(Top Banner Ad)
taters
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Ẩm thực, Thông tục

taters

UK: /ˈteɪ.təz/ • US: /ˈteɪ.t̬ɚz/

Nghĩa tiếng Việt

khoai tây (cách gọi thân mật) khoai tây (nói chung)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(Informal) Potatoes.

Vietnamese Meaning

(Thông tục) Khoai tây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's have some taters with our dinner tonight."

    "Tối nay chúng ta ăn khoai tây với bữa tối nhé."

  • "I'm making taters for dinner."

    "Tôi đang làm món khoai tây cho bữa tối."

  • "These taters are delicious!"

    "Món khoai tây này ngon quá!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potato khoai tây
Noun spud khoai tây (từ lóng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thông tục

Nguồn gốc giản dị

Từ 'taters' chỉ đơn giản là một cách gọi thân mật và thường dùng trong gia đình hoặc bạn bè cho 'potatoes' (khoai tây). Nó không có một lịch sử phức tạp, chỉ là một cách nói ngắn gọn và dễ thương hơn.

Usage Note

"Taters" là một cách gọi thông tục, thân mật của "potatoes" (khoai tây). Nó thường được sử dụng trong văn nói, đặc biệt là trong bối cảnh gia đình hoặc giữa bạn bè. So với "potatoes", "taters" mang sắc thái gần gũi, đời thường hơn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến khoai tây, từ nấu ăn đến ăn uống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taters
  • fried fried taters
    (khoai tây chiên)
  • mashed mashed taters
    (khoai tây nghiền)
Verb + taters
  • eat eat taters
    (ăn khoai tây)
  • grow grow taters
    (trồng khoai tây)

Idioms

  • Meat and taters

    Những thứ cơ bản, thiết yếu.

    "This project focuses on the meat and taters of the business."

    (Dự án này tập trung vào những thứ cơ bản và thiết yếu của công việc kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taters

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

(Thông tục) Khoai tây.

"Let's have some taters with our dinner tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dinner tonight is simple: taters, gravy, and green beans.
Bữa tối nay thật đơn giản: khoai tây, nước sốt và đậu xanh.
Phủ định
I'm not eating that: it's just taters!
Tôi không ăn món đó đâu: nó chỉ là khoai tây thôi!
Nghi vấn
Are you bringing anything to the potluck: just taters?
Bạn có mang gì đến bữa tiệc không: chỉ là khoai tây thôi à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taters".

Khoai tây trong ẩm thực phương Tây

Khoai tây là một thành phần chủ yếu trong nhiều món ăn phương Tây, từ khoai tây chiên và khoai tây nghiền đến các món hầm và súp. Nó rất phổ biến và linh hoạt.