực đơn cung cấp một bữa ăn hoàn chỉnh với một mức giá cố định.
"The restaurant offered a delicious prix fixe menu for Valentine's Day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prix fixe menu".
