(Top Banner Ad)
tax examination
B2
Danh từ B2 Kinh tế

tax examination

UK: /tæks ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ • US: /tæks ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra thuế thanh tra thuế rà soát thuế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal review of a tax return or financial records by a tax authority to verify accuracy and compliance with tax laws.

Vietnamese Meaning

Một cuộc rà soát chính thức về tờ khai thuế hoặc hồ sơ tài chính bởi cơ quan thuế để xác minh tính chính xác và tuân thủ luật thuế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company underwent a tax examination last year."

    "Công ty đã trải qua một cuộc kiểm tra thuế vào năm ngoái."

  • "The tax examination revealed several discrepancies in the reported income."

    "Cuộc kiểm tra thuế đã tiết lộ một số điểm khác biệt trong thu nhập đã báo cáo."

  • "She is preparing for her upcoming tax examination."

    "Cô ấy đang chuẩn bị cho cuộc kiểm tra thuế sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tax thuế
Verb tax đánh thuế
Noun examination sự kiểm tra, kỳ thi
Verb examine kiểm tra, xem xét
Adjective examinational thuộc về kiểm tra, liên quan đến kiểm tra

Synonyms

tax audit (kiểm toán thuế)tax review (rà soát thuế)

Related Words

tax return (tờ khai thuế)tax law (luật thuế)IRS (Internal Revenue Service) (Sở Thuế vụ Hoa Kỳ)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taxare (to assess, charge)
English
tax
English
examination
English
tax examination

Nguồn gốc của 'tax'

Từ 'tax' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'taxare', có nghĩa là đánh giá hoặc tính phí. Nó đã đi vào tiếng Anh và trở thành một phần quan trọng của hệ thống tài chính của nhiều quốc gia. 'Tax examination' là sự kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tuân thủ các quy tắc về thuế.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ một cuộc kiểm tra chi tiết và có hệ thống, không chỉ đơn thuần là xem xét qua loa. Nó bao gồm việc xác minh các số liệu, đánh giá các khoản khấu trừ, và đảm bảo rằng tất cả các quy tắc và quy định thuế đã được tuân thủ. 'Tax audit' là một thuật ngữ gần nghĩa, nhưng 'tax examination' có thể bao hàm một phạm vi kiểm tra hẹp hơn hoặc ít chính thức hơn.

Prepositions

of for

'Tax examination of [điều gì đó]' chỉ ra rằng cuộc kiểm tra được thực hiện trên đối tượng đó (ví dụ: 'tax examination of business expenses'). 'Tax examination for [mục đích gì]' chỉ ra mục đích của cuộc kiểm tra (ví dụ: 'tax examination for fraudulent activities').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tax examination
  • thorough thorough tax examination
    (cuộc kiểm tra thuế kỹ lưỡng)
  • detailed detailed tax examination
    (cuộc kiểm tra thuế chi tiết)
  • random random tax examination
    (cuộc kiểm tra thuế ngẫu nhiên)
Verb + tax examination
  • conduct conduct a tax examination
    (tiến hành một cuộc kiểm tra thuế)
  • undergo undergo a tax examination
    (trải qua một cuộc kiểm tra thuế)
  • request request a tax examination
    (yêu cầu một cuộc kiểm tra thuế)

Idioms

  • under the microscope (during a tax examination)

    bị soi xét kỹ lưỡng (trong quá trình kiểm tra thuế)

    "During the tax examination, every expense was under the microscope."

    (Trong quá trình kiểm tra thuế, mọi chi phí đều bị soi xét kỹ lưỡng.)

  • go by the book (during a tax examination)

    làm theo đúng quy trình, luật lệ (trong quá trình kiểm tra thuế)

    "The auditor went by the book during the tax examination."

    (Kiểm toán viên đã làm theo đúng quy trình trong quá trình kiểm tra thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tax examination

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc rà soát chính thức về tờ khai thuế hoặc hồ sơ tài chính bởi cơ quan thuế để xác minh tính chính xác và tuân thủ luật thuế.

"The company underwent a tax examination last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be undergoing a tax examination next quarter.
Công ty sẽ trải qua một cuộc kiểm tra thuế vào quý tới.
Phủ định
They won't be conducting the tax examination until next year.
Họ sẽ không tiến hành cuộc kiểm tra thuế cho đến năm sau.
Nghi vấn
Will the government be initiating a tax examination of all major corporations?
Liệu chính phủ có bắt đầu một cuộc kiểm tra thuế đối với tất cả các tập đoàn lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax examination".

Tầm quan trọng của việc tuân thủ thuế

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc tuân thủ thuế được coi là trách nhiệm công dân quan trọng. Kiểm tra thuế được thực hiện để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong hệ thống thuế, đồng thời ngăn chặn gian lận thuế. Việc trốn thuế bị coi là hành vi phạm pháp nghiêm trọng và có thể bị xử phạt nặng.