(Top Banner Ad)
frayed
B2
tính từ B2 Vật liệu, Cảm xúc

frayed

UK: /freɪd/ • US: /freɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sờn mòn rách tưa căng thẳng thần kinh rạn nứt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing the effects of wear and tear; worn or tattered at the edges.

Vietnamese Meaning

Bị sờn, mòn, rách tưa ở các mép (vải, dây thừng...), thường do ma sát hoặc sử dụng lâu ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The collar of his shirt was frayed."

    "Cổ áo sơ mi của anh ta bị sờn."

  • "The edges of the old carpet were frayed."

    "Các mép của tấm thảm cũ đã bị sờn."

  • "Their relationship was showing frayed edges after years of conflict."

    "Mối quan hệ của họ đã có dấu hiệu rạn nứt sau nhiều năm xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fray làm sờn, làm rách (vải); trở nên căng thẳng, làm căng thẳng (tâm lý)
Noun fray sự sờn, chỗ sờn (trên vải); cuộc ẩu đả, cuộc tranh cãi (ít dùng hơn trong ngữ cảnh A1-C1)
Adjective frayed bị sờn, bị rách (vải); căng thẳng, mệt mỏi (tâm lý, thần kinh)
Adjective unfrayed chưa bị sờn, còn nguyên vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fraier
Middle English
fraien
English
fray

Nguồn Gốc Của 'Fray'

Từ 'fray' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fraier', mang ý nghĩa 'cọ xát' hoặc 'làm trầy xước'. Điều này rất phù hợp với cả nghĩa đen (sợi vải bị mòn do cọ xát) và nghĩa bóng của 'frayed' (như 'thần kinh căng thẳng', nghĩa là bị 'mòn' đi do áp lực kéo dài).

Usage Note

Tính từ 'frayed' thường được dùng để miêu tả các vật liệu như vải, dây thừng, hoặc thảm đã bị sờn, mòn, hoặc rách tưa ở các mép. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả thần kinh hoặc cảm xúc của ai đó đã bị căng thẳng hoặc suy yếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • nerves frayed nerves
    (thần kinh căng thẳng, mệt mỏi)
  • edges frayed edges
    (các cạnh bị sờn)
  • rope frayed rope
    (dây thừng bị sờn)
  • cuffs frayed cuffs
    (cổ tay áo bị sờn)
  • temper frayed temper
    (tính khí nóng nảy, dễ cáu)
  • relationship frayed relationship
    (mối quan hệ rạn nứt, căng thẳng)
Verb + Adjective
  • become become frayed
    (trở nên sờn; trở nên căng thẳng)
  • grow grow frayed
    (dần trở nên sờn; dần trở nên căng thẳng)

Idioms

  • nerves are frayed

    thần kinh căng thẳng tột độ, dễ cáu gắt

    "After working 12-hour shifts for a week, her nerves were completely frayed."

    (Sau một tuần làm việc ca 12 tiếng, thần kinh cô ấy hoàn toàn căng thẳng.)

  • fray at the edges

    bắt đầu suy yếu, đổ vỡ, không còn hiệu quả như trước

    "The old system started to fray at the edges, leading to frequent errors."

    (Hệ thống cũ bắt đầu suy yếu, dẫn đến các lỗi thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frayed

tính từ
Lật mặt

Bị sờn, mòn, rách tưa ở các mép (vải, dây thừng...), thường do ma sát hoặc sử dụng lâu ngày.

"The collar of his shirt was frayed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old jeans were frayed: they had been worn for years.
Chiếc quần jean cũ đã bị sờn: chúng đã được mặc trong nhiều năm.
Phủ định
His patience didn't fray: he remained calm despite the stressful situation.
Sự kiên nhẫn của anh ấy đã không bị bào mòn: anh ấy vẫn bình tĩnh mặc dù tình huống căng thẳng.
Nghi vấn
Did the rope fray: causing the climber to lose their grip?
Sợi dây có bị sờn không: khiến người leo núi mất thăng bằng?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fray the edges carefully to create a distressed look.
Hãy làm sờn các cạnh cẩn thận để tạo vẻ ngoài cũ kỹ.
Phủ định
Don't fray the rope too much; it might break.
Đừng làm sờn sợi dây quá nhiều; nó có thể đứt.
Nghi vấn
Do fray the fabric intentionally for a unique design.
Hãy làm sờn vải một cách có chủ ý để tạo ra một thiết kế độc đáo.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The edges of the old flag were fraying in the strong wind.
Các mép của lá cờ cũ đang bị sờn trong gió mạnh.
Phủ định
The rope was not fraying, despite the heavy load it was carrying.
Sợi dây thừng không bị sờn, mặc dù nó đang mang một tải trọng nặng.
Nghi vấn
Was the fabric fraying when you cut it?
Có phải vải đã bị sờn khi bạn cắt nó không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rope has been fraying for weeks due to the constant friction.
Sợi dây đã bị sờn trong nhiều tuần do ma sát liên tục.
Phủ định
She hasn't been fraying the edges of the fabric intentionally; it's just happening naturally.
Cô ấy không cố ý làm sờn các mép vải; nó chỉ xảy ra một cách tự nhiên.
Nghi vấn
Has the carpet been fraying since you moved the furniture?
Tấm thảm có bị sờn kể từ khi bạn di chuyển đồ đạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frayed".

Biểu Tượng Của Căng Thẳng Hiện Đại

Cụm từ 'frayed nerves' (thần kinh căng thẳng) đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây để mô tả tình trạng kiệt sức tinh thần và áp lực trong cuộc sống hiện đại. Nó gợi lên hình ảnh sợi dây thần kinh bị mòn, sắp đứt, phản ánh sự căng thẳng kéo dài.

Sự Đổi Mới Trong Thời Trang

Mặc dù 'frayed' thường chỉ sự hao mòn, nhưng trong thời trang hiện đại, đặc biệt là quần áo 'distressed' (kiểu phong cách cũ kĩ, có chủ đích), các đường sờn (frayed edges) lại là một yếu tố thiết kế có chủ ý. Ví dụ, quần jean rách hoặc có gấu quần sờn là một xu hướng phổ biến, biến một dấu hiệu cũ kỹ thành phong cách cá tính.