frayed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing the effects of wear and tear; worn or tattered at the edges.
Vietnamese Meaning
Bị sờn, mòn, rách tưa ở các mép (vải, dây thừng...), thường do ma sát hoặc sử dụng lâu ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The collar of his shirt was frayed."
"Cổ áo sơ mi của anh ta bị sờn."
-
"The edges of the old carpet were frayed."
"Các mép của tấm thảm cũ đã bị sờn."
-
"Their relationship was showing frayed edges after years of conflict."
"Mối quan hệ của họ đã có dấu hiệu rạn nứt sau nhiều năm xung đột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fray | làm sờn, làm rách (vải); trở nên căng thẳng, làm căng thẳng (tâm lý) |
| Noun | fray | sự sờn, chỗ sờn (trên vải); cuộc ẩu đả, cuộc tranh cãi (ít dùng hơn trong ngữ cảnh A1-C1) |
| Adjective | frayed | bị sờn, bị rách (vải); căng thẳng, mệt mỏi (tâm lý, thần kinh) |
| Adjective | unfrayed | chưa bị sờn, còn nguyên vẹn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'frayed' thường được dùng để miêu tả các vật liệu như vải, dây thừng, hoặc thảm đã bị sờn, mòn, hoặc rách tưa ở các mép. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả thần kinh hoặc cảm xúc của ai đó đã bị căng thẳng hoặc suy yếu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nerves frayed nerves (thần kinh căng thẳng, mệt mỏi)
-
edges frayed edges (các cạnh bị sờn)
-
rope frayed rope (dây thừng bị sờn)
-
cuffs frayed cuffs (cổ tay áo bị sờn)
-
temper frayed temper (tính khí nóng nảy, dễ cáu)
-
relationship frayed relationship (mối quan hệ rạn nứt, căng thẳng)
-
become become frayed (trở nên sờn; trở nên căng thẳng)
-
grow grow frayed (dần trở nên sờn; dần trở nên căng thẳng)
Idioms
-
nerves are frayed
thần kinh căng thẳng tột độ, dễ cáu gắt
"After working 12-hour shifts for a week, her nerves were completely frayed."
(Sau một tuần làm việc ca 12 tiếng, thần kinh cô ấy hoàn toàn căng thẳng.)
-
fray at the edges
bắt đầu suy yếu, đổ vỡ, không còn hiệu quả như trước
"The old system started to fray at the edges, leading to frequent errors."
(Hệ thống cũ bắt đầu suy yếu, dẫn đến các lỗi thường xuyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frayed
tính từBị sờn, mòn, rách tưa ở các mép (vải, dây thừng...), thường do ma sát hoặc sử dụng lâu ngày.
"The collar of his shirt was frayed."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old jeans were frayed: they had been worn for years. |
Chiếc quần jean cũ đã bị sờn: chúng đã được mặc trong nhiều năm. |
| Phủ định | His patience didn't fray: he remained calm despite the stressful situation. |
Sự kiên nhẫn của anh ấy đã không bị bào mòn: anh ấy vẫn bình tĩnh mặc dù tình huống căng thẳng. |
| Nghi vấn | Did the rope fray: causing the climber to lose their grip? |
Sợi dây có bị sờn không: khiến người leo núi mất thăng bằng? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Fray the edges carefully to create a distressed look. |
Hãy làm sờn các cạnh cẩn thận để tạo vẻ ngoài cũ kỹ. |
| Phủ định | Don't fray the rope too much; it might break. |
Đừng làm sờn sợi dây quá nhiều; nó có thể đứt. |
| Nghi vấn | Do fray the fabric intentionally for a unique design. |
Hãy làm sờn vải một cách có chủ ý để tạo ra một thiết kế độc đáo. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The edges of the old flag were fraying in the strong wind. |
Các mép của lá cờ cũ đang bị sờn trong gió mạnh. |
| Phủ định | The rope was not fraying, despite the heavy load it was carrying. |
Sợi dây thừng không bị sờn, mặc dù nó đang mang một tải trọng nặng. |
| Nghi vấn | Was the fabric fraying when you cut it? |
Có phải vải đã bị sờn khi bạn cắt nó không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rope has been fraying for weeks due to the constant friction. |
Sợi dây đã bị sờn trong nhiều tuần do ma sát liên tục. |
| Phủ định | She hasn't been fraying the edges of the fabric intentionally; it's just happening naturally. |
Cô ấy không cố ý làm sờn các mép vải; nó chỉ xảy ra một cách tự nhiên. |
| Nghi vấn | Has the carpet been fraying since you moved the furniture? |
Tấm thảm có bị sờn kể từ khi bạn di chuyển đồ đạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frayed".
