potatoes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural form of potato: round or oval starchy tuber of a plant widely used as food.
Vietnamese Meaning
Dạng số nhiều của potato: củ khoai tây, một loại củ có tinh bột hình tròn hoặc bầu dục của một loại cây được sử dụng rộng rãi làm thực phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to buy some potatoes for dinner."
"Chúng ta cần mua một ít khoai tây cho bữa tối."
-
"The farmer grew potatoes in his field."
"Người nông dân trồng khoai tây trên cánh đồng của mình."
-
"She made a delicious potato salad."
"Cô ấy đã làm một món salad khoai tây rất ngon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | potato | củ khoai tây (số ít) |
| Noun (plural) | potatoes | những củ khoai tây (số nhiều) |
| Noun | potato chip | khoai tây chiên lát mỏng, snack khoai tây |
| Noun | potato salad | salad khoai tây |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ số lượng nhiều củ khoai tây. 'Potato' là số ít, 'potatoes' là số nhiều. Không có sự khác biệt về sắc thái, chỉ khác về số lượng.
Prepositions
'with potatoes' thường được dùng để chỉ một món ăn kèm hoặc thành phần của món ăn có khoai tây. Ví dụ: 'steak with potatoes'. 'in potatoes' thường được dùng để chỉ việc trồng hoặc chứa khoai tây trong một khu vực nào đó. Ví dụ: 'a field in potatoes'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
baked baked potatoes (khoai tây nướng nguyên củ)
-
mashed mashed potatoes (khoai tây nghiền)
-
fried fried potatoes (khoai tây chiên (kiểu thái con chì hoặc thái miếng))
-
roasted roasted potatoes (khoai tây quay)
-
new new potatoes (khoai tây non (mới thu hoạch))
-
peel peel potatoes (gọt vỏ khoai tây)
-
boil boil potatoes (luộc khoai tây)
-
grow grow potatoes (trồng khoai tây)
-
mash mash potatoes (nghiền khoai tây)
-
potato potato chips (khoai tây chiên lát mỏng, snack khoai tây)
-
potato potato salad (salad khoai tây)
-
potato potato famine (nạn đói khoai tây)
Idioms
-
hot potato
một vấn đề nan giải, khó giải quyết mà không ai muốn xử lý
"The issue of climate change is a real hot potato for many politicians."
(Vấn đề biến đổi khí hậu là một vấn đề nan giải đối với nhiều chính trị gia.)
-
couch potato
một người lười biếng, dành nhiều thời gian nằm dài xem TV
"After working all week, all I want to be on Saturday is a couch potato."
(Sau cả tuần làm việc, tất cả những gì tôi muốn vào thứ Bảy là trở thành một người lười biếng nằm dài xem TV.)
-
small potatoes
điều gì đó không quan trọng, không đáng kể, hoặc một người không có ảnh hưởng
"Don't worry about that small error; it's just small potatoes."
(Đừng lo lắng về lỗi nhỏ đó; nó chỉ là chuyện vặt vãnh thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
potatoes
nounDạng số nhiều của potato: củ khoai tây, một loại củ có tinh bột hình tròn hoặc bầu dục của một loại cây được sử dụng rộng rãi làm thực phẩm.
"We need to buy some potatoes for dinner."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like to eat potatoes with butter. |
Tôi thích ăn khoai tây với bơ. |
| Phủ định | She doesn't want any potatoes in her salad. |
Cô ấy không muốn có khoai tây trong món salad của mình. |
| Nghi vấn | Do you want more potatoes with your steak? |
Bạn có muốn thêm khoai tây với món bít tết của bạn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you boil potatoes, they become soft. |
Nếu bạn luộc khoai tây, chúng sẽ trở nên mềm. |
| Phủ định | If you don't store potatoes properly, they don't stay fresh for long. |
Nếu bạn không bảo quản khoai tây đúng cách, chúng sẽ không tươi lâu. |
| Nghi vấn | If I add too many potatoes to the soup, does it become too thick? |
Nếu tôi thêm quá nhiều khoai tây vào súp, nó có trở nên quá đặc không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be eating potatoes for dinner tonight. |
Họ sẽ ăn khoai tây cho bữa tối nay. |
| Phủ định | She won't be buying potatoes at the market tomorrow. |
Cô ấy sẽ không mua khoai tây ở chợ vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will you be planting potatoes in the garden next spring? |
Bạn sẽ trồng khoai tây trong vườn vào mùa xuân tới chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were peeling potatoes in the kitchen all morning. |
Họ đã gọt khoai tây trong bếp cả buổi sáng. |
| Phủ định | She wasn't buying potatoes at the market yesterday afternoon. |
Cô ấy đã không mua khoai tây ở chợ chiều hôm qua. |
| Nghi vấn | Were you frying potatoes when the fire alarm went off? |
Bạn có đang chiên khoai tây khi chuông báo cháy kêu không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had harvested the potatoes before the storm arrived. |
Họ đã thu hoạch khoai tây trước khi cơn bão đến. |
| Phủ định | She had not eaten the potatoes that were left out all night. |
Cô ấy đã không ăn những củ khoai tây đã để bên ngoài cả đêm. |
| Nghi vấn | Had he planted the potatoes before the last frost? |
Anh ấy đã trồng khoai tây trước đợt sương giá cuối cùng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potatoes".
