taxi meter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết bị trong xe taxi ghi lại quãng đường đã đi và tính toán cước phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The taxi meter showed a fare of $15."
"Đồng hồ tính tiền taxi hiển thị cước phí là 15 đô la."
-
"The driver reset the taxi meter before starting the trip."
"Người lái xe đặt lại đồng hồ tính tiền taxi trước khi bắt đầu chuyến đi."
-
"Some taxi meters now use GPS to calculate fares."
"Một số đồng hồ tính tiền taxi hiện nay sử dụng GPS để tính cước phí."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này rất cụ thể, dùng để chỉ thiết bị tính tiền cước trong taxi. Không dùng để chỉ các loại đồng hồ đo lường khác.
Prepositions
On: Thường dùng khi nói về việc sửa chữa hoặc tác động lên đồng hồ đo (ví dụ: 'The mechanic worked on the taxi meter'). In: Thường dùng khi nói về vị trí của đồng hồ đo (ví dụ: 'The taxi meter is in the taxi').
Collocations (Từ đi kèm)
-
faulty faulty taxi meter (đồng hồ tính tiền taxi bị lỗi)
-
accurate accurate taxi meter (đồng hồ tính tiền taxi chính xác)
-
reset reset the taxi meter (khởi động lại đồng hồ tính tiền taxi)
-
check check the taxi meter (kiểm tra đồng hồ tính tiền taxi)
Idioms
-
Running up the taxi meter
Làm tốn kém thêm (thường là tiền bạc hoặc thời gian)
"We're just running up the taxi meter by sitting here in traffic."
(Chúng ta chỉ đang làm tốn tiền taxi khi ngồi đây trong kẹt xe.)
-
Watch the meter
Hãy cẩn thận (đặc biệt liên quan đến việc chi tiêu)
"Watch the meter, we're spending a lot of money lately."
(Hãy cẩn thận, dạo này chúng ta đang tiêu rất nhiều tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taxi meter
danh từMột thiết bị trong xe taxi ghi lại quãng đường đã đi và tính toán cước phí.
"The taxi meter showed a fare of $15."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taxi meter".
