(Top Banner Ad)
tax disincentive
C1
Danh từ C1 Kinh tế

tax disincentive

UK: /ˈtæks dɪsɪnˈtʃɛntɪv/ • US: /ˈtæks dɪsɪnˈsɛntɪv/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố làm giảm động lực thuế biện pháp thuế bất lợi chính sách thuế cản trở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feature of a tax system that discourages a particular economic activity or behavior.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm của hệ thống thuế làm giảm động lực cho một hoạt động hoặc hành vi kinh tế cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high inheritance tax created a tax disincentive to accumulate wealth across generations."

    "Thuế thừa kế cao tạo ra một yếu tố làm giảm động lực tích lũy tài sản qua các thế hệ."

  • "The government introduced tax disincentives to discourage smoking."

    "Chính phủ đã đưa ra các biện pháp thuế để ngăn chặn việc hút thuốc."

  • "Environmental taxes can act as a tax disincentive for polluting industries."

    "Thuế môi trường có thể đóng vai trò là một yếu tố làm giảm động lực cho các ngành công nghiệp gây ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tax thuế
Verb tax đánh thuế
Adjective taxable chịu thuế
Noun incentive khuyến khích
Verb incentivize khuyến khích
Adjective disincentivized bị làm nản lòng

Synonyms

tax deterrent (yếu tố ngăn cản thuế)tax impediment (trở ngại thuế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taxa (tax)
English
tax
English
disincentive
English
tax disincentive

Nguồn gốc của 'tax'

Từ 'tax' bắt nguồn từ tiếng Latin 'taxa', có nghĩa là một khoản đóng góp bắt buộc. Trong lịch sử, các chính phủ đã sử dụng thuế để tài trợ cho các dự án công cộng và dịch vụ quan trọng. Ý tưởng về 'tax disincentive' xuất hiện khi người ta nhận ra rằng thuế có thể ảnh hưởng đến hành vi của mọi người, đôi khi theo những cách không mong muốn. Ví dụ, thuế cao có thể làm giảm động lực làm việc hoặc đầu tư.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các chính sách thuế có tác động tiêu cực đến các quyết định kinh tế. Nó nhấn mạnh rằng một số loại thuế có thể vô tình hoặc cố ý làm giảm các hoạt động được coi là có lợi hoặc mong muốn. Ví dụ, thuế cao đánh vào thu nhập có thể làm giảm động lực làm việc thêm giờ hoặc đầu tư.

Prepositions

to for

Ví dụ:
* `tax disincentive to [action]`: Đề cập đến việc thuế làm giảm động lực thực hiện một hành động cụ thể.
* `tax disincentive for [group/activity]`: Đề cập đến việc thuế làm giảm động lực cho một nhóm người hoặc một hoạt động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tax disincentive
  • significant significant tax disincentive
    (sự giảm động lực đóng thuế đáng kể)
  • major major tax disincentive
    (sự giảm động lực đóng thuế lớn)
  • potential potential tax disincentive
    (sự giảm động lực đóng thuế tiềm năng)
Verb + tax disincentive
  • create create a tax disincentive
    (tạo ra sự giảm động lực đóng thuế)
  • reduce reduce a tax disincentive
    (giảm sự giảm động lực đóng thuế)
  • remove remove a tax disincentive
    (loại bỏ sự giảm động lực đóng thuế)

Idioms

  • The devil is in the details of any tax disincentive policy.

    Chính sách giảm động lực đóng thuế nào cũng tiềm ẩn nhiều vấn đề phức tạp cần xem xét kỹ lưỡng.

    "The proposed tax reform aims to boost the economy, but the devil is in the details of any tax disincentive policy."

    (Đề xuất cải cách thuế nhằm mục đích thúc đẩy nền kinh tế, nhưng chính sách giảm động lực đóng thuế nào cũng tiềm ẩn nhiều vấn đề phức tạp cần xem xét kỹ lưỡng.)

  • A tax disincentive can be a double-edged sword.

    Sự giảm động lực đóng thuế có thể là con dao hai lưỡi.

    "While intended to discourage certain behaviors, a tax disincentive can be a double-edged sword, also harming legitimate businesses."

    (Mặc dù được thiết kế để ngăn chặn một số hành vi nhất định, nhưng sự giảm động lực đóng thuế có thể là con dao hai lưỡi, cũng gây hại cho các doanh nghiệp hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tax disincentive

Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm của hệ thống thuế làm giảm động lực cho một hoạt động hoặc hành vi kinh tế cụ thể.

"The high inheritance tax created a tax disincentive to accumulate wealth across generations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax disincentive".

Laffer Curve

Đường cong Laffer là một lý thuyết kinh tế cho thấy rằng có một tỷ lệ thuế tối ưu có thể tối đa hóa doanh thu thuế của chính phủ. Nếu thuế quá cao, nó có thể thực sự làm giảm doanh thu thuế vì nó tạo ra sự giảm động lực đóng thuế mạnh mẽ, khiến mọi người ít làm việc hoặc đầu tư hơn. Vì vậy, tăng thuế đôi khi có thể dẫn đến ít doanh thu hơn, không phải nhiều hơn.

Thuế đối với các sản phẩm không tốt cho sức khỏe

Ở nhiều quốc gia, chính phủ đánh thuế các sản phẩm được coi là có hại cho sức khỏe hoặc môi trường (ví dụ: thuốc lá, đồ uống có đường). Mục đích là để tạo ra một 'tax disincentive', khiến người tiêu dùng ít mua những sản phẩm này hơn và thúc đẩy các lựa chọn lành mạnh hơn. Tuy nhiên, hiệu quả của các loại thuế này vẫn là một chủ đề tranh luận.