taters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(Informal) Potatoes.
Vietnamese Meaning
(Thông tục) Khoai tây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's have some taters with our dinner tonight."
"Tối nay chúng ta ăn khoai tây với bữa tối nhé."
-
"I'm making taters for dinner."
"Tôi đang làm món khoai tây cho bữa tối."
-
"These taters are delicious!"
"Món khoai tây này ngon quá!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Taters" là một cách gọi thông tục, thân mật của "potatoes" (khoai tây). Nó thường được sử dụng trong văn nói, đặc biệt là trong bối cảnh gia đình hoặc giữa bạn bè. So với "potatoes", "taters" mang sắc thái gần gũi, đời thường hơn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến khoai tây, từ nấu ăn đến ăn uống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fried fried taters (khoai tây chiên)
-
mashed mashed taters (khoai tây nghiền)
-
eat eat taters (ăn khoai tây)
-
grow grow taters (trồng khoai tây)
Idioms
-
Meat and taters
Những thứ cơ bản, thiết yếu.
"This project focuses on the meat and taters of the business."
(Dự án này tập trung vào những thứ cơ bản và thiết yếu của công việc kinh doanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taters
Danh từ (số nhiều)(Thông tục) Khoai tây.
"Let's have some taters with our dinner tonight."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Dinner tonight is simple: taters, gravy, and green beans. |
Bữa tối nay thật đơn giản: khoai tây, nước sốt và đậu xanh. |
| Phủ định | I'm not eating that: it's just taters! |
Tôi không ăn món đó đâu: nó chỉ là khoai tây thôi! |
| Nghi vấn | Are you bringing anything to the potluck: just taters? |
Bạn có mang gì đến bữa tiệc không: chỉ là khoai tây thôi à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taters".
