(Top Banner Ad)
taxi meter
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

taxi meter

UK: /ˈtæksi ˈmiːtə(r)/ • US: /ˈtæksi ˈmiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ tính tiền taxi đồng hồ đo cước taxi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device in a taxi that records the distance travelled and calculates the fare.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị trong xe taxi ghi lại quãng đường đã đi và tính toán cước phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The taxi meter showed a fare of $15."

    "Đồng hồ tính tiền taxi hiển thị cước phí là 15 đô la."

  • "The driver reset the taxi meter before starting the trip."

    "Người lái xe đặt lại đồng hồ tính tiền taxi trước khi bắt đầu chuyến đi."

  • "Some taxi meters now use GPS to calculate fares."

    "Một số đồng hồ tính tiền taxi hiện nay sử dụng GPS để tính cước phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taxi xe taxi (phương tiện giao thông công cộng)
Noun meter đồng hồ đo (ví dụ: đo khoảng cách, thời gian)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
taxi
English
meter
English
taxi meter

Nguồn gốc của 'taxi meter'

Thiết bị 'taxi meter' ra đời để đảm bảo tính minh bạch trong việc tính tiền cước taxi. Trước đây, việc tính tiền thường dựa vào ước lượng, dễ gây tranh cãi. 'Taxi meter' giúp hành khách biết chính xác số tiền phải trả dựa trên quãng đường và thời gian di chuyển. Điều này mang lại sự công bằng và tin cậy hơn cho cả hành khách và tài xế.

Usage Note

Thuật ngữ này rất cụ thể, dùng để chỉ thiết bị tính tiền cước trong taxi. Không dùng để chỉ các loại đồng hồ đo lường khác.

Prepositions

on in

On: Thường dùng khi nói về việc sửa chữa hoặc tác động lên đồng hồ đo (ví dụ: 'The mechanic worked on the taxi meter'). In: Thường dùng khi nói về vị trí của đồng hồ đo (ví dụ: 'The taxi meter is in the taxi').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taxi meter
  • faulty faulty taxi meter
    (đồng hồ tính tiền taxi bị lỗi)
  • accurate accurate taxi meter
    (đồng hồ tính tiền taxi chính xác)
Verb + taxi meter
  • reset reset the taxi meter
    (khởi động lại đồng hồ tính tiền taxi)
  • check check the taxi meter
    (kiểm tra đồng hồ tính tiền taxi)

Idioms

  • Running up the taxi meter

    Làm tốn kém thêm (thường là tiền bạc hoặc thời gian)

    "We're just running up the taxi meter by sitting here in traffic."

    (Chúng ta chỉ đang làm tốn tiền taxi khi ngồi đây trong kẹt xe.)

  • Watch the meter

    Hãy cẩn thận (đặc biệt liên quan đến việc chi tiêu)

    "Watch the meter, we're spending a lot of money lately."

    (Hãy cẩn thận, dạo này chúng ta đang tiêu rất nhiều tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taxi meter

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị trong xe taxi ghi lại quãng đường đã đi và tính toán cước phí.

"The taxi meter showed a fare of $15."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taxi meter".

Sự phổ biến của Taxi Meter

Taxi meter được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để tính toán cước phí taxi một cách công bằng và minh bạch. Tuy nhiên, ở một số quốc gia, vẫn còn tồn tại tình trạng taxi không sử dụng meter hoặc cố tình gian lận, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của hành khách.

Ứng dụng của công nghệ

Ngày nay, các ứng dụng gọi xe như Grab hoặc Uber đã tích hợp hệ thống tính tiền tự động dựa trên GPS, thay thế cho taxi meter truyền thống. Điều này mang lại sự tiện lợi và minh bạch hơn cho người dùng, đồng thời giảm thiểu rủi ro gian lận.