tax obligation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A duty or responsibility to pay taxes imposed by a governing authority.
Vietnamese Meaning
Nghĩa vụ hoặc trách nhiệm phải nộp thuế theo quy định của cơ quan quản lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Businesses have a tax obligation to report their earnings and pay taxes on time."
"Các doanh nghiệp có nghĩa vụ nộp thuế, phải báo cáo thu nhập và nộp thuế đúng hạn."
-
"Failure to meet your tax obligation can result in penalties."
"Việc không thực hiện nghĩa vụ nộp thuế có thể dẫn đến bị phạt."
-
"The company is working to reduce its tax obligation through legal means."
"Công ty đang nỗ lực giảm nghĩa vụ nộp thuế thông qua các biện pháp hợp pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tax | thuế (khoản tiền phải nộp cho chính phủ) |
| Verb | tax | đánh thuế (áp đặt thuế lên cái gì đó) |
| Noun | obligation | nghĩa vụ (điều mà một người phải làm theo luật pháp, đạo đức, v.v.) |
| Verb | oblige | bắt buộc (buộc ai đó phải làm gì) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất pháp lý và bắt buộc của việc nộp thuế. Nó bao gồm cả nghĩa vụ tài chính và trách nhiệm tuân thủ luật thuế.
Prepositions
'under' (luật, quy định): chỉ ra rằng nghĩa vụ phát sinh từ một luật hoặc quy định cụ thể. 'to' (chính phủ, quốc gia): chỉ ra đối tượng mà nghĩa vụ được thực hiện đối với.
Collocations (Từ đi kèm)
-
legal tax obligation (nghĩa vụ thuế hợp pháp)
-
unpaid tax obligation (nghĩa vụ thuế chưa thanh toán)
-
outstanding tax obligation (nghĩa vụ thuế còn tồn đọng)
-
meet tax obligation (thực hiện nghĩa vụ thuế)
-
fulfill tax obligation (hoàn thành nghĩa vụ thuế)
-
discharge tax obligation (thanh toán nghĩa vụ thuế)
-
have a tax obligation (có một nghĩa vụ thuế)
Idioms
-
meet one's tax obligation
thực hiện nghĩa vụ nộp thuế của ai đó
"It is important to meet your tax obligations on time to avoid penalties."
(Điều quan trọng là phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế đúng hạn để tránh bị phạt.)
-
default on a tax obligation
vỡ nợ nghĩa vụ thuế
"If you default on your tax obligations, the government may take legal action."
(Nếu bạn vỡ nợ nghĩa vụ thuế, chính phủ có thể thực hiện hành động pháp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tax obligation
Danh từNghĩa vụ hoặc trách nhiệm phải nộp thuế theo quy định của cơ quan quản lý.
"Businesses have a tax obligation to report their earnings and pay taxes on time."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Every citizen has a tax obligation to the government. |
Mỗi công dân đều có nghĩa vụ nộp thuế cho chính phủ. |
| Phủ định | He doesn't understand his tax obligations. |
Anh ấy không hiểu nghĩa vụ thuế của mình. |
| Nghi vấn | What are our tax obligations as residents? |
Nghĩa vụ thuế của chúng ta với tư cách là cư dân là gì? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been ignoring its tax obligations for years before the audit. |
Công ty đã phớt lờ nghĩa vụ thuế của mình trong nhiều năm trước khi cuộc kiểm toán diễn ra. |
| Phủ định | He hadn't been fulfilling his tax obligation diligently before he hired an accountant. |
Anh ấy đã không thực hiện nghĩa vụ thuế của mình một cách siêng năng trước khi thuê một kế toán viên. |
| Nghi vấn | Had the organization been meeting its tax obligations consistently prior to the new management? |
Tổ chức có đáp ứng các nghĩa vụ thuế của mình một cách nhất quán trước khi có ban quản lý mới không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a tax obligation every year. |
Anh ấy có nghĩa vụ nộp thuế mỗi năm. |
| Phủ định | She does not have a tax obligation because her income is too low. |
Cô ấy không có nghĩa vụ nộp thuế vì thu nhập của cô ấy quá thấp. |
| Nghi vấn | Do they understand their tax obligations? |
Họ có hiểu nghĩa vụ thuế của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax obligation".
